Leona
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 10,8%được chọn trong 701 trên 6.486 trận
- Cấm
- 6,6%214 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 5,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Eclipse, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +23,0 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,0 điểm41 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,2%
- SoloQ
- 51,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 3,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Eclipse, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +23,0 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn68 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,8% · 754 trận
- Gnar37 trận59,5%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 51,1% · 661 trận
- Olaf37 trận32,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,3% · 617 trận
- Ambessa35 trận34,3%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 52,0% · 686 trận
- Sion31 trận29,0%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 56,1% · 560 trận
- Malphite27 trận—SoloQ: 50,4% · 976 trận
- K'Sante26 trận—SoloQ: 54,4% · 586 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 53,5% · 878 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 54,8% · 688 trận
- Gwen22 trận—SoloQ: 53,8% · 420 trận
- Rumble21 trận—SoloQ: 54,1% · 281 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 48,3% · 650 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 47,8% · 920 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 51,0% · 478 trận
- Zaahen17 trận—SoloQ: 51,9% · 603 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 47,6% · 681 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,8% · 1.142 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 49,8% · 891 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 51,2% · 877 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 48,1% · 749 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,4% · 777 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,4% · 976 trận
- Wukong101 trận37,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.168 trận
- Jarvan IV78 trận50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.076 trận
- Xin Zhao43 trận51,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,0% · 349 trận
- Vi41 trận56,1%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 52,0% · 435 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 51,3% · 304 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 51,2% · 1.423 trận
- Skarner26 trận—SoloQ: 50,3% · 310 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 53,2% · 1.320 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 53,1% · 367 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 50,7% · 1.076 trận
- Shyvana21 trận—SoloQ: 53,3% · 634 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 55,3% · 85 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 52,5% · 787 trận
- Maokai16 trận—SoloQ: 50,5% · 91 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 50,6% · 352 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 52,5% · 787 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 46,7% · 745 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 52,1% · 994 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 51,7% · 1.407 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 54,7% · 1.132 trận
- Syndra85 trận57,6%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.503 trận
- Ahri74 trận35,1%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.638 trận
- Viktor54 trận51,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.171 trận
- Orianna50 trận42,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 57,0% · 598 trận
- Hwei31 trận48,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,5% · 641 trận
- Sylas31 trận32,3%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.030 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 49,8% · 524 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 49,2% · 835 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 49,5% · 1.301 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 50,5% · 1.193 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 51,1% · 611 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 50,8% · 453 trận
- Annie16 trận—SoloQ: 51,0% · 257 trận
- Anivia15 trận—SoloQ: 49,2% · 362 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 58,8% · 376 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 51,4% · 747 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 50,2% · 638 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,8% · 1.143 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 52,0% · 1.012 trận
- Yunara64 trận48,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.178 trận
- Ezreal50 trận44,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.389 trận
- Jinx50 trận56,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.814 trận
- Caitlyn46 trận43,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.458 trận
- Kai'Sa46 trận37,0%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 54,6% · 2.190 trận
- Tristana43 trận34,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.738 trận
- Xayah43 trận48,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 45,3% · 899 trận
- Ashe40 trận70,0%chênh lệch +23,0 điểmSoloQ: 53,9% · 671 trận
- Jhin40 trận47,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 53,1% · 2.391 trận
- Varus30 trận40,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,9% · 457 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 48,5% · 627 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 54,9% · 315 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 50,2% · 991 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 51,4% · 1.015 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 50,8% · 889 trận
- Twitch10 trận—SoloQ: 53,9% · 863 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 51,6% · 812 trận
- Nautilus79 trận41,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,1% · 1.858 trận
- Lulu67 trận56,7%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.001 trận
- Braum57 trận45,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.526 trận
- Alistar52 trận36,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.632 trận
- Rakan52 trận48,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,1% · 868 trận
- Rell46 trận43,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.065 trận
- Seraphine41 trận70,7%chênh lệch +23,0 điểmSoloQ: 52,2% · 592 trận
- Thresh41 trận46,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.282 trận
- Karma31 trận51,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,3% · 947 trận
- Milio30 trận46,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,1% · 961 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 50,8% · 1.652 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 48,3% · 1.527 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 54,5% · 906 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 51,9% · 930 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 53,3% · 197 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 50,7% · 1.013 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 50,2% · 797 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%25.915 lượt chọn trên 672.396cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,3%501 lượt chọn trên 9.366cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,9%85 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

