Pantheon
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,4%được chọn trong 1.343 trên 18.053 trận
- Cấm
- 5,2%898 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 5,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm35 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night
- Nghiệp dư
- 28%
- SoloQ
- 14%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bastionbreaker
Voltaic Cyclosword
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).
- Điểm nổi bật nhấtMap pressuretop32%4,9 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đi rừng.
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 45 ở lane, 40 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng380 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng788 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng1.051 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng-180 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng-322 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng856 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante29 trận—SoloQ: 43,1% · 202 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 48,2% · 114 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 42,2% · 147 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 37,5% · 168 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 38,8% · 67 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 40,2% · 112 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 47,8% · 134 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 48,4% · 190 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 32,7% · 110 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 56,3% · 71 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 44,1% · 68 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 41,8% · 141 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 51,6% · 31 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 46,8% · 158 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 40,0% · 90 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 47,6% · 147 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 48,7% · 236 trận
- Lee Sin65 trận43,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,3% · 775 trận
- Jarvan IV42 trận47,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 35,9% · 153 trận
- Wukong38 trận52,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 43,9% · 98 trận
- Vi35 trận48,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 40,6% · 138 trận
- Nocturne31 trận64,5%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 44,8% · 58 trận
- Sylas30 trận53,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 54,1% · 209 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 50,0% · 160 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 43,2% · 81 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 42,8% · 325 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 57,4% · 94 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 46,6% · 161 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 51,2% · 82 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 60,6% · 66 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 47,3% · 182 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: — · 18 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 48,9% · 92 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 43,8% · 130 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 45,0% · 111 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 37,2% · 113 trận
- Ahri39 trận53,8%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 42,9% · 161 trận
- Viktor37 trận54,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,9% · 267 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 44,1% · 222 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 46,2% · 212 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 50,5% · 93 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 36,3% · 146 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 51,3% · 119 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 46,7% · 120 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 42,0% · 207 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 55,6% · 81 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 42,0% · 238 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 49,7% · 159 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 51,4% · 138 trận
- Vex16 trận—SoloQ: 45,2% · 62 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 48,4% · 122 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 49,3% · 148 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,4% · 133 trận
- Yunara59 trận33,9%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 47,4% · 367 trận
- Ezreal49 trận40,8%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 41,3% · 320 trận
- Jhin49 trận59,2%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,1% · 526 trận
- Kai'Sa41 trận41,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,4% · 470 trận
- Lucian35 trận62,9%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 52,9% · 208 trận
- Caitlyn32 trận50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 44,2% · 276 trận
- Xayah30 trận40,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 43,8% · 185 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 41,5% · 289 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 42,4% · 99 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 46,5% · 312 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 42,3% · 267 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 53,8% · 93 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 43,6% · 78 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 41,1% · 190 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 52,7% · 131 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 47,1% · 85 trận
- Nautilus59 trận47,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,2% · 354 trận
- Lulu41 trận48,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 43,7% · 350 trận
- Leona33 trận39,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 41,7% · 187 trận
- Braum32 trận53,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 44,3% · 158 trận
- Thresh31 trận51,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 45,4% · 368 trận
- Blitzcrank30 trận53,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,4% · 239 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 59,2% · 103 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 45,2% · 197 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 37,8% · 82 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 43,9% · 230 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 33,1% · 145 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 46,9% · 160 trận
- Neeko21 trận—SoloQ: 51,0% · 49 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 50,4% · 125 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 46,6% · 208 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 44,4% · 126 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 44,6% · 101 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%4.116 lượt chọn trên 609.386cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%326 lượt chọn trên 21.472cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,2%158 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

