Locke
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,6%được chọn trong 431 trên 6.487 trận
- Cấm
- 12,3%398 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 39,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọn
- Cách chơiSốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,8 điểm49 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,8%
- SoloQ
- 50,2%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 4,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,9%
- SoloQ
- 39,1%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.
- Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn33 trận60,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,4% · 936 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 52,8% · 968 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 53,6% · 850 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 52,8% · 669 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 49,7% · 1.077 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 50,5% · 639 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 50,8% · 774 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 48,4% · 521 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 48,9% · 309 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 47,8% · 811 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 47,6% · 1.042 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 46,2% · 741 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 47,9% · 668 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 46,3% · 454 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 49,5% · 886 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 50,4% · 1.403 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 51,5% · 1.034 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 50,1% · 1.052 trận
- Wukong59 trận52,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.293 trận
- Jarvan IV49 trận71,4%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 52,5% · 1.306 trận
- Xin Zhao32 trận53,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,5% · 379 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 51,2% · 604 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 58,3% · 444 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 48,3% · 1.689 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 48,2% · 359 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 50,6% · 1.755 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 53,6% · 295 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 49,6% · 1.723 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 45,0% · 80 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 52,0% · 845 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 47,2% · 106 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 51,4% · 1.393 trận
- Amumu7 trận—SoloQ: 49,0% · 157 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 49,9% · 857 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 49,9% · 857 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 48,3% · 1.045 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 51,3% · 1.117 trận
- Syndra88 trận48,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,0% · 1.686 trận
- Viktor43 trận58,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 54,5% · 1.362 trận
- Orianna42 trận47,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 55,4% · 686 trận
- Ahri34 trận47,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.630 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 46,0% · 1.465 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 48,6% · 1.262 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 53,7% · 615 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 55,7% · 470 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 47,3% · 723 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: 56,5% · 398 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 45,9% · 1.509 trận
- Anivia7 trận—SoloQ: 53,2% · 404 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 52,1% · 817 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 54,3% · 486 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 47,9% · 1.215 trận
- Kai'Sa43 trận62,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,6% · 2.515 trận
- Jinx33 trận66,7%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.157 trận
- Lucian30 trận46,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.122 trận
- Yunara29 trận—SoloQ: 50,8% · 2.683 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 52,3% · 1.816 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 51,0% · 800 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 51,7% · 2.791 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 46,4% · 991 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 46,5% · 2.075 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 52,0% · 742 trận
- Ezreal16 trận—SoloQ: 53,4% · 1.606 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 53,5% · 598 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 49,9% · 573 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 52,2% · 1.211 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 49,5% · 1.185 trận
- Viktor7 trận—SoloQ: 46,0% · 816 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 46,9% · 1.045 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 52,1% · 934 trận
- Milio37 trận56,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,0% · 1.034 trận
- Nautilus37 trận51,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.925 trận
- Rakan34 trận47,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.025 trận
- Lulu32 trận46,9%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 50,7% · 2.525 trận
- Karma25 trận—SoloQ: 52,0% · 1.428 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 46,8% · 1.208 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 50,5% · 1.301 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 49,9% · 897 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 50,5% · 1.869 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 47,5% · 2.560 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 46,8% · 1.216 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 49,1% · 1.137 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 45,5% · 519 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 52,5% · 1.104 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 47,3% · 1.153 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 49,3% · 1.937 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,5%30.508 lượt chọn trên 672.394cấm 39,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%299 lượt chọn trên 9.366cấm 12,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,7%103 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

