Hồ sơ tướng · Top

Pantheon

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Pantheon với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,7%Hạng 57 trên 173 tướng
Chọn
7,4%được chọn trong 1.345 trên 18.063 trận
Cấm
5,3%899 lượt cấm trên 17.116 trận, so với 5,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,2% từ 45,0% đến 53,4% trên 374 trậnSoloQ 51,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,2 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    2,6%
    1,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,6% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,2 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 28,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
  • NgọcChinh Phục thay cho Xung Kích Bão Tố
    Nghiệp dư
    55%
    SoloQ
    56%
    Được dùng trong 55% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Xung Kích Bão Tố (56%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố56% · 9.463
≠ Nghiệp dư: Chinh Phục thay cho Xung Kích Bão Tố. 55% · 388 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt90% · 15.332
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 92 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 992
16%số trận ở soloQ
  1. Bastionbreaker
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Lord Dominik's Regards
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở lane (hạng 98).

  1. Điểm nổi bật nhấtDamage ở lanetop2%699 · tướng đường trên: 599

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường trên.

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 98 ở lane, 92 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

699+100 so với 599
978+110 so với 868
1.128+49 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Pantheontướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 58% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên699 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên978 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1.128 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên+140 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên+30 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên751 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 31 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top10 tướng
  • Malphite14 trận
    —SoloQ: 46,0% · 665 trận
  • K'Sante12 trận
    —SoloQ: 50,9% · 926 trận
  • Sion11 trận
    —SoloQ: 51,6% · 395 trận
  • Aatrox6 trận
    —SoloQ: 54,4% · 502 trận
  • Ornn6 trận
    —SoloQ: 51,6% · 126 trận
Jungle11 tướng
  • Lee Sin15 trận
    —SoloQ: 52,7% · 2.064 trận
  • Sylas11 trận
    —SoloQ: 51,5% · 748 trận
  • Jarvan IV10 trận
    —SoloQ: 53,5% · 565 trận
  • Wukong8 trận
    —SoloQ: 46,3% · 393 trận
  • Naafiri8 trận
    —SoloQ: 57,0% · 344 trận
Mid11 tướng
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 52,5% · 570 trận
  • LeBlanc10 trận
    —SoloQ: 45,6% · 454 trận
  • Sylas9 trận
    —SoloQ: 52,6% · 776 trận
  • Viktor9 trận
    —SoloQ: 52,8% · 926 trận
  • Xerath8 trận
    —SoloQ: 52,5% · 255 trận
ADC11 tướng
  • Yunara13 trận
    —SoloQ: 50,9% · 1.326 trận
  • Caitlyn12 trận
    —SoloQ: 55,3% · 915 trận
  • Ezreal10 trận
    —SoloQ: 54,6% · 1.235 trận
  • Jinx10 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.038 trận
  • Ashe9 trận
    —SoloQ: 51,9% · 291 trận
Support13 tướng
  • Nautilus16 trận
    —SoloQ: 52,4% · 1.234 trận
  • Lulu14 trận
    —SoloQ: 52,9% · 1.339 trận
  • Seraphine12 trận
    —SoloQ: 53,8% · 338 trận
  • Braum9 trận
    —SoloQ: 52,1% · 591 trận
  • Leona9 trận
    —SoloQ: 50,4% · 708 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,6%15.599 lượt chọn trên 609.383cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,3%286 lượt chọn trên 21.472cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,2%G188 trận trên 4.082
  • 2,2%G291 trận trên 4.082
  • 1,6%G3+28 trận trên 1.757
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 88 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.