Pantheon
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,4%được chọn trong 1.345 trên 18.058 trận
- Cấm
- 5,2%898 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 5,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Umbral Glaive, Eclipse và Black Cleaver: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Umbral Glaive, Eclipse và Black Cleaver: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Eclipse
Black Cleaver
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop7%5,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop12%26% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop12%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 82 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ390 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ547 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ602 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+386 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+592 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ470 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ46% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ26% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante20 trận—SoloQ: 49,4% · 713 trận
- Nasus18 trận—SoloQ: 49,4% · 247 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 47,1% · 359 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 45,1% · 268 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 44,9% · 236 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 49,4% · 397 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 52,6% · 228 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 44,6% · 451 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 44,7% · 340 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 48,0% · 177 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 53,3% · 415 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 54,2% · 666 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 45,1% · 370 trận
- Ornn7 trận—SoloQ: 45,5% · 123 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 46,7% · 150 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 49,4% · 480 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 45,0% · 389 trận
- Lee Sin37 trận40,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.620 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 47,3% · 383 trận
- Wukong21 trận—SoloQ: 46,2% · 333 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 47,3% · 639 trận
- Jarvan IV17 trận—SoloQ: 49,5% · 414 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 51,5% · 227 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 51,9% · 322 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 52,5% · 141 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 52,9% · 261 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,1% · 283 trận
- Poppy6 trận—SoloQ: — · 26 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: 40,0% · 60 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 53,8% · 439 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 54,4% · 259 trận
- Diana5 trận—SoloQ: 39,6% · 106 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 47,3% · 767 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 50,0% · 440 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 52,0% · 744 trận
- Syndra15 trận—SoloQ: 49,4% · 622 trận
- Ahri14 trận—SoloQ: 47,8% · 412 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 48,7% · 279 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 44,6% · 551 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 50,5% · 303 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 47,7% · 476 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 46,0% · 378 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 49,6% · 568 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 50,7% · 613 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 42,7% · 267 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 46,8% · 370 trận
- Vex9 trận—SoloQ: 44,3% · 235 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 62,7% · 241 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 42,7% · 632 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 47,7% · 476 trận
- Kai'Sa34 trận41,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.508 trận
- Yunara25 trận—SoloQ: 48,1% · 1.116 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 51,3% · 939 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 49,8% · 594 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 48,5% · 1.593 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 50,2% · 660 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 42,9% · 485 trận
- Jinx12 trận—SoloQ: 44,8% · 685 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 51,2% · 201 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 44,1% · 784 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 42,8% · 577 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 49,4% · 259 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 48,0% · 417 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 50,6% · 247 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 53,1% · 196 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 50,6% · 853 trận
- Leona31 trận35,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 47,4% · 586 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 45,5% · 506 trận
- Lulu22 trận—SoloQ: 48,7% · 1.038 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 51,3% · 599 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 42,3% · 950 trận
- Nautilus16 trận—SoloQ: 49,5% · 984 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 52,2% · 510 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 48,4% · 560 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 53,2% · 222 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 50,0% · 460 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 47,4% · 779 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 39,7% · 330 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 48,6% · 553 trận
- Rell8 trận—SoloQ: 45,1% · 386 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 50,7% · 371 trận
- Rakan6 trận—SoloQ: 48,2% · 396 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%11.709 lượt chọn trên 609.385cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%147 lượt chọn trên 21.472cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

