Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
38,0%Hạng 3 trên 173 tướng
Chọn
18,0%được chọn trong 3.259 trên 18.058 trận
Cấm
20,0%3.418 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 23,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support47,6% từ 46,1% đến 49,0% trên 3.233 trậnSoloQ 50,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,6%
    SoloQ
    50,1%
    Tỉ lệ thắng 47,6% ở nghiệp dư trên 3.233 trận, so với 50,1% ở soloQ trên 57.831 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,2%
    SoloQ
    8,1%
    9,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 8,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    22,3%
    SoloQ
    23,8%
    Tỉ lệ cấm 22,3% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 23,8% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Protoplasm Harness, Frozen Heart và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery95% · 54.818
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu94% · 54.471
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 88% · 224 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 1
  1. Protoplasm Harness
  2. Frozen Heart
  3. Abyssal Mask

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
  2. Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

224-64 so với 288
213-129 so với 342
215-172 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lulutướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Irelia ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Irelia65,9% · kỳ vọng 48,9% · 41 trận+17,0 điểmSoloQ +0,7
Nasus52,1% · kỳ vọng 46,1% · 117 trận+6,0 điểmSoloQ +1,7
Fiora58,5% · kỳ vọng 47,6% · 41 trận+11,0 điểmSoloQ +3,3
Gnar51,8% · kỳ vọng 48,5% · 110 trận+3,3 điểmSoloQ -0,2
Jayce55,7% · kỳ vọng 49,8% · 61 trận+5,9 điểmSoloQ -1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Elise56,8% · kỳ vọng 46,4% · 44 trận+10,4 điểmSoloQ 0,0
Lee Sin51,1% · kỳ vọng 48,9% · 331 trận+2,2 điểmSoloQ -0,1
Wukong45,6% · kỳ vọng 43,7% · 283 trận+1,9 điểmSoloQ +3,3
Xin Zhao51,9% · kỳ vọng 48,1% · 135 trận+3,8 điểmSoloQ +0,9
Qiyana50,9% · kỳ vọng 49,4% · 106 trận+1,6 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio55,6% · kỳ vọng 48,0% · 90 trận+7,6 điểmSoloQ +2,0
Ahri47,8% · kỳ vọng 44,7% · 209 trận+3,1 điểmSoloQ +1,0
Aurora52,5% · kỳ vọng 48,8% · 120 trận+3,7 điểmSoloQ +1,3
Hwei49,5% · kỳ vọng 45,5% · 105 trận+4,0 điểmSoloQ -1,6
Lissandra52,3% · kỳ vọng 49,2% · 109 trận+3,1 điểmSoloQ -1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara48,0% · kỳ vọng 45,1% · 404 trận+2,9 điểmSoloQ +2,3
Varus55,9% · kỳ vọng 48,1% · 68 trận+7,8 điểmSoloQ -0,3
Kai'Sa50,5% · kỳ vọng 47,3% · 190 trận+3,3 điểmSoloQ +2,6
Corki58,2% · kỳ vọng 50,5% · 55 trận+7,7 điểmSoloQ +0,5
Ezreal54,0% · kỳ vọng 52,0% · 215 trận+2,0 điểmSoloQ -2,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona51,7% · kỳ vọng 46,9% · 174 trận+4,9 điểmSoloQ -1,1
Nautilus51,0% · kỳ vọng 49,2% · 398 trận+1,8 điểmSoloQ -0,9
Karma54,0% · kỳ vọng 50,2% · 161 trận+3,8 điểmSoloQ +0,2
Rakan51,9% · kỳ vọng 48,2% · 106 trận+3,6 điểmSoloQ +2,2
Milio49,2% · kỳ vọng 48,8% · 264 trận+0,5 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Irelia62,5% · kỳ vọng 46,3% · 40 trận+16,2 điểmSoloQ +0,9
Ornn54,7% · kỳ vọng 49,0% · 128 trận+5,6 điểmSoloQ +0,4
Fiora55,1% · kỳ vọng 47,6% · 49 trận+7,5 điểmSoloQ +1,6
Ambessa49,6% · kỳ vọng 46,9% · 137 trận+2,7 điểmSoloQ -1,3
Jax51,6% · kỳ vọng 48,0% · 91 trận+3,7 điểmSoloQ +3,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Elise61,4% · kỳ vọng 48,7% · 44 trận+12,7 điểmSoloQ +3,6
Cho'Gath56,2% · kỳ vọng 50,1% · 89 trận+6,1 điểmSoloQ -0,9
Jarvan IV48,8% · kỳ vọng 46,1% · 244 trận+2,6 điểmSoloQ +2,4
