Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
24,4%Hạng 18 trên 173 tướng
Chọn
12,0%được chọn trong 317 trên 2.644 trận
Cấm
12,4%242 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid46,6% từ 42,0% đến 51,3% trên 311 trậnSoloQ 47,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,4 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,3%
    SoloQ
    1,7%
    6,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,1%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 11,1% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,4 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 30,4 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery49% · 4.017
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển85% · 7.024
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 33 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 337
11%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

521-7 so với 528
880-19 so với 899
1.1790 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Oriannatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV60,6% · kỳ vọng 51,3% · 33 trận+9,3 điểmSoloQ -1,2
Wukong47,2% · kỳ vọng 46,1% · 36 trận+1,1 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara58,8% · kỳ vọng 45,1% · 34 trận+13,8 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu59,4% · kỳ vọng 49,9% · 32 trận+9,5 điểmSoloQ +3,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne48,1% · kỳ vọng 46,8% · 54 trận+1,3 điểmSoloQ -4,5
Wukong48,1% · kỳ vọng 47,1% · 52 trận+0,9 điểmSoloQ -3,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma47,1% · kỳ vọng 40,9% · 34 trận+6,2 điểmSoloQ -0,5
Lulu44,1% · kỳ vọng 43,4% · 34 trận+0,7 điểmSoloQ -0,6
Nautilus51,5% · kỳ vọng 50,3% · 33 trận+1,2 điểmSoloQ +1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn26 trận
    —SoloQ: 47,1% · 189 trận
  • Ambessa18 trận
    —SoloQ: 44,5% · 209 trận
  • Gnar18 trận
    —SoloQ: 51,8% · 139 trận
  • Aatrox16 trận
    —SoloQ: 46,4% · 220 trận
  • Olaf16 trận
    —SoloQ: 50,7% · 140 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong36 trận
    47,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,7% · 338 trận
  • Jarvan IV33 trận
    60,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 47,9% · 263 trận
  • Xin Zhao23 trận
    —SoloQ: 49,0% · 104 trận
  • Nocturne22 trận
    —SoloQ: 42,9% · 126 trận
  • Vi17 trận
    —SoloQ: 50,0% · 114 trận
Mid16 tướng
  • Syndra46 trận
    39,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,6% · 491 trận
  • Ahri29 trận
    —SoloQ: 50,4% · 363 trận
  • Viktor26 trận
    —SoloQ: 51,8% · 488 trận
  • Locke25 trận
    —SoloQ: 42,6% · 338 trận
  • Akali20 trận
    —SoloQ: 51,3% · 263 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal39 trận
    38,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,8% · 342 trận
  • Yunara34 trận
    58,8%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 48,5% · 606 trận
  • Caitlyn26 trận
    —SoloQ: 48,7% · 427 trận
  • Jhin21 trận
    —SoloQ: 46,4% · 741 trận
  • Jinx21 trận
    —SoloQ: 46,6% · 625 trận
Support16 tướng
  • Nautilus38 trận
    34,2%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 47,8% · 425 trận
  • Lulu32 trận
    59,4%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,8% · 479 trận
  • Karma26 trận
    —SoloQ: 54,5% · 275 trận
  • Milio22 trận
    —SoloQ: 48,5% · 227 trận
  • Rakan18 trận
    —SoloQ: 46,9% · 209 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%7.120 lượt chọn trên 431.269cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,3%232 lượt chọn trên 3.686cấm 11,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,7%214 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

24,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 13,4%G198 trận trên 733
  • 13,0%G295 trận trên 733
  • 11,4%G3+36 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 98 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.