Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,3%Hạng 21 trên 173 tướng
Chọn
6,8%được chọn trong 1.233 trên 18.054 trận
Cấm
16,5%2.823 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 44,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid47,2% từ 44,7% đến 49,7% trên 1.055 trậnSoloQ 50,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 25,7 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,2%
    SoloQ
    50,9%
    Tỉ lệ thắng 47,2% ở nghiệp dư trên 1.055 trận, so với 50,9% ở soloQ trên 29.550 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    4,3%
    3,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,5%
    SoloQ
    44,6%
    Tỉ lệ cấm 17,5% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 44,6% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    25,7 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 25,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện92% · 27.203
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt84% · 24.705
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 83 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)32% · 3.345
32%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
  3. Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

575+47 so với 528
850-49 so với 899
1.069-110 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Locketướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
5,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +8,6 điểm trên 95 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar61,8% · kỳ vọng 48,1% · 34 trận+13,7 điểmSoloQ -0,5
Camille57,9% · kỳ vọng 45,8% · 38 trận+12,1 điểmSoloQ -0,6
K'Sante56,6% · kỳ vọng 49,3% · 53 trận+7,4 điểmSoloQ +1,0
Yone51,9% · kỳ vọng 46,7% · 52 trận+5,2 điểmSoloQ -0,6
Ambessa51,1% · kỳ vọng 47,8% · 45 trận+3,3 điểmSoloQ -0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana60,0% · kỳ vọng 49,1% · 40 trận+10,9 điểmSoloQ +0,8
Jarvan IV54,9% · kỳ vọng 48,7% · 71 trận+6,3 điểmSoloQ +2,7
Lee Sin51,9% · kỳ vọng 48,5% · 129 trận+3,4 điểmSoloQ -1,2
Lillia54,5% · kỳ vọng 45,2% · 33 trận+9,4 điểmSoloQ +2,0
Viego51,2% · kỳ vọng 47,7% · 43 trận+3,5 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath60,0% · kỳ vọng 45,6% · 30 trận+14,4 điểmSoloQ +8,5
Lissandra60,5% · kỳ vọng 48,9% · 38 trận+11,7 điểmSoloQ -1,1
Viktor49,5% · kỳ vọng 47,2% · 105 trận+2,3 điểmSoloQ +4,0
Akali51,7% · kỳ vọng 48,1% · 60 trận+3,6 điểmSoloQ -3,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin60,0% · kỳ vọng 51,4% · 95 trận+8,6 điểmSoloQ -0,8
Kai'Sa52,4% · kỳ vọng 46,9% · 84 trận+5,5 điểmSoloQ -2,4
Caitlyn50,5% · kỳ vọng 45,3% · 91 trận+5,2 điểmSoloQ +1,4
Tristana55,3% · kỳ vọng 48,4% · 47 trận+6,9 điểmSoloQ +0,6
Jinx46,2% · kỳ vọng 43,0% · 65 trận+3,2 điểmSoloQ +1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma59,6% · kỳ vọng 49,9% · 47 trận+9,7 điểmSoloQ +2,6
Seraphine51,0% · kỳ vọng 44,9% · 51 trận+6,1 điểmSoloQ +3,3
Braum47,8% · kỳ vọng 45,0% · 69 trận+2,8 điểmSoloQ +1,6
Nautilus49,5% · kỳ vọng 48,8% · 97 trận+0,7 điểmSoloQ -1,5
Alistar51,4% · kỳ vọng 45,8% · 37 trận+5,6 điểmSoloQ +0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa53,8% · kỳ vọng 46,6% · 52 trận+7,3 điểmSoloQ -1,6
Malphite56,8% · kỳ vọng 49,0% · 37 trận+7,8 điểmSoloQ -1,3
Gnar50,0% · kỳ vọng 46,3% · 42 trận+3,7 điểmSoloQ +0,9
K'Sante45,8% · kỳ vọng 45,2% · 59 trận+0,6 điểmSoloQ -1,0
Aatrox51,2% · kỳ vọng 48,6% · 43 trận+2,6 điểmSoloQ -1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin50,4% · kỳ vọng 45,9% · 113 trận+4,6 điểmSoloQ -1,5
Viego56,3% · kỳ vọng 46,7% · 32 trận+9,5 điểmSoloQ -3,7
Xin Zhao49,1% · kỳ vọng 46,7% · 55 trận+2,4 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian56,9% · kỳ vọng 46,8% · 58 trận+10,1 điểmSoloQ -1,5
Zeri63,6% · kỳ vọng 50,7% · 33 trận+13,0 điểmSoloQ 0,0
Yunara53,1% · kỳ vọng 49,7% · 96 trận+3,5 điểmSoloQ +0,7
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 49,1% · 90 trận+0,9 điểmSoloQ +1,5
Aphelios46,5% · kỳ vọng 42,4% · 43 trận+4,1 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell68,8% · kỳ vọng 51,4% · 32 trận+17,3 điểmSoloQ -4,3
Milio56,0% · kỳ vọng 46,0% · 50 trận+10,0 điểmSoloQ +3,2
Blitzcrank54,8% · kỳ vọng 48,5% · 62 trận+6,3 điểmSoloQ +1,8
Leona50,7% · kỳ vọng 47,9% · 67 trận+2,8 điểmSoloQ +3,9
Neeko52,9% · kỳ vọng 48,6% · 34 trận+4,3 điểmSoloQ +0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Renekton56 trận
    46,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,6% · 791 trận
  • K'Sante53 trận
    56,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.326 trận
  • Yone52 trận
    51,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.371 trận
  • Sion49 trận
    46,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,7% · 382 trận
  • Malphite48 trận
    47,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,0% · 792 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin129 trận
    51,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,3% · 3.589 trận
  • Wukong72 trận
    40,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,8% · 613 trận
  • Jarvan IV71 trận
    54,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 55,7% · 1.024 trận
  • Vi64 trận
    42,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,2% · 901 trận
  • Sylas58 trận
    43,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.388 trận
Mid22 tướng
  • Viktor105 trận
    49,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 56,5% · 1.667 trận
  • Syndra100 trận
    47,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,2% · 1.247 trận
  • Akali60 trận
    51,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.852 trận
  • Orianna52 trận
    46,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,7% · 672 trận
  • Galio49 trận
    32,7%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.804 trận
ADC17 tướng
  • Jhin95 trận
    60,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,5% · 3.500 trận
  • Yunara93 trận
    31,2%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 51,4% · 2.586 trận
  • Caitlyn91 trận
    50,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 54,0% · 1.646 trận
  • Kai'Sa84 trận
    52,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,4% · 3.189 trận
  • Ezreal82 trận
    45,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 55,6% · 1.986 trận
Support15 tướng
  • Nautilus97 trận
    49,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.036 trận
  • Lulu85 trận
    47,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,8% · 2.452 trận
  • Braum69 trận
    47,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,9% · 921 trận
  • Thresh68 trận
    41,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,9% · 2.421 trận
  • Leona60 trận
    46,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.182 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,3%25.952 lượt chọn trên 609.385cấm 44,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,1%659 lượt chọn trên 21.472cấm 17,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,7%103 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,9%G1239 trận trên 4.079
  • 5,3%G2215 trận trên 4.080
  • 4,6%G3+80 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 239 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.