Sylas51,8% · kỳ vọng 48,7% · 199 trận+3,1 điểmSoloQ +0,2
Xin Zhao50,6% · kỳ vọng 47,1% · 156 trận+3,6 điểmSoloQ +1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate57,3% · kỳ vọng 49,4% · 89 trận+7,9 điểmSoloQ +0,3
Lissandra52,3% · kỳ vọng 45,9% · 130 trận+6,4 điểmSoloQ -0,3
Galio53,0% · kỳ vọng 47,2% · 115 trận+5,9 điểmSoloQ +1,0
Sylas49,1% · kỳ vọng 45,8% · 171 trận+3,3 điểmSoloQ -0,1
Ahri51,6% · kỳ vọng 50,4% · 215 trận+1,2 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara51,7% · kỳ vọng 50,1% · 1.248 trận+1,6 điểmSoloQ +0,4
Sivir50,8% · kỳ vọng 48,5% · 126 trận+2,3 điểmSoloQ 0,0
Tristana46,9% · kỳ vọng 46,4% · 162 trận+0,5 điểmSoloQ +0,6
Kog'Maw44,1% · kỳ vọng 42,9% · 111 trận+1,3 điểmSoloQ +1,4
Varus47,5% · kỳ vọng 47,1% · 80 trận+0,4 điểmSoloQ +0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ambessa176 trận
    49,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.733 trận
  • K'Sante169 trận
    47,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.422 trận
  • Ornn135 trận
    45,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 486 trận
  • Sion130 trận
    48,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,6% · 784 trận
  • Aatrox129 trận
    47,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.671 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin331 trận
    51,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,7% · 7.067 trận
  • Wukong283 trận
    45,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,3% · 1.337 trận
  • Jarvan IV233 trận
    48,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,9% · 2.037 trận
  • Vi225 trận
    45,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.797 trận
  • Sylas176 trận
    44,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,9% · 2.798 trận
Mid22 tướng
  • Viktor211 trận
    40,3%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 53,1% · 3.493 trận
  • Ahri209 trận
    47,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.922 trận
  • Syndra187 trận
    47,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,6% · 2.620 trận
  • Sylas154 trận
    46,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,2% · 2.633 trận
  • Orianna150 trận
    47,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.530 trận
ADC17 tướng
  • Yunara404 trận
    48,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,0% · 5.703 trận
  • Caitlyn310 trận
    41,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,7% · 3.685 trận
  • Lucian252 trận
    48,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,4% · 3.037 trận
  • Jhin239 trận
    53,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,1% · 6.710 trận
  • Jinx231 trận
    40,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,0% · 4.019 trận
Support16 tướng
  • Nautilus398 trận
    51,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 4.559 trận
  • Seraphine300 trận
    43,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.716 trận
  • Blitzcrank272 trận
    45,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 3.668 trận
  • Milio264 trận
    49,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,3% · 2.128 trận
  • Thresh245 trận
    37,1%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 46,0% · 5.590 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+8,1%49.650 lượt chọn trên 609.385cấm 23,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư9,2%1.976 lượt chọn trên 21.472cấm 22,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,1%266 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 23,5%G1959 trận trên 4.080
  • 15,4%G2630 trận trên 4.082
  • 11,3%G3+198 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 959 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.