Olaf
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.206 trên 18.058 trận
- Cấm
- 13,4%2.290 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 6,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 101 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,2 điểm101 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,1%
- SoloQ
- 6,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Experimental Hexplate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.
- Damage của độitop15%24% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop24%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 46 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên585 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên856 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên1.078 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+485 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1.159 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 101 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax75 trận49,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.110 trận
- Mordekaiser67 trận44,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,0% · 355 trận
- K'Sante58 trận53,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,7% · 676 trận
- Trundle53 trận45,3%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,9% · 457 trận
- Nasus47 trận40,4%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,6% · 345 trận
- Ambessa43 trận51,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,5% · 604 trận
- Malphite43 trận58,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,8% · 252 trận
- Ornn42 trận64,3%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 56,4% · 101 trận
- Sion40 trận55,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,5% · 165 trận
- Renekton39 trận48,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 54,1% · 327 trận
- Shen36 trận66,7%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 58,2% · 170 trận
- Aatrox31 trận58,1%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,9% · 346 trận
- Camille30 trận46,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,9% · 680 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 51,1% · 423 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 49,7% · 318 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 54,4% · 1.410 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 51,7% · 663 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 52,5% · 631 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 49,9% · 533 trận
- Kled10 trận—SoloQ: 47,0% · 379 trận
- Lee Sin115 trận49,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,2% · 2.101 trận
- Vi86 trận52,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,2% · 629 trận
- Wukong85 trận43,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,1% · 365 trận
- Sylas61 trận52,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,4% · 800 trận
- Jarvan IV50 trận60,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 54,4% · 575 trận
- Xin Zhao47 trận46,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,5% · 371 trận
- Viego44 trận45,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 55,2% · 618 trận
- Jayce38 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,9% · 514 trận
- Nocturne35 trận48,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,5% · 204 trận
- Lillia34 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 42,8% · 341 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 51,1% · 409 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 56,0% · 100 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 56,9% · 439 trận
- Graves22 trận—SoloQ: 51,7% · 741 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 56,2% · 443 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 52,7% · 1.024 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 48,4% · 898 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 52,4% · 635 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 51,2% · 408 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 51,1% · 409 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 51,1% · 409 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 51,5% · 598 trận
- Ahri74 trận48,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 548 trận
- Viktor65 trận58,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,3% · 1.021 trận
- Lissandra61 trận52,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,5% · 570 trận
- Syndra55 trận56,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,1% · 834 trận
- Sylas41 trận56,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 56,1% · 824 trận
- Yone41 trận41,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 54,3% · 776 trận
- Ryze35 trận42,9%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 58,4% · 375 trận
- Aurora33 trận39,4%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 44,5% · 337 trận
- Orianna33 trận60,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,9% · 440 trận
- Akali31 trận45,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,3% · 455 trận
- Galio31 trận45,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 55,6% · 716 trận
- Twisted Fate30 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.023 trận
- Vex30 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,4% · 268 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 53,2% · 376 trận
- Cassiopeia28 trận—SoloQ: 53,7% · 216 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 48,6% · 442 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 49,9% · 767 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 50,8% · 453 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 51,3% · 554 trận
- Zoe15 trận—SoloQ: 44,0% · 420 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 55,6% · 716 trận
- Caitlyn111 trận40,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 54,1% · 981 trận
- Yunara98 trận52,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.578 trận
- Kai'Sa97 trận51,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.819 trận
- Jhin81 trận49,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.186 trận
- Jinx75 trận49,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,5% · 1.114 trận
- Ezreal70 trận55,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 55,7% · 1.032 trận
- Ashe69 trận58,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 56,9% · 445 trận
- Xayah58 trận51,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,7% · 669 trận
- Aphelios54 trận63,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.298 trận
- Lucian43 trận46,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,5% · 708 trận
- Varus42 trận59,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,0% · 288 trận
- Miss Fortune39 trận46,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 55,4% · 383 trận
- Tristana38 trận44,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 53,7% · 950 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 54,6% · 284 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 51,7% · 646 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 51,3% · 520 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 47,5% · 322 trận
- Nautilus102 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.263 trận
- Lulu101 trận66,3%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.517 trận
- Braum78 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,8% · 564 trận
- Leona74 trận51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,6% · 774 trận
- Thresh70 trận58,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.511 trận
- Seraphine63 trận50,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,6% · 380 trận
- Blitzcrank57 trận54,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,4% · 828 trận
- Rell56 trận42,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,8% · 651 trận
- Alistar46 trận43,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,9% · 987 trận
- Rakan45 trận51,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,7% · 586 trận
- Milio44 trận47,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 56,6% · 295 trận
- Karma41 trận43,9%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 54,6% · 672 trận
- Bard34 trận44,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,9% · 824 trận
- Yuumi30 trận46,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 60,0% · 422 trận
- Poppy29 trận—SoloQ: 50,0% · 286 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 54,7% · 488 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 54,9% · 370 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%15.638 lượt chọn trên 609.383cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%642 lượt chọn trên 21.472cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,6%168 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
20,0% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 5,9%G1242 trận trên 4.080
- 6,3%G2258 trận trên 4.082
- 7,0%G3+123 trận trên 1.756
- K'Sante17 loạt
- Aatrox16 loạt
- Mordekaiser13 loạt

