Ornn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 18,9%được chọn trong 1.224 trên 6.487 trận
- Cấm
- 12,0%390 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +19,7 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,7 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,0%
- SoloQ
- 51,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,6%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,1%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +19,7 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gwen76 trận40,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,9% · 544 trận
- Camille71 trận45,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,8% · 773 trận
- K'Sante67 trận56,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 54,7% · 393 trận
- Ambessa64 trận39,1%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 54,2% · 690 trận
- Sion63 trận52,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,5% · 363 trận
- Renekton62 trận48,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,5% · 563 trận
- Gnar57 trận35,1%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 55,3% · 611 trận
- Olaf53 trận45,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,1% · 380 trận
- Mordekaiser52 trận48,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,3% · 431 trận
- Shen44 trận56,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,8% · 554 trận
- Rumble36 trận44,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 56,2% · 219 trận
- Zaahen36 trận47,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,8% · 413 trận
- Yone34 trận52,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.045 trận
- Dr. Mundo33 trận42,4%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 51,9% · 360 trận
- Aatrox32 trận34,4%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,5% · 481 trận
- Sett29 trận—SoloQ: 54,6% · 438 trận
- Fiora22 trận—SoloQ: 44,8% · 607 trận
- Garen21 trận—SoloQ: 50,0% · 650 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 52,8% · 475 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 50,5% · 638 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 56,8% · 595 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,5% · 638 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 51,0% · 461 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 56,8% · 595 trận
- Wukong180 trận46,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,4% · 817 trận
- Jarvan IV139 trận49,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 821 trận
- Xin Zhao98 trận59,2%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 49,2% · 238 trận
- Vi74 trận41,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,4% · 373 trận
- Sejuani60 trận51,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,9% · 226 trận
- Skarner47 trận55,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 57,3% · 218 trận
- Lee Sin43 trận46,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.045 trận
- Cho'Gath36 trận66,7%chênh lệch +19,7 điểmSoloQ: 50,9% · 595 trận
- Shyvana34 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,8% · 463 trận
- Nocturne33 trận42,4%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 51,5% · 272 trận
- Qiyana30 trận23,3%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.047 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 53,0% · 666 trận
- Pantheon24 trận—SoloQ: 54,9% · 82 trận
- Trundle24 trận—SoloQ: 50,8% · 65 trận
- Lillia23 trận—SoloQ: 45,9% · 562 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 50,9% · 595 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 52,8% · 851 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 49,4% · 680 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 53,6% · 1.046 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 51,9% · 505 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 49,4% · 777 trận
- Syndra134 trận49,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.061 trận
- Viktor121 trận52,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,7% · 938 trận
- Ahri118 trận51,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.213 trận
- Orianna88 trận42,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,3% · 469 trận
- Hwei58 trận48,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 455 trận
- Sylas46 trận37,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,6% · 675 trận
- Aurora36 trận44,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,4% · 385 trận
- Akali35 trận45,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 55,2% · 616 trận
- Locke33 trận39,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,6% · 936 trận
- Xerath32 trận53,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,1% · 343 trận
- Lissandra30 trận60,0%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 52,8% · 470 trận
- Anivia28 trận—SoloQ: 49,2% · 307 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 49,8% · 741 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 57,8% · 315 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 47,6% · 370 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 48,9% · 569 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 48,1% · 688 trận
- Kassadin7 trận—SoloQ: 47,9% · 537 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 50,1% · 475 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 52,5% · 587 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 51,0% · 765 trận
- Yunara135 trận46,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.755 trận
- Jinx100 trận48,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.368 trận
- Caitlyn91 trận50,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.238 trận
- Ashe84 trận54,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,1% · 507 trận
- Kai'Sa79 trận59,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.553 trận
- Xayah79 trận51,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,5% · 631 trận
- Tristana65 trận44,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.294 trận
- Sivir62 trận51,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,6% · 516 trận
- Lucian53 trận47,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 683 trận
- Ezreal52 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,7% · 1.040 trận
- Jhin48 trận37,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 52,7% · 1.705 trận
- Zeri42 trận54,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,4% · 715 trận
- Varus36 trận30,6%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 50,4% · 365 trận
- Miss Fortune33 trận51,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 58,3% · 324 trận
- Aphelios31 trận54,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 54,1% · 790 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 50,4% · 682 trận
- Twitch16 trận—SoloQ: 53,6% · 556 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 48,8% · 627 trận
- Lulu132 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.602 trận
- Nautilus122 trận41,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.130 trận
- Seraphine92 trận56,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,0% · 525 trận
- Braum87 trận37,9%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,9% · 764 trận
- Karma84 trận48,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,5% · 903 trận
- Milio84 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,9% · 667 trận
- Leona68 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,2% · 754 trận
- Rakan67 trận43,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 665 trận
- Rell59 trận50,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,3% · 687 trận
- Thresh48 trận45,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.518 trận
- Alistar46 trận54,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,9% · 681 trận
- Nami40 trận52,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.188 trận
- Bard31 trận35,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 55,0% · 729 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 50,0% · 716 trận
- Renata Glasc21 trận—SoloQ: 52,0% · 300 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 49,0% · 1.197 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%18.828 lượt chọn trên 672.391cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,6%897 lượt chọn trên 9.366cấm 11,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%68 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

