Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
22,1%Hạng 21 trên 173 tướng
Chọn
8,7%được chọn trong 562 trên 6.486 trận
Cấm
13,4%434 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 5,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top58,5% từ 54,9% đến 62,1% trên 499 trậnSoloQ 50,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    58,5%
    SoloQ
    50,1%
    Tỉ lệ thắng 58,5% ở nghiệp dư trên 499 trận, so với 50,1% ở soloQ trên 13.735 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,7%
    SoloQ
    1,8%
    3,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,2%
    SoloQ
    5,5%
    Tỉ lệ cấm 12,2% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 5,5% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục92% · 12.587
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành62% · 8.465
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 93% · 53 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 1.100
19%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Experimental Hexplate
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop15%24% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop24%31% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 36 ở lane, 46 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

585-14 so với 599
856-12 so với 868
1.078-1 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Olaftướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên585 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên856 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên1.078 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+485 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1.159 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 16 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra71,7% · kỳ vọng 57,7% · 53 trận+14,0 điểmSoloQ +0,3
Viktor58,0% · kỳ vọng 57,9% · 50 trận+0,1 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara66,1% · kỳ vọng 56,4% · 59 trận+9,7 điểmSoloQ +0,7
Jinx63,0% · kỳ vọng 60,5% · 46 trận+2,6 điểmSoloQ +4,1
Ashe60,7% · kỳ vọng 60,2% · 56 trận+0,5 điểmSoloQ +5,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu69,2% · kỳ vọng 61,2% · 52 trận+8,0 điểmSoloQ +1,7
Karma66,7% · kỳ vọng 60,5% · 30 trận+6,2 điểmSoloQ -4,7
Leona67,6% · kỳ vọng 63,1% · 37 trận+4,5 điểmSoloQ +1,6
Nautilus57,9% · kỳ vọng 54,9% · 38 trận+3,0 điểmSoloQ -1,7

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,6% · kỳ vọng 58,4% · 66 trận+2,2 điểmSoloQ -3,2
Vi61,1% · kỳ vọng 58,9% · 36 trận+2,2 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri66,0% · kỳ vọng 57,9% · 47 trận+8,1 điểmSoloQ -0,1
Viktor61,9% · kỳ vọng 59,1% · 42 trận+2,8 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal64,7% · kỳ vọng 57,4% · 34 trận+7,4 điểmSoloQ -0,6
Jhin65,6% · kỳ vọng 61,0% · 32 trận+4,6 điểmSoloQ +0,1
Sivir56,8% · kỳ vọng 55,4% · 37 trận+1,4 điểmSoloQ -2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio66,7% · kỳ vọng 58,2% · 30 trận+8,4 điểmSoloQ -4,1
Karma60,5% · kỳ vọng 56,5% · 38 trận+4,0 điểmSoloQ +1,0
Lulu56,5% · kỳ vọng 55,7% · 46 trận+0,8 điểmSoloQ +0,9
Seraphine56,5% · kỳ vọng 56,0% · 46 trận+0,5 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn53 trận
    54,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,9% · 380 trận
  • Sion37 trận
    56,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,2% · 186 trận
  • Camille29 trận
    —SoloQ: 44,7% · 570 trận
  • Ambessa22 trận
    —SoloQ: 49,7% · 302 trận
  • Gnar21 trận
    —SoloQ: 55,9% · 322 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong58 trận
    58,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 44,7% · 535 trận
  • Jarvan IV43 trận
    53,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,6% · 442 trận
  • Vi43 trận
    53,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 56,1% · 264 trận
  • Xin Zhao27 trận
    —SoloQ: 51,4% · 175 trận
  • Sejuani24 trận
    —SoloQ: 51,0% · 196 trận
Mid18 tướng
  • Syndra53 trận
    71,7%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 49,4% · 751 trận
  • Viktor50 trận
    58,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,1% · 608 trận
  • Ahri46 trận
    58,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 707 trận
  • Orianna35 trận
    57,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,0% · 276 trận
  • Hwei29 trận
    —SoloQ: 49,4% · 316 trận
ADC16 tướng
  • Yunara59 trận
    66,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.055 trận
  • Ashe56 trận
    60,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 55,2% · 511 trận
  • Jinx46 trận
    63,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,9% · 886 trận
  • Caitlyn45 trận
    55,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 757 trận
  • Tristana28 trận
    —SoloQ: 45,7% · 798 trận
Support17 tướng
  • Lulu52 trận
    69,2%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.012 trận
  • Seraphine52 trận
    53,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,3% · 439 trận
  • Braum50 trận
    50,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,5% · 591 trận
  • Nautilus38 trận
    57,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 824 trận
  • Leona37 trận
    67,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,7% · 617 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,8%11.834 lượt chọn trên 672.391cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,7%346 lượt chọn trên 9.366cấm 12,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,6%168 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 8,1%G1155 trận trên 1.918
  • 6,5%G2125 trận trên 1.918
  • 8,9%G3+56 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 155 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.