Miss Fortune
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.208 trên 18.053 trận
- Cấm
- 1,9%329 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +18,5 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,5 điểm39 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bloodthirster
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%416 · xạ thủ: 361
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn xạ thủ.
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 41 ở lane, 19 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ517 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ844 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ1.271 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ-150 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ-137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ416 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủhạng 39 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +18,5 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante62 trận43,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,8% · 592 trận
- Ornn60 trận48,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,5% · 134 trận
- Aatrox53 trận43,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,1% · 439 trận
- Malphite53 trận64,2%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 48,6% · 424 trận
- Renekton53 trận41,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,6% · 357 trận
- Sion49 trận40,8%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 46,7% · 197 trận
- Nasus48 trận60,4%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 48,8% · 252 trận
- Dr. Mundo46 trận41,3%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 46,6% · 221 trận
- Ambessa45 trận55,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,3% · 418 trận
- Jax40 trận47,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,3% · 551 trận
- Olaf39 trận53,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 44,6% · 383 trận
- Gnar38 trận57,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,6% · 291 trận
- Mordekaiser38 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,7% · 213 trận
- Yone33 trận57,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,2% · 684 trận
- Camille32 trận65,6%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 55,4% · 323 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 55,3% · 718 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 51,6% · 384 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 49,7% · 294 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 50,5% · 410 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 43,0% · 349 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 50,0% · 492 trận
- Lee Sin142 trận57,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.703 trận
- Wukong99 trận50,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 55,2% · 310 trận
- Jarvan IV85 trận44,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,5% · 531 trận
- Vi73 trận42,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 53,0% · 406 trận
- Xin Zhao62 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,6% · 322 trận
- Sylas60 trận41,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,1% · 659 trận
- Lillia39 trận46,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,5% · 303 trận
- Qiyana39 trận51,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 832 trận
- Viego39 trận69,2%chênh lệch +18,5 điểmSoloQ: 50,8% · 510 trận
- Sejuani37 trận56,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 56,7% · 90 trận
- Cho'Gath35 trận31,4%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 53,9% · 280 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 50,6% · 613 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 49,5% · 184 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 51,8% · 340 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 47,5% · 318 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 46,9% · 469 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 49,7% · 658 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 50,6% · 362 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 50,3% · 447 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 47,0% · 519 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 47,5% · 318 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 47,5% · 318 trận
- Viktor74 trận48,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,8% · 807 trận
- Ahri67 trận43,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 44,8% · 471 trận
- Syndra62 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,0% · 611 trận
- Galio61 trận50,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,8% · 517 trận
- Sylas55 trận56,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,3% · 686 trận
- Orianna50 trận70,0%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 51,5% · 361 trận
- Yone44 trận47,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 609 trận
- Akali41 trận46,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,2% · 528 trận
- Aurora41 trận41,5%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 53,9% · 282 trận
- Xerath41 trận46,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 262 trận
- Lissandra40 trận40,0%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,1% · 379 trận
- LeBlanc36 trận52,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,6% · 417 trận
- Hwei35 trận40,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 45,5% · 308 trận
- Vex32 trận40,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 44,8% · 221 trận
- Ryze31 trận67,7%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 53,8% · 273 trận
- Twisted Fate29 trận—SoloQ: 47,5% · 710 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 46,2% · 572 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 48,5% · 433 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 52,8% · 517 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 47,2% · 445 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 52,9% · 382 trận
- Yunara133 trận50,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.129 trận
- Kai'Sa121 trận46,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.555 trận
- Jhin108 trận47,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,5% · 2.127 trận
- Caitlyn91 trận44,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,3% · 734 trận
- Ezreal87 trận57,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.002 trận
- Lucian80 trận46,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,5% · 673 trận
- Jinx72 trận52,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,9% · 912 trận
- Aphelios71 trận59,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.280 trận
- Ashe54 trận53,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,0% · 244 trận
- Sivir49 trận46,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 221 trận
- Tristana47 trận55,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,8% · 842 trận
- Xayah45 trận48,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 44,8% · 435 trận
- Varus41 trận51,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,5% · 211 trận
- Zeri33 trận33,3%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 45,9% · 466 trận
- Corki23 trận—SoloQ: 48,2% · 309 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 50,2% · 500 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 48,0% · 304 trận
- Braum134 trận49,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,4% · 618 trận
- Nautilus114 trận57,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,2% · 883 trận
- Lulu108 trận57,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.130 trận
- Leona83 trận49,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,7% · 655 trận
- Thresh69 trận50,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.255 trận
- Blitzcrank65 trận60,0%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 50,3% · 672 trận
- Rell59 trận44,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,5% · 517 trận
- Milio57 trận54,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 55,9% · 254 trận
- Rakan52 trận46,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,1% · 430 trận
- Seraphine45 trận46,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,6% · 278 trận
- Karma41 trận46,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,8% · 535 trận
- Bard34 trận29,4%chênh lệch -20,2 điểmSoloQ: 48,8% · 646 trận
- Yuumi34 trận35,3%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 48,0% · 379 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 45,2% · 726 trận
- Morgana22 trận—SoloQ: 47,1% · 191 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 48,3% · 389 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%13.014 lượt chọn trên 609.386cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,4%726 lượt chọn trên 21.472cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

