Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,9%Hạng 33 trên 173 tướng
Chọn
6,6%được chọn trong 431 trên 6.487 trận
Cấm
12,3%398 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 39,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid54,8% từ 50,7% đến 58,9% trên 394 trậnSoloQ 50,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị27,7 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    54,8%
    SoloQ
    50,2%
    Tỉ lệ thắng 54,8% ở nghiệp dư trên 394 trận, so với 50,2% ở soloQ trên 34.498 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    4,5%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,9%
    SoloQ
    39,1%
    Tỉ lệ cấm 12,9% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 39,1% ở soloQ trên 129.307 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện84% · 28.972
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt87% · 29.965
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 81 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 3.633
22%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Lich Bane, Shadowflame, Zhonya's Hourglass (22%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
  3. Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

575+47 so với 528
850-49 so với 899
1.069-110 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Locketướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
5,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn60,6% · kỳ vọng 56,8% · 33 trận+3,8 điểmSoloQ +0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV71,4% · kỳ vọng 55,6% · 49 trận+15,8 điểmSoloQ +1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor58,1% · kỳ vọng 54,2% · 43 trận+3,9 điểmSoloQ +3,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx66,7% · kỳ vọng 56,8% · 33 trận+9,8 điểmSoloQ +1,4
Kai'Sa62,8% · kỳ vọng 57,8% · 43 trận+5,0 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio56,8% · kỳ vọng 55,1% · 37 trận+1,6 điểmSoloQ +2,7
Nautilus51,4% · kỳ vọng 51,2% · 37 trận+0,2 điểmSoloQ +0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion65,6% · kỳ vọng 56,2% · 32 trận+9,4 điểmSoloQ +0,7
Ornn53,7% · kỳ vọng 52,8% · 41 trận+0,8 điểmSoloQ -0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV54,2% · kỳ vọng 54,0% · 48 trận+0,1 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal59,4% · kỳ vọng 53,6% · 32 trận+5,7 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus64,7% · kỳ vọng 58,4% · 34 trận+6,3 điểmSoloQ -1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn33 trận
    60,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,4% · 936 trận
  • Renekton25 trận
    —SoloQ: 52,8% · 968 trận
  • Ambessa23 trận
    —SoloQ: 53,6% · 850 trận
  • K'Sante21 trận
    —SoloQ: 52,8% · 669 trận
  • Camille17 trận
    —SoloQ: 49,7% · 1.077 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong59 trận
    52,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.293 trận
  • Jarvan IV49 trận
    71,4%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 52,5% · 1.306 trận
  • Xin Zhao32 trận
    53,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,5% · 379 trận
  • Vi24 trận
    —SoloQ: 51,2% · 604 trận
  • Nocturne22 trận
    —SoloQ: 58,3% · 444 trận
Mid15 tướng
  • Syndra88 trận
    48,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,0% · 1.686 trận
  • Viktor43 trận
    58,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 54,5% · 1.362 trận
  • Orianna42 trận
    47,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 55,4% · 686 trận
  • Ahri34 trận
    47,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.630 trận
  • Akali12 trận
    —SoloQ: 46,0% · 1.465 trận
ADC18 tướng
  • Kai'Sa43 trận
    62,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,6% · 2.515 trận
  • Jinx33 trận
    66,7%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.157 trận
  • Lucian30 trận
    46,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.122 trận
  • Yunara29 trận
    —SoloQ: 50,8% · 2.683 trận
  • Caitlyn27 trận
    —SoloQ: 52,3% · 1.816 trận
Support16 tướng
  • Milio37 trận
    56,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,0% · 1.034 trận
  • Nautilus37 trận
    51,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.925 trận
  • Rakan34 trận
    47,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.025 trận
  • Lulu32 trận
    46,9%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 50,7% · 2.525 trận
  • Karma25 trận
    —SoloQ: 52,0% · 1.428 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,5%30.508 lượt chọn trên 672.394cấm 39,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%299 lượt chọn trên 9.366cấm 12,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,7%103 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,6%G1126 trận trên 1.918
  • 6,4%G2122 trận trên 1.918
  • 3,6%G3+23 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 126 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.