Nocturne
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,7%được chọn trong 502 trên 6.487 trận
- Cấm
- 16,3%530 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 4,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,9 điểm32 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,3%
- SoloQ
- 4,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 28 phút
- BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
- Nghiệp dư
- 23%
- SoloQ
- 15%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Axiom Arc
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn33 trận57,6%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 48,5% · 272 trận
- Sion32 trận46,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 44,3% · 210 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 46,7% · 165 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 50,3% · 286 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 48,4% · 256 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 48,4% · 223 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 51,3% · 353 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 45,8% · 251 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 52,1% · 257 trận
- Zaahen18 trận—SoloQ: 51,5% · 196 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 46,8% · 331 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 47,4% · 192 trận
- Gragas16 trận—SoloQ: 42,6% · 148 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 48,9% · 268 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 50,8% · 183 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 46,0% · 391 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 47,3% · 283 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,9% · 336 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 43,7% · 277 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,6% · 260 trận
- Wukong79 trận36,7%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 48,3% · 412 trận
- Jarvan IV63 trận41,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,4% · 403 trận
- Xin Zhao50 trận40,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,3% · 129 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 46,3% · 108 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 47,7% · 172 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 45,3% · 508 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 50,0% · 260 trận
- Shyvana17 trận—SoloQ: 53,4% · 253 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 41,7% · 96 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 52,2% · 469 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 55,9% · 34 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 51,7% · 400 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 46,1% · 345 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 45,5% · 66 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 55,9% · 34 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 48,5% · 495 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,0% · 260 trận
- Orianna66 trận43,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,0% · 204 trận
- Syndra54 trận37,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,6% · 426 trận
- Viktor46 trận45,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 402 trận
- Ahri43 trận39,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,3% · 659 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 41,2% · 199 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 41,7% · 444 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 49,7% · 191 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 52,4% · 246 trận
- Veigar12 trận—SoloQ: 53,3% · 122 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 46,0% · 302 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 48,6% · 288 trận
- Mel11 trận—SoloQ: 42,5% · 87 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 57,9% · 126 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 45,9% · 368 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 50,0% · 382 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 42,8% · 346 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 47,5% · 385 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 48,1% · 206 trận
- Xayah57 trận38,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,1% · 346 trận
- Yunara50 trận44,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,3% · 774 trận
- Ezreal41 trận41,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,2% · 506 trận
- Caitlyn38 trận50,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,8% · 572 trận
- Kai'Sa38 trận42,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,7% · 752 trận
- Jinx32 trận65,6%chênh lệch +17,9 điểmSoloQ: 50,9% · 645 trận
- Tristana31 trận48,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,4% · 608 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 46,1% · 219 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 54,7% · 232 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 51,3% · 306 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 49,8% · 832 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 48,2% · 355 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 47,7% · 327 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 46,5% · 99 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 47,0% · 285 trận
- Lulu45 trận57,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 44,4% · 714 trận
- Rakan43 trận41,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 314 trận
- Braum41 trận48,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,4% · 363 trận
- Nautilus34 trận38,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,0% · 523 trận
- Thresh31 trận29,0%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 45,3% · 737 trận
- Milio30 trận53,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,7% · 339 trận
- Seraphine30 trận53,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,6% · 257 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 45,9% · 329 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 53,4% · 421 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 46,9% · 367 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 42,2% · 275 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 45,4% · 313 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 47,5% · 625 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 49,3% · 67 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 51,0% · 145 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 51,3% · 341 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 47,4% · 555 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 52,2% · 289 trận
- Soraka5 trận—SoloQ: 46,5% · 299 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%8.125 lượt chọn trên 672.396cấm 4,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,7%343 lượt chọn trên 9.366cấm 14,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,8%127 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

