Lulu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 20,3%được chọn trong 1.317 trên 6.487 trận
- Cấm
- 15,5%504 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 12,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +12,1 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,1 điểm64 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,2%
- SoloQ
- 50,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,6%
- SoloQ
- 7,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,6%
- SoloQ
- 12,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop14%hạng 86 trên 100
- Đánh teamfighttop20%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 20 ở lane, 8 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ224 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ213 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng hỗ trợ215 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-121 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-195 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ284 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 86 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +12,1 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn132 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.602 trận
- K'Sante85 trận44,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.082 trận
- Sion81 trận50,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,5% · 998 trận
- Renekton79 trận43,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,9% · 1.515 trận
- Gnar62 trận48,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.311 trận
- Ambessa53 trận52,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,1% · 1.398 trận
- Olaf52 trận30,8%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.012 trận
- Malphite49 trận44,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 46,9% · 1.904 trận
- Shen43 trận51,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.269 trận
- Dr. Mundo40 trận62,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 55,2% · 821 trận
- Zaahen40 trận45,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,2% · 901 trận
- Camille39 trận38,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.677 trận
- Gwen36 trận36,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,9% · 747 trận
- Mordekaiser31 trận54,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,5% · 829 trận
- Rumble29 trận—SoloQ: 52,7% · 488 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 49,4% · 1.337 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 51,3% · 1.398 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 50,3% · 2.263 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 52,1% · 1.659 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 51,0% · 1.727 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 50,6% · 1.596 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 51,6% · 1.414 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,2% · 1.586 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,2% · 1.586 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,9% · 1.904 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,9% · 1.904 trận
- Wukong200 trận49,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 2.109 trận
- Jarvan IV126 trận40,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,1% · 2.151 trận
- Vi97 trận52,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.027 trận
- Xin Zhao84 trận48,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 56,0% · 639 trận
- Sejuani60 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,1% · 567 trận
- Skarner56 trận58,9%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,0% · 600 trận
- Nocturne45 trận42,2%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 55,6% · 714 trận
- Shyvana44 trận50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.151 trận
- Cho'Gath36 trận58,3%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.467 trận
- Lee Sin35 trận40,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.772 trận
- Qiyana34 trận41,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,0% · 2.730 trận
- Amumu30 trận60,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,8% · 245 trận
- Maokai29 trận—SoloQ: 53,4% · 176 trận
- Trundle27 trận—SoloQ: 50,8% · 191 trận
- Pantheon25 trận—SoloQ: 48,8% · 168 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 48,6% · 1.820 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 51,1% · 1.467 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 49,6% · 2.843 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 52,6% · 2.194 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 49,1% · 2.183 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 48,6% · 1.818 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 50,1% · 1.372 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 49,6% · 2.474 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 50,2% · 1.345 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.467 trận
- Syndra153 trận47,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,1% · 2.929 trận
- Viktor146 trận43,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.364 trận
- Ahri119 trận39,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,6% · 3.036 trận
- Orianna103 trận47,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 54,2% · 1.174 trận
- Hwei54 trận42,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.194 trận
- Aurora52 trận40,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.092 trận
- Ryze38 trận55,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 54,0% · 837 trận
- Xerath35 trận48,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 894 trận
- Yone33 trận57,6%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 53,0% · 2.125 trận
- Akali32 trận50,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 53,4% · 1.523 trận
- Lissandra32 trận37,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.125 trận
- Locke32 trận53,1%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 49,3% · 2.525 trận
- Cassiopeia29 trận—SoloQ: 48,4% · 521 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 47,5% · 1.458 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 48,8% · 1.691 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 48,7% · 1.259 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 50,2% · 2.093 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 50,2% · 2.078 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 49,8% · 1.750 trận
- Yunara209 trận43,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,3% · 4.578 trận
- Jinx138 trận47,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,8% · 3.694 trận
- Caitlyn107 trận38,3%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,6% · 3.377 trận
- Ashe75 trận44,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.339 trận
- Sivir64 trận62,5%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 54,5% · 1.022 trận
- Tristana64 trận42,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 3.566 trận
- Kai'Sa61 trận49,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,6% · 3.805 trận
- Lucian60 trận51,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 2.051 trận
- Ezreal52 trận30,8%chênh lệch -17,6 điểmSoloQ: 53,0% · 2.481 trận
- Jhin50 trận42,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,3% · 4.444 trận
- Xayah49 trận51,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.556 trận
- Zeri44 trận47,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.101 trận
- Miss Fortune40 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,6% · 929 trận
- Aphelios37 trận43,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.240 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 50,3% · 895 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 50,7% · 1.916 trận
- Twitch20 trận—SoloQ: 48,6% · 1.635 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 48,4% · 1.786 trận
- Nautilus154 trận41,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,4% · 3.295 trận
- Milio123 trận48,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.711 trận
- Karma110 trận49,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,6% · 2.732 trận
- Seraphine99 trận45,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.523 trận
- Braum91 trận48,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.855 trận
- Rell82 trận42,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,9% · 2.072 trận
- Thresh75 trận53,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,5% · 4.433 trận
- Rakan70 trận48,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.580 trận
- Leona67 trận43,3%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.001 trận
- Blitzcrank62 trận38,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.384 trận
- Nami51 trận58,8%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 50,3% · 3.769 trận
- Bard40 trận47,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.977 trận
- Alistar38 trận28,9%chênh lệch -17,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.557 trận
- Renata Glasc36 trận41,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,3% · 968 trận
- Yuumi24 trận—SoloQ: 55,7% · 1.746 trận
- Soraka20 trận—SoloQ: 50,5% · 1.721 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 49,1% · 3.518 trận
- Senna13 trận—SoloQ: 47,4% · 1.828 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,2%48.526 lượt chọn trên 672.396cấm 12,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,6%990 lượt chọn trên 9.366cấm 15,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp12,1%266 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

