Leona
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 11,5%được chọn trong 303 trên 2.644 trận
- Cấm
- 6,3%123 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 6,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Abyssal Mask và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,3 điểm40 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 43,4%
- SoloQ
- 52,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,4 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Abyssal Mask và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Abyssal Mask
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn26 trận—SoloQ: 51,4% · 490 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 53,7% · 508 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 57,9% · 347 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 57,1% · 368 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 47,0% · 313 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 53,9% · 321 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 54,1% · 366 trận
- Sett10 trận—SoloQ: 52,8% · 453 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 53,2% · 626 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 55,2% · 397 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 54,5% · 330 trận
- Gragas9 trận—SoloQ: 51,2% · 289 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 49,6% · 498 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 49,6% · 566 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 50,2% · 532 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 54,3% · 606 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 52,4% · 643 trận
- Renekton7 trận—SoloQ: 50,7% · 568 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 51,9% · 462 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 51,8% · 772 trận
- Wukong33 trận30,3%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 50,4% · 807 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 52,4% · 672 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 54,5% · 209 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 54,1% · 283 trận
- Vi13 trận—SoloQ: 49,3% · 288 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 54,9% · 905 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: 55,2% · 67 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 51,9% · 567 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 47,7% · 549 trận
- Shyvana10 trận—SoloQ: 52,2% · 565 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 50,7% · 607 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 50,9% · 609 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: 52,9% · 121 trận
- Diana6 trận—SoloQ: 51,3% · 263 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 41,7% · 72 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 54,6% · 984 trận
- Viktor36 trận36,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,5% · 922 trận
- Syndra30 trận46,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,6% · 834 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 52,2% · 960 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 46,5% · 288 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,0% · 884 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 54,2% · 325 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 55,0% · 673 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 49,7% · 527 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 55,1% · 733 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 48,8% · 424 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 52,5% · 514 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 64,1% · 117 trận
- Lux7 trận—SoloQ: 47,1% · 325 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 54,8% · 538 trận
- Veigar6 trận—SoloQ: 52,3% · 285 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 54,7% · 1.359 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 49,1% · 1.671 trận
- Yunara23 trận—SoloQ: 51,0% · 1.374 trận
- Ezreal22 trận—SoloQ: 54,7% · 903 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 53,0% · 1.739 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 46,5% · 467 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 48,9% · 546 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 54,4% · 489 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 54,1% · 575 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 49,6% · 1.015 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 50,4% · 591 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 52,5% · 701 trận
- Caitlyn10 trận—SoloQ: 53,5% · 991 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 51,7% · 286 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 52,8% · 743 trận
- Nautilus42 trận47,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 57,4% · 1.229 trận
- Braum40 trận57,5%chênh lệch +19,3 điểmSoloQ: 50,9% · 796 trận
- Lulu26 trận—SoloQ: 53,9% · 1.032 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 48,1% · 530 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 52,4% · 569 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 54,0% · 480 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 51,6% · 1.606 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 47,9% · 958 trận
- Rakan13 trận—SoloQ: 54,1% · 429 trận
- Karma12 trận—SoloQ: 51,5% · 540 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 55,5% · 584 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 53,1% · 1.059 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 53,6% · 233 trận
- Taric7 trận—SoloQ: 54,7% · 245 trận
- Morgana6 trận—SoloQ: 48,1% · 534 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%17.282 lượt chọn trên 431.269cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,6%206 lượt chọn trên 3.686cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,9%85 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

