Leona
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 13,9%được chọn trong 2.514 trên 18.053 trận
- Cấm
- 9,1%1.552 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 5,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm64 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,0%
- SoloQ
- 5,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 64%
- SoloQ
- 49%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Spirit Visage
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Graves ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante132 trận51,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 57,0% · 1.163 trận
- Malphite119 trận47,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,1% · 857 trận
- Sion117 trận60,7%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 54,8% · 400 trận
- Aatrox110 trận40,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 54,2% · 831 trận
- Renekton104 trận56,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,4% · 711 trận
- Ornn103 trận57,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 54,1% · 220 trận
- Jax100 trận45,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,4% · 1.100 trận
- Ambessa94 trận46,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,5% · 831 trận
- Nasus88 trận47,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,1% · 486 trận
- Dr. Mundo84 trận57,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,2% · 430 trận
- Gnar80 trận51,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,5% · 581 trận
- Olaf74 trận48,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,4% · 774 trận
- Yone72 trận51,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.275 trận
- Camille71 trận52,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,7% · 729 trận
- Mordekaiser71 trận40,8%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 47,6% · 328 trận
- Jayce38 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,2% · 1.477 trận
- Fiora33 trận45,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,4% · 772 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 46,8% · 931 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 51,7% · 787 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 50,1% · 857 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 54,2% · 1.477 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 54,2% · 1.477 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,6% · 708 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,6% · 708 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 49,6% · 708 trận
- Lee Sin253 trận58,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,4% · 3.283 trận
- Wukong203 trận49,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,9% · 619 trận
- Sylas158 trận51,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.499 trận
- Vi154 trận49,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,6% · 767 trận
- Jarvan IV149 trận52,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 57,7% · 795 trận
- Xin Zhao110 trận47,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,4% · 487 trận
- Viego80 trận46,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,8% · 982 trận
- Naafiri77 trận51,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,6% · 625 trận
- Lillia76 trận46,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,2% · 558 trận
- Nocturne70 trận51,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 56,5% · 361 trận
- Cho'Gath66 trận37,9%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 54,5% · 541 trận
- Qiyana66 trận47,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.557 trận
- Graves64 trận65,6%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.199 trận
- Sejuani62 trận56,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 41,2% · 148 trận
- Jayce52 trận42,3%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 56,2% · 571 trận
- Nidalee46 trận56,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.310 trận
- Kha'Zix42 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,8% · 888 trận
- Elise33 trận42,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,6% · 685 trận
- Hecarim26 trận—SoloQ: 54,3% · 949 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 53,6% · 625 trận
- Talon20 trận—SoloQ: 49,6% · 983 trận
- Master Yi11 trận—SoloQ: 50,1% · 867 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 53,6% · 625 trận
- Viktor184 trận54,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.575 trận
- Sylas157 trận51,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.463 trận
- Ahri147 trận44,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,6% · 900 trận
- Syndra136 trận55,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.234 trận
- Orianna93 trận54,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,7% · 635 trận
- Galio90 trận52,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.014 trận
- Hwei84 trận51,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,0% · 576 trận
- Akali83 trận41,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 51,5% · 929 trận
- Yone81 trận34,6%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.216 trận
- Ryze75 trận50,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,5% · 503 trận
- Lissandra73 trận49,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,7% · 780 trận
- Twisted Fate63 trận42,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.414 trận
- Aurora62 trận45,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,6% · 542 trận
- LeBlanc62 trận61,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 52,2% · 783 trận
- Xerath61 trận52,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,9% · 446 trận
- Locke60 trận53,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.182 trận
- Zed55 trận40,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,3% · 806 trận
- Galio48 trận50,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.014 trận
- Yasuo37 trận59,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 53,2% · 963 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 50,7% · 873 trận
- Kai'Sa250 trận51,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,2% · 3.398 trận
- Ezreal213 trận50,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.908 trận
- Caitlyn206 trận52,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.409 trận
- Yunara205 trận54,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,3% · 2.262 trận
- Jhin192 trận47,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 53,3% · 3.215 trận
- Jinx148 trận52,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.573 trận
- Xayah129 trận51,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,1% · 1.181 trận
- Lucian108 trận49,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.230 trận
- Aphelios102 trận54,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,1% · 1.876 trận
- Sivir100 trận45,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,8% · 444 trận
- Tristana93 trận55,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.573 trận
- Ashe91 trận50,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,9% · 534 trận
- Zeri89 trận39,3%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.021 trận
- Miss Fortune83 trận50,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,3% · 655 trận
- Varus68 trận45,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,3% · 387 trận
- Corki50 trận54,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,8% · 559 trận
- Kalista37 trận51,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 781 trận
- Nautilus295 trận55,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 55,2% · 2.442 trận
- Braum244 trận53,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.359 trận
- Alistar183 trận48,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.975 trận
- Thresh182 trận54,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,4% · 2.334 trận
- Lulu174 trận48,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,7% · 1.979 trận
- Rakan141 trận51,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,1% · 846 trận
- Blitzcrank139 trận46,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.756 trận
- Rell100 trận48,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.079 trận
- Seraphine95 trận43,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,5% · 427 trận
- Poppy88 trận46,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,8% · 658 trận
- Yuumi83 trận47,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 56,7% · 818 trận
- Morgana76 trận44,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,4% · 516 trận
- Bard70 trận54,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,4% · 980 trận
- Milio70 trận45,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 54,9% · 428 trận
- Neeko65 trận43,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,1% · 333 trận
- Karma57 trận40,4%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 53,4% · 875 trận
- Pyke51 trận60,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,2% · 819 trận
- Pantheon31 trận64,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,6% · 586 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 56,9% · 575 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%24.517 lượt chọn trên 609.385cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,0%1.505 lượt chọn trên 21.472cấm 9,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,9%85 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

