Milio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 9,3%được chọn trong 1.686 trên 18.058 trận
- Cấm
- 6,1%1.041 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Rabadon's Deathcap và Lich Bane: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +19,9 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,9 điểm66 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,8%
- SoloQ
- 46,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Rabadon's Deathcap và Lich Bane: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Rabadon's Deathcap
Lich Bane
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
- Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +19,9 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante88 trận47,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,2% · 610 trận
- Nasus86 trận51,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,1% · 282 trận
- Ambessa81 trận50,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 55,6% · 349 trận
- Ornn75 trận41,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,4% · 131 trận
- Yone69 trận49,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,8% · 632 trận
- Sion66 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 40,3% · 201 trận
- Gnar64 trận43,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,6% · 325 trận
- Renekton64 trận39,1%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,2% · 375 trận
- Aatrox63 trận47,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,3% · 446 trận
- Malphite57 trận45,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,5% · 380 trận
- Mordekaiser49 trận51,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,4% · 207 trận
- Camille48 trận43,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,8% · 316 trận
- Jax45 trận44,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 45,8% · 609 trận
- Gwen44 trận47,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 41,4% · 116 trận
- Olaf44 trận52,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 43,4% · 295 trận
- Jayce43 trận58,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,7% · 781 trận
- Fiora34 trận44,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 41,1% · 380 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 45,1% · 435 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 47,2% · 428 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,7% · 781 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 42,0% · 336 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 42,0% · 336 trận
- Lee Sin169 trận44,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 43,3% · 1.635 trận
- Wukong132 trận41,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,3% · 292 trận
- Vi120 trận50,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,0% · 465 trận
- Jarvan IV101 trận51,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,3% · 524 trận
- Sylas94 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,5% · 635 trận
- Xin Zhao72 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,4% · 252 trận
- Lillia66 trận66,7%chênh lệch +19,9 điểmSoloQ: 55,5% · 492 trận
- Viego64 trận46,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 54,5% · 475 trận
- Nocturne62 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,6% · 155 trận
- Jayce47 trận48,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 43,0% · 309 trận
- Sejuani39 trận53,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 39,6% · 111 trận
- Cho'Gath38 trận42,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,3% · 263 trận
- Naafiri37 trận35,1%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 48,2% · 313 trận
- Qiyana36 trận47,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,1% · 744 trận
- Graves34 trận55,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,4% · 551 trận
- Kha'Zix32 trận53,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,4% · 426 trận
- Talon27 trận—SoloQ: 43,4% · 484 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 43,7% · 323 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 42,6% · 606 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 46,2% · 465 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 48,2% · 313 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 48,2% · 313 trận
- Ahri111 trận45,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 470 trận
- Viktor110 trận58,2%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 45,7% · 809 trận
- Syndra88 trận48,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 600 trận
- Akali77 trận51,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 44,2% · 504 trận
- Orianna77 trận53,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 44,4% · 333 trận
- Lissandra65 trận49,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,1% · 393 trận
- Yone65 trận55,4%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,3% · 585 trận
- Galio61 trận44,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,9% · 479 trận
- LeBlanc59 trận44,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,9% · 415 trận
- Sylas58 trận55,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,8% · 622 trận
- Hwei53 trận50,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 40,2% · 261 trận
- Locke53 trận52,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,8% · 605 trận
- Aurora50 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,1% · 284 trận
- Ryze50 trận54,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 271 trận
- Xerath46 trận54,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 44,3% · 219 trận
- Zed34 trận38,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,0% · 373 trận
- Twisted Fate28 trận—SoloQ: 41,7% · 758 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 43,0% · 456 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 50,9% · 479 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 44,8% · 364 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 44,8% · 364 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,9% · 479 trận
- Yunara196 trận42,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,2% · 1.479 trận
- Caitlyn161 trận40,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 44,9% · 957 trận
- Jhin151 trận55,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.593 trận
- Jinx114 trận48,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,9% · 954 trận
- Ezreal106 trận49,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,2% · 901 trận
- Xayah102 trận49,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 44,3% · 512 trận
- Lucian99 trận52,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 642 trận
- Kai'Sa88 trận46,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,4% · 1.331 trận
- Ashe87 trận40,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,1% · 358 trận
- Varus63 trận55,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 46,2% · 234 trận
- Aphelios61 trận50,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,1% · 974 trận
- Zeri58 trận56,9%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 47,2% · 566 trận
- Miss Fortune57 trận45,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 44,1% · 254 trận
- Tristana47 trận59,6%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 43,7% · 714 trận
- Sivir42 trận54,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 39,0% · 136 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 47,6% · 397 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 46,2% · 234 trận
- Lulu264 trận50,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,7% · 2.128 trận
- Nautilus196 trận50,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 44,0% · 864 trận
- Blitzcrank128 trận43,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 43,4% · 682 trận
- Seraphine118 trận46,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,2% · 349 trận
- Braum100 trận47,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 44,1% · 395 trận
- Thresh93 trận53,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 43,3% · 1.165 trận
- Yuumi84 trận53,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,0% · 563 trận
- Karma82 trận47,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,3% · 678 trận
- Leona70 trận54,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 45,1% · 428 trận
- Rakan57 trận40,4%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 43,9% · 346 trận
- Bard54 trận51,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,8% · 536 trận
- Neeko44 trận45,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 43,2% · 185 trận
- Alistar41 trận46,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,1% · 501 trận
- Nami41 trận56,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,7% · 188 trận
- Rell32 trận37,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 43,2% · 373 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 51,3% · 308 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 41,3% · 271 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%11.626 lượt chọn trên 609.385cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,2%912 lượt chọn trên 21.472cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,2%246 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

