Orianna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,4%được chọn trong 1.567 trên 18.756 trận
- Cấm
- 9,2%1.639 lượt cấm trên 17.793 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,5 điểm53 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,4%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante95 trận51,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,2% · 737 trận
- Ambessa90 trận47,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 526 trận
- Ornn75 trận45,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,0% · 126 trận
- Renekton73 trận57,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 53,2% · 410 trận
- Sion70 trận52,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,2% · 242 trận
- Jax58 trận46,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 621 trận
- Nasus58 trận43,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 293 trận
- Yone55 trận50,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,3% · 730 trận
- Camille54 trận35,2%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 43,0% · 391 trận
- Aatrox52 trận46,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,3% · 479 trận
- Gnar52 trận38,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,3% · 384 trận
- Malphite51 trận37,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 52,4% · 429 trận
- Mordekaiser47 trận36,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 46,8% · 201 trận
- Dr. Mundo41 trận51,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,7% · 238 trận
- Jayce37 trận40,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 52,9% · 911 trận
- Olaf37 trận37,8%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,7% · 437 trận
- Fiora26 trận—SoloQ: 43,6% · 445 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 50,1% · 541 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 46,5% · 415 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 44,6% · 460 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,9% · 911 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,9% · 911 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 44,6% · 460 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 52,4% · 429 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 52,4% · 429 trận
- Lee Sin194 trận48,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 2.121 trận
- Wukong127 trận48,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 45,2% · 383 trận
- Vi94 trận55,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 55,5% · 481 trận
- Sylas91 trận53,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,1% · 749 trận
- Jarvan IV86 trận43,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,6% · 506 trận
- Xin Zhao65 trận38,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,5% · 322 trận
- Viego57 trận40,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,4% · 578 trận
- Nocturne53 trận41,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,7% · 188 trận
- Qiyana52 trận48,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,2% · 910 trận
- Lillia49 trận40,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,0% · 327 trận
- Graves45 trận53,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,9% · 678 trận
- Sejuani39 trận30,8%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 48,7% · 78 trận
- Naafiri38 trận31,6%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 54,3% · 361 trận
- Cho'Gath37 trận40,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,3% · 319 trận
- Jayce33 trận24,2%chênh lệch -24,1 điểmSoloQ: 50,8% · 366 trận
- Elise28 trận—SoloQ: 49,9% · 347 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 48,4% · 496 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 48,3% · 569 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 44,4% · 800 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 54,3% · 361 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 54,3% · 361 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 49,1% · 560 trận
- Viktor130 trận44,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.262 trận
- Ahri127 trận46,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,0% · 573 trận
- Syndra91 trận39,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 44,8% · 915 trận
- Sylas78 trận47,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,3% · 894 trận
- Hwei63 trận49,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,6% · 353 trận
- Yone62 trận40,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 650 trận
- Akali59 trận44,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,6% · 610 trận
- LeBlanc59 trận44,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,3% · 458 trận
- Aurora57 trận47,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,6% · 368 trận
- Locke55 trận52,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,1% · 661 trận
- Galio54 trận55,6%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 52,3% · 472 trận
- Lissandra51 trận41,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,8% · 441 trận
- Ryze49 trận51,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,8% · 383 trận
- Azir38 trận39,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 47,1% · 174 trận
- Xerath37 trận48,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,2% · 278 trận
- Twisted Fate33 trận33,3%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 49,2% · 955 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 49,4% · 409 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 52,3% · 472 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 46,7% · 512 trận
- Yunara155 trận49,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.466 trận
- Ezreal129 trận51,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.038 trận
- Jhin128 trận49,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.847 trận
- Caitlyn126 trận42,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,9% · 836 trận
- Jinx118 trận47,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.076 trận
- Kai'Sa115 trận50,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.743 trận
- Aphelios91 trận51,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.290 trận
- Lucian90 trận51,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,3% · 731 trận
- Xayah81 trận42,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 44,4% · 671 trận
- Ashe57 trận29,8%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 52,1% · 288 trận
- Miss Fortune52 trận28,8%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 48,3% · 362 trận
- Tristana51 trận47,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,3% · 844 trận
- Zeri51 trận51,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 48,7% · 643 trận
- Sivir43 trận41,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,8% · 246 trận
- Kalista31 trận38,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,0% · 483 trận
- Corki29 trận—SoloQ: 48,0% · 281 trận
- Nautilus172 trận47,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.147 trận
- Lulu152 trận52,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.492 trận
- Thresh119 trận48,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,3% · 1.457 trận
- Braum110 trận43,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,1% · 558 trận
- Leona104 trận41,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,7% · 616 trận
- Milio81 trận46,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,6% · 317 trận
- Seraphine81 trận40,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 44,8% · 317 trận
- Blitzcrank72 trận55,6%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 47,2% · 832 trận
- Alistar67 trận37,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 43,3% · 751 trận
- Rakan58 trận46,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 44,7% · 479 trận
- Karma53 trận64,2%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 52,2% · 696 trận
- Rell52 trận30,8%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 46,2% · 582 trận
- Bard43 trận37,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,3% · 700 trận
- Yuumi43 trận41,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,5% · 467 trận
- Neeko37 trận37,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,1% · 194 trận
- Pyke30 trận43,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 55,6% · 419 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%14.597 lượt chọn trên 613.337cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%958 lượt chọn trên 23.550cấm 8,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,7%215 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

