Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,1%Hạng 40 trên 173 tướng
Chọn
6,4%được chọn trong 412 trên 6.487 trận
Cấm
10,7%348 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 39,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle62,1% từ 57,8% đến 66,2% trên 356 trậnSoloQ 50,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    62,1%
    SoloQ
    50,8%
    Tỉ lệ thắng 62,1% ở nghiệp dư trên 356 trận, so với 50,8% ở soloQ trên 37.260 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    4,8%
    3,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    14,1%
    SoloQ
    39,3%
    Tỉ lệ cấm 14,1% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 39,3% ở soloQ trên 129.307 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu93% · 34.766
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 37.256
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 51 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 3.959
17%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Bastionbreaker
  3. Edge of Night
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
  2. Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
  3. Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Khống chế (CC)
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

399+15 so với 383
791-4 so với 796
1.055-1 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Qiyanatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn76,7% · kỳ vọng 63,9% · 30 trận+12,7 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV68,6% · kỳ vọng 62,8% · 51 trận+5,8 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor70,3% · kỳ vọng 61,5% · 37 trận+8,8 điểmSoloQ +0,3
Ahri62,9% · kỳ vọng 62,7% · 35 trận+0,2 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara63,0% · kỳ vọng 60,0% · 46 trận+3,1 điểmSoloQ +2,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa80,6% · kỳ vọng 59,2% · 31 trận+21,4 điểmSoloQ +1,0
Caitlyn73,3% · kỳ vọng 63,1% · 30 trận+10,2 điểmSoloQ -0,1
Yunara70,3% · kỳ vọng 64,1% · 37 trận+6,1 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus69,4% · kỳ vọng 65,5% · 49 trận+3,9 điểmSoloQ 0,0
Lulu61,3% · kỳ vọng 59,4% · 31 trận+1,9 điểmSoloQ -0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn30 trận
    76,7%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.047 trận
  • Ambessa24 trận
    —SoloQ: 52,1% · 979 trận
  • Sion22 trận
    —SoloQ: 52,5% · 731 trận
  • Renekton20 trận
    —SoloQ: 52,5% · 1.078 trận
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 52,6% · 734 trận
Jungle16 tướng
  • Jarvan IV51 trận
    68,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.377 trận
  • Wukong50 trận
    62,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.611 trận
  • Xin Zhao29 trận
    —SoloQ: 53,3% · 392 trận
  • Vi20 trận
    —SoloQ: 52,2% · 688 trận
  • Skarner19 trận
    —SoloQ: 49,8% · 502 trận
Mid18 tướng
  • Syndra46 trận
    60,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.788 trận
  • Viktor37 trận
    70,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.418 trận
  • Ahri35 trận
    62,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.909 trận
  • Hwei18 trận
    —SoloQ: 47,5% · 689 trận
  • Orianna17 trận
    —SoloQ: 55,8% · 708 trận
ADC15 tướng
  • Yunara46 trận
    63,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,9% · 3.025 trận
  • Ezreal29 trận
    —SoloQ: 54,4% · 1.885 trận
  • Jhin27 trận
    —SoloQ: 48,9% · 3.106 trận
  • Ashe26 trận
    —SoloQ: 51,7% · 933 trận
  • Sivir24 trận
    —SoloQ: 50,6% · 782 trận
Support16 tướng
  • Nautilus36 trận
    58,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 2.169 trận
  • Lulu34 trận
    58,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,0% · 2.730 trận
  • Seraphine28 trận
    —SoloQ: 51,4% · 898 trận
  • Leona25 trận
    —SoloQ: 46,8% · 1.320 trận
  • Milio25 trận
    —SoloQ: 51,4% · 1.126 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,8%32.481 lượt chọn trên 672.396cấm 39,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,1%286 lượt chọn trên 9.366cấm 14,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 5,9%G1113 trận trên 1.918
  • 5,3%G2102 trận trên 1.918
  • 4,4%G3+28 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 113 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.