Olaf
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,7%được chọn trong 562 trên 6.486 trận
- Cấm
- 13,4%434 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 5,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,0 điểm53 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 58,5%
- SoloQ
- 50,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,2%
- SoloQ
- 5,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Experimental Hexplate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.
- Damage của độitop15%24% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop24%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 46 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên585 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên856 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên1.078 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+485 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1.159 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn53 trận54,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,9% · 380 trận
- Sion37 trận56,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,2% · 186 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 44,7% · 570 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 49,7% · 302 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 55,9% · 322 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 48,2% · 299 trận
- Trundle20 trận—SoloQ: 48,1% · 187 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 47,2% · 453 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 53,8% · 288 trận
- Rumble16 trận—SoloQ: 51,5% · 165 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 47,9% · 121 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 51,1% · 313 trận
- Gragas14 trận—SoloQ: 44,4% · 232 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 48,7% · 228 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 48,3% · 453 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 52,9% · 342 trận
- Urgot12 trận—SoloQ: 52,6% · 390 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 53,3% · 334 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,4% · 474 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 53,6% · 425 trận
- Wukong58 trận58,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 44,7% · 535 trận
- Jarvan IV43 trận53,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,6% · 442 trận
- Vi43 trận53,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 56,1% · 264 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 51,4% · 175 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 51,0% · 196 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 51,6% · 223 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 50,5% · 188 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 48,8% · 402 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 51,7% · 615 trận
- Amumu14 trận—SoloQ: 58,4% · 101 trận
- Maokai13 trận—SoloQ: 57,7% · 52 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 50,8% · 177 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 52,0% · 281 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 50,0% · 42 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 51,4% · 37 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 51,4% · 527 trận
- Lee Sin10 trận—SoloQ: 51,0% · 684 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 47,7% · 329 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 48,8% · 402 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 52,7% · 444 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 50,8% · 664 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 47,9% · 382 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 48,3% · 524 trận
- Syndra53 trận71,7%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 49,4% · 751 trận
- Viktor50 trận58,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,1% · 608 trận
- Ahri46 trận58,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 707 trận
- Orianna35 trận57,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,0% · 276 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 49,4% · 316 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 49,0% · 388 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 50,2% · 229 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 53,2% · 524 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 51,6% · 521 trận
- Malzahar14 trận—SoloQ: 53,8% · 288 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 48,9% · 419 trận
- Anivia11 trận—SoloQ: 45,6% · 169 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 53,1% · 339 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 49,7% · 292 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 47,3% · 283 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 49,2% · 394 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 53,1% · 339 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 46,0% · 433 trận
- Yunara59 trận66,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.055 trận
- Ashe56 trận60,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 55,2% · 511 trận
- Jinx46 trận63,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,9% · 886 trận
- Caitlyn45 trận55,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 757 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 45,7% · 798 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 55,2% · 592 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 49,1% · 1.111 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 50,0% · 308 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 45,8% · 325 trận
- Kai'Sa19 trận—SoloQ: 48,2% · 879 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 53,1% · 337 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 52,6% · 253 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 53,8% · 411 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 44,4% · 390 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 47,0% · 389 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 47,5% · 510 trận
- Lulu52 trận69,2%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.012 trận
- Seraphine52 trận53,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,3% · 439 trận
- Braum50 trận50,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,5% · 591 trận
- Nautilus38 trận57,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 824 trận
- Leona37 trận67,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,7% · 617 trận
- Rell34 trận47,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,7% · 460 trận
- Karma30 trận66,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,0% · 593 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 47,1% · 378 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 51,3% · 446 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 50,5% · 392 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 48,9% · 945 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 49,5% · 517 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 48,3% · 721 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 55,4% · 92 trận
- Renata Glasc9 trận—SoloQ: 46,6% · 163 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 48,7% · 446 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 45,7% · 720 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%11.834 lượt chọn trên 672.391cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,7%346 lượt chọn trên 9.366cấm 12,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,6%168 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

