Orianna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 14,2%được chọn trong 922 trên 6.487 trận
- Cấm
- 13,3%433 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,4 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,9%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn88 trận58,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,7% · 469 trận
- Renekton66 trận48,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,1% · 441 trận
- K'Sante64 trận59,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,8% · 322 trận
- Sion50 trận56,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 44,8% · 279 trận
- Ambessa44 trận43,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,7% · 382 trận
- Malphite41 trận61,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,3% · 430 trận
- Shen36 trận44,4%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,4% · 340 trận
- Gnar35 trận51,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 323 trận
- Olaf35 trận42,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,0% · 276 trận
- Camille31 trận45,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,0% · 396 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 47,8% · 387 trận
- Gwen26 trận—SoloQ: 45,6% · 206 trận
- Zaahen23 trận—SoloQ: 47,1% · 238 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 48,7% · 374 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 49,8% · 231 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 47,8% · 563 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 48,4% · 409 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 49,0% · 418 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 51,0% · 453 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 45,3% · 430 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,6% · 391 trận
- Wukong139 trận49,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,5% · 556 trận
- Jarvan IV116 trận46,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,8% · 530 trận
- Nocturne66 trận56,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,0% · 204 trận
- Xin Zhao61 trận45,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,6% · 183 trận
- Vi40 trận62,5%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 48,5% · 264 trận
- Lee Sin31 trận51,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,0% · 798 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 42,1% · 145 trận
- Shyvana27 trận—SoloQ: 52,3% · 325 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 49,7% · 181 trận
- Lillia23 trận—SoloQ: 47,5% · 385 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 52,4% · 42 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 48,6% · 368 trận
- Trundle18 trận—SoloQ: 54,8% · 62 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 44,2% · 708 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 48,6% · 368 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 47,2% · 714 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 47,8% · 494 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 50,4% · 573 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 52,9% · 357 trận
- Rengar6 trận—SoloQ: 46,1% · 349 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 49,0% · 498 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 44,6% · 536 trận
- Syndra123 trận52,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,6% · 1.016 trận
- Viktor112 trận46,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,5% · 804 trận
- Ahri79 trận51,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,7% · 914 trận
- Aurora43 trận55,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,3% · 277 trận
- Hwei42 trận38,1%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 44,8% · 353 trận
- Locke42 trận52,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 44,6% · 686 trận
- Akali40 trận40,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,7% · 495 trận
- Ryze33 trận60,6%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 54,8% · 217 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 47,2% · 417 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 48,3% · 449 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 49,5% · 279 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 49,6% · 268 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 54,4% · 270 trận
- Veigar21 trận—SoloQ: 48,4% · 213 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 50,3% · 507 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 45,0% · 416 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 43,7% · 343 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 51,8% · 483 trận
- Yunara111 trận54,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.329 trận
- Caitlyn83 trận56,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 46,5% · 830 trận
- Jinx67 trận50,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,2% · 906 trận
- Xayah66 trận40,9%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 45,5% · 453 trận
- Ezreal59 trận50,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 694 trận
- Kai'Sa54 trận61,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.009 trận
- Ashe52 trận42,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,9% · 347 trận
- Tristana52 trận34,6%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 45,1% · 862 trận
- Lucian45 trận57,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,8% · 530 trận
- Sivir36 trận55,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 310 trận
- Jhin34 trận61,8%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.142 trận
- Zeri31 trận54,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,8% · 494 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 49,0% · 263 trận
- Corki26 trận—SoloQ: 49,0% · 153 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 46,5% · 480 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 51,3% · 558 trận
- Twitch10 trận—SoloQ: 48,6% · 366 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 43,8% · 452 trận
- Lulu103 trận52,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,8% · 1.174 trận
- Karma71 trận53,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,1% · 646 trận
- Milio70 trận57,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,4% · 484 trận
- Braum66 trận42,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,0% · 552 trận
- Seraphine65 trận52,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,8% · 352 trận
- Rakan61 trận47,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 40,4% · 446 trận
- Leona50 trận58,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 43,0% · 598 trận
- Rell50 trận50,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,7% · 475 trận
- Nautilus48 trận45,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 816 trận
- Thresh42 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 44,3% · 1.042 trận
- Alistar38 trận42,1%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,8% · 483 trận
- Renata Glasc30 trận40,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 44,0% · 234 trận
- Nami28 trận—SoloQ: 48,8% · 864 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 51,3% · 509 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 43,4% · 486 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 48,4% · 824 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 44,3% · 476 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%12.849 lượt chọn trên 672.394cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,2%671 lượt chọn trên 9.366cấm 12,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,7%214 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

