Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
35,8%Hạng 7 trên 173 tướng
Chọn
20,3%được chọn trong 1.317 trên 6.487 trận
Cấm
15,5%504 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 12,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support47,2% từ 44,9% đến 49,4% trên 1.310 trậnSoloQ 50,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,2%
    SoloQ
    50,4%
    Tỉ lệ thắng 47,2% ở nghiệp dư trên 1.310 trận, so với 50,4% ở soloQ trên 55.934 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,6%
    SoloQ
    7,2%
    10,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    15,6%
    SoloQ
    12,1%
    Tỉ lệ cấm 15,6% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 12,1% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery93% · 51.748
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu90% · 50.069
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 90% · 147 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Dead Man's Plate
  2. Force of Nature
  3. Randuin's Omen

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
  2. Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

224-64 so với 288
213-129 so với 342
215-172 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lulutướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +12,1 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa52,8% · kỳ vọng 45,7% · 53 trận+7,1 điểmSoloQ +0,5
Sion50,6% · kỳ vọng 45,8% · 81 trận+4,8 điểmSoloQ -1,5
Dr. Mundo62,5% · kỳ vọng 55,6% · 40 trận+6,9 điểmSoloQ +3,0
Ornn50,0% · kỳ vọng 49,2% · 132 trận+0,8 điểmSoloQ -1,4
Mordekaiser54,8% · kỳ vọng 47,3% · 31 trận+7,5 điểmSoloQ -0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath58,3% · kỳ vọng 46,1% · 36 trận+12,2 điểmSoloQ +1,1
Skarner58,9% · kỳ vọng 49,8% · 56 trận+9,1 điểmSoloQ +0,4
Vi52,6% · kỳ vọng 46,8% · 97 trận+5,8 điểmSoloQ -1,3
Wukong49,0% · kỳ vọng 47,3% · 200 trận+1,7 điểmSoloQ +0,5
Qiyana41,2% · kỳ vọng 35,3% · 34 trận+5,9 điểmSoloQ -1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone57,6% · kỳ vọng 45,4% · 33 trận+12,2 điểmSoloQ +2,7
Ryze55,3% · kỳ vọng 45,6% · 38 trận+9,7 điểmSoloQ -0,4
Locke53,1% · kỳ vọng 42,4% · 32 trận+10,7 điểmSoloQ -1,0
Syndra47,7% · kỳ vọng 46,3% · 153 trận+1,4 điểmSoloQ -2,2
Akali50,0% · kỳ vọng 41,7% · 32 trận+8,3 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir62,5% · kỳ vọng 50,4% · 64 trận+12,1 điểmSoloQ +4,2
Lucian51,7% · kỳ vọng 47,1% · 60 trận+4,6 điểmSoloQ -1,1
Xayah51,0% · kỳ vọng 47,4% · 49 trận+3,6 điểmSoloQ -0,7
Zeri47,7% · kỳ vọng 47,6% · 44 trận+0,2 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami58,8% · kỳ vọng 48,1% · 51 trận+10,8 điểmSoloQ -0,2
Thresh53,3% · kỳ vọng 46,6% · 75 trận+6,8 điểmSoloQ -1,6
Rakan48,6% · kỳ vọng 44,4% · 70 trận+4,1 điểmSoloQ +2,8
Milio48,8% · kỳ vọng 47,5% · 123 trận+1,3 điểmSoloQ 0,0
Bard47,5% · kỳ vọng 41,2% · 40 trận+6,3 điểmSoloQ -1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn52,0% · kỳ vọng 45,2% · 173 trận+6,8 điểmSoloQ -1,4
Renekton57,9% · kỳ vọng 50,3% · 57 trận+7,6 điểmSoloQ +0,8
Ambessa55,1% · kỳ vọng 48,7% · 49 trận+6,4 điểmSoloQ -0,2
Camille59,0% · kỳ vọng 53,5% · 39 trận+5,5 điểmSoloQ +0,1
Sion49,4% · kỳ vọng 48,6% · 79 trận+0,8 điểmSoloQ -0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath58,3% · kỳ vọng 48,2% · 48 trận+10,1 điểmSoloQ -1,3
Wukong50,2% · kỳ vọng 47,0% · 209 trận+3,2 điểmSoloQ +0,5
Nocturne50,0% · kỳ vọng 42,9% · 42 trận+7,1 điểmSoloQ +2,8
Sejuani46,0% · kỳ vọng 43,0% · 63 trận+3,0 điểmSoloQ -0,1
Vi48,1% · kỳ vọng 47,6% · 79 trận+0,5 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra52,7% · kỳ vọng 48,0% · 165 trận+4,7 điểmSoloQ -0,3
Sylas60,0% · kỳ vọng 52,7% · 55 trận+7,3 điểmSoloQ +0,9
Orianna51,6% · kỳ vọng 47,1% · 95 trận+4,5 điểmSoloQ -0,9
Anivia51,5% · kỳ vọng 42,3% · 33 trận+9,2 điểmSoloQ -0,8
Hwei53,6% · kỳ vọng 49,0% · 56 trận+4,6 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara50,5% · kỳ vọng 49,4% · 610 trận+1,1 điểmSoloQ +0,5
Tristana54,9% · kỳ vọng 50,4% · 82 trận+4,5 điểmSoloQ +1,2
Twitch45,9% · kỳ vọng 45,3% · 37 trận+0,7 điểmSoloQ +0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ornn132 trận
    50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.602 trận
  • K'Sante85 trận
    44,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.082 trận
  • Sion81 trận
    50,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,5% · 998 trận
  • Renekton79 trận
    43,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,9% · 1.515 trận
  • Gnar62 trận
    48,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.311 trận
Jungle25 tướng
  • Wukong200 trận
    49,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 2.109 trận
  • Jarvan IV126 trận
    40,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,1% · 2.151 trận
  • Vi97 trận
    52,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.027 trận
  • Xin Zhao84 trận
    48,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 56,0% · 639 trận
  • Sejuani60 trận
    50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,1% · 567 trận
Mid19 tướng
  • Syndra153 trận
    47,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,1% · 2.929 trận
  • Viktor146 trận
    43,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.364 trận
  • Ahri119 trận
    39,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,6% · 3.036 trận
  • Orianna103 trận
    47,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,2% · 1.174 trận
  • Hwei54 trận
    42,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.194 trận
ADC18 tướng
  • Yunara209 trận
    43,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 4.578 trận
  • Jinx138 trận
    47,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,8% · 3.694 trận
  • Caitlyn107 trận
    38,3%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,6% · 3.377 trận
  • Ashe75 trận
    44,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.339 trận
  • Sivir64 trận
    62,5%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 54,5% · 1.022 trận
Support18 tướng
  • Nautilus154 trận
    41,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,4% · 3.295 trận
  • Milio123 trận
    48,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.711 trận
  • Karma110 trận
    49,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,6% · 2.732 trận
  • Seraphine99 trận
    45,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.523 trận
  • Braum91 trận
    48,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.855 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,2%48.526 lượt chọn trên 672.396cấm 12,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư10,6%990 lượt chọn trên 9.366cấm 15,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,1%266 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 26,7%G1512 trận trên 1.918
  • 16,5%G2316 trận trên 1.918
  • 12,3%G3+78 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 512 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.