Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,1%Hạng 29 trên 173 tướng
Chọn
6,7%được chọn trong 1.206 trên 18.058 trận
Cấm
13,4%2.290 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 6,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,7% từ 49,2% đến 54,2% trên 1.095 trậnSoloQ 52,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    2,6%
    3,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,1%
    SoloQ
    6,3%
    Tỉ lệ cấm 13,1% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 6,3% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục79% · 14.209
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành52% · 9.299
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 82 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 1.439
25%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Experimental Hexplate
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop15%24% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop24%31% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 36 ở lane, 46 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

585-14 so với 599
856-12 so với 868
1.078-1 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Olaftướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên585 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên856 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên1.078 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+485 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1.159 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 16 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 101 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn64,3% · kỳ vọng 50,2% · 42 trận+14,1 điểmSoloQ +3,3
Shen66,7% · kỳ vọng 52,3% · 36 trận+14,4 điểmSoloQ +7,5
Malphite58,1% · kỳ vọng 49,9% · 43 trận+8,2 điểmSoloQ +2,0
Aatrox58,1% · kỳ vọng 50,3% · 31 trận+7,8 điểmSoloQ -2,9
Sion55,0% · kỳ vọng 52,0% · 40 trận+3,0 điểmSoloQ +2,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV60,0% · kỳ vọng 53,1% · 50 trận+6,9 điểmSoloQ +0,2
Vi52,3% · kỳ vọng 50,9% · 86 trận+1,4 điểmSoloQ -2,8
Sylas52,5% · kỳ vọng 50,6% · 61 trận+1,9 điểmSoloQ +2,0
Lillia50,0% · kỳ vọng 49,7% · 34 trận+0,3 điểmSoloQ -8,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor58,5% · kỳ vọng 51,7% · 65 trận+6,8 điểmSoloQ -0,6
Syndra56,4% · kỳ vọng 52,0% · 55 trận+4,4 điểmSoloQ +2,2
Orianna60,6% · kỳ vọng 55,2% · 33 trận+5,4 điểmSoloQ +0,4
Sylas56,1% · kỳ vọng 53,5% · 41 trận+2,6 điểmSoloQ +1,8
Vex50,0% · kỳ vọng 49,6% · 30 trận+0,4 điểmSoloQ +3,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe58,0% · kỳ vọng 48,7% · 69 trận+9,2 điểmSoloQ +3,3
Aphelios63,0% · kỳ vọng 56,5% · 54 trận+6,5 điểmSoloQ -0,1
Varus59,5% · kỳ vọng 52,2% · 42 trận+7,3 điểmSoloQ -3,4
Yunara52,0% · kỳ vọng 49,2% · 98 trận+2,8 điểmSoloQ +1,4
Jinx49,3% · kỳ vọng 47,4% · 75 trận+1,9 điểmSoloQ +4,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu66,3% · kỳ vọng 54,1% · 101 trận+12,2 điểmSoloQ -1,1
Thresh58,6% · kỳ vọng 50,0% · 70 trận+8,6 điểmSoloQ -0,1
Blitzcrank54,4% · kỳ vọng 50,4% · 57 trận+4,0 điểmSoloQ +0,8
Braum50,0% · kỳ vọng 49,4% · 78 trận+0,6 điểmSoloQ +0,2
Seraphine50,8% · kỳ vọng 49,4% · 63 trận+1,4 điểmSoloQ -0,7

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin57,9% · kỳ vọng 50,4% · 107 trận+7,6 điểmSoloQ +0,4
Nocturne59,5% · kỳ vọng 49,0% · 37 trận+10,4 điểmSoloQ +2,0
Lillia63,2% · kỳ vọng 53,7% · 38 trận+9,5 điểmSoloQ -0,8
Sylas58,4% · kỳ vọng 52,8% · 77 trận+5,6 điểmSoloQ -0,5
Wukong60,3% · kỳ vọng 55,5% · 78 trận+4,7 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri70,4% · kỳ vọng 54,5% · 81 trận+15,8 điểmSoloQ +0,9
Orianna62,2% · kỳ vọng 48,2% · 37 trận+14,0 điểmSoloQ +1,2
Viktor56,6% · kỳ vọng 51,7% · 53 trận+4,9 điểmSoloQ +1,2
Sylas50,0% · kỳ vọng 49,9% · 58 trận+0,1 điểmSoloQ +0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx66,1% · kỳ vọng 55,9% · 56 trận+10,1 điểmSoloQ -1,5
Lucian60,3% · kỳ vọng 51,2% · 58 trận+9,1 điểmSoloQ -0,9
Tristana59,3% · kỳ vọng 50,5% · 54 trận+8,7 điểmSoloQ -1,8
Sivir55,6% · kỳ vọng 52,6% · 54 trận+2,9 điểmSoloQ -2,6
Miss Fortune54,7% · kỳ vọng 51,9% · 53 trận+2,8 điểmSoloQ +2,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine62,7% · kỳ vọng 54,0% · 59 trận+8,7 điểmSoloQ +0,7
Alistar61,9% · kỳ vọng 53,1% · 42 trận+8,8 điểmSoloQ +1,9
Braum59,4% · kỳ vọng 53,9% · 64 trận+5,4 điểmSoloQ +0,5
Lulu52,7% · kỳ vọng 49,3% · 91 trận+3,5 điểmSoloQ -0,7
Karma55,3% · kỳ vọng 49,0% · 38 trận+6,2 điểmSoloQ -0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Jax75 trận
    49,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.110 trận
  • Mordekaiser67 trận
    44,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,0% · 355 trận
  • K'Sante58 trận
    53,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,7% · 676 trận
  • Trundle53 trận
    45,3%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,9% · 457 trận
  • Nasus47 trận
    40,4%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,6% · 345 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin115 trận
    49,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,2% · 2.101 trận
  • Vi86 trận
    52,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,2% · 629 trận
  • Wukong85 trận
    43,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,1% · 365 trận
  • Sylas61 trận
    52,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,4% · 800 trận
  • Jarvan IV50 trận
    60,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 54,4% · 575 trận
Mid21 tướng
  • Ahri74 trận
    48,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 548 trận
  • Viktor65 trận
    58,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,3% · 1.021 trận
  • Lissandra61 trận
    52,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,5% · 570 trận
  • Syndra55 trận
    56,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,1% · 834 trận
  • Sylas41 trận
    56,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 56,1% · 824 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn111 trận
    40,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 54,1% · 981 trận
  • Yunara98 trận
    52,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.578 trận
  • Kai'Sa97 trận
    51,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.819 trận
  • Jhin81 trận
    49,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.186 trận
  • Jinx75 trận
    49,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,5% · 1.114 trận
Support17 tướng
  • Nautilus102 trận
    50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.263 trận
  • Lulu101 trận
    66,3%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.517 trận
  • Braum78 trận
    50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,8% · 564 trận
  • Leona74 trận
    51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,6% · 774 trận
  • Thresh70 trận
    58,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.511 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,6%15.638 lượt chọn trên 609.383cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,0%642 lượt chọn trên 21.472cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,6%168 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,9%G1242 trận trên 4.080
  • 6,3%G2258 trận trên 4.082
  • 7,0%G3+123 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 242 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.