Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
55,4%Hạng 1 trên 173 tướng
Chọn
21,7%được chọn trong 3.915 trên 18.053 trận
Cấm
33,7%5.760 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 52,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,7% từ 47,3% đến 50,0% trên 3.853 trậnSoloQ 50,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,7%
    SoloQ
    50,3%
    Tỉ lệ thắng 48,7% ở nghiệp dư trên 3.853 trận, so với 50,3% ở soloQ trên 85.022 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,3%
    SoloQ
    12,2%
    10,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 12,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    34,6%
    SoloQ
    52,2%
    Tỉ lệ cấm 34,6% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 52,2% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục98% · 83.327
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 85.015
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 290 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 8.649
25%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

404+21 so với 383
761-35 so với 796
945-111 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lee Sintướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
6,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce63,5% · kỳ vọng 50,9% · 74 trận+12,6 điểmSoloQ -0,8
Gangplank54,9% · kỳ vọng 44,9% · 51 trận+10,0 điểmSoloQ -1,1
Renekton52,7% · kỳ vọng 48,0% · 148 trận+4,7 điểmSoloQ -1,1
Ambessa51,4% · kỳ vọng 49,3% · 179 trận+2,1 điểmSoloQ -2,0
Gnar52,7% · kỳ vọng 49,6% · 129 trận+3,1 điểmSoloQ +0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV56,3% · kỳ vọng 50,1% · 215 trận+6,2 điểmSoloQ +0,1
Qiyana56,5% · kỳ vọng 50,6% · 124 trận+5,9 điểmSoloQ +0,4
Wukong47,1% · kỳ vọng 44,8% · 412 trận+2,3 điểmSoloQ -0,3
Poppy56,3% · kỳ vọng 50,5% · 80 trận+5,7 điểmSoloQ -1,6
Sylas49,5% · kỳ vọng 47,6% · 214 trận+2,0 điểmSoloQ -1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone56,6% · kỳ vọng 46,1% · 122 trận+10,4 điểmSoloQ +0,1
Aurora60,6% · kỳ vọng 49,9% · 109 trận+10,6 điểmSoloQ 0,0
Sylas54,8% · kỳ vọng 50,5% · 210 trận+4,3 điểmSoloQ +0,3
Galio52,8% · kỳ vọng 49,1% · 106 trận+3,8 điểmSoloQ -2,8
Zed46,6% · kỳ vọng 41,7% · 73 trận+4,9 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal58,9% · kỳ vọng 53,1% · 287 trận+5,8 điểmSoloQ +0,2
Corki63,0% · kỳ vọng 51,7% · 54 trận+11,3 điểmSoloQ 0,0
Caitlyn51,7% · kỳ vọng 46,8% · 329 trận+4,9 điểmSoloQ -0,8
Jinx47,5% · kỳ vọng 44,4% · 238 trận+3,1 điểmSoloQ -0,4
Sivir52,2% · kỳ vọng 47,7% · 138 trận+4,4 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Poppy56,3% · kỳ vọng 47,1% · 119 trận+9,2 điểmSoloQ -1,8
Karma58,5% · kỳ vọng 51,3% · 135 trận+7,2 điểmSoloQ +0,1
Milio55,6% · kỳ vọng 49,8% · 169 trận+5,8 điểmSoloQ +2,9
Rell49,7% · kỳ vọng 44,5% · 149 trận+5,2 điểmSoloQ 0,0
Seraphine47,5% · kỳ vọng 46,3% · 221 trận+1,2 điểmSoloQ -1,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf57,9% · kỳ vọng 50,4% · 107 trận+7,6 điểmSoloQ +0,4
Mordekaiser55,2% · kỳ vọng 49,3% · 143 trận+6,0 điểmSoloQ -1,1
K'Sante50,9% · kỳ vọng 46,6% · 214 trận+4,3 điểmSoloQ -1,4
Dr. Mundo51,8% · kỳ vọng 47,0% · 114 trận+4,8 điểmSoloQ +1,6
Jax53,0% · kỳ vọng 49,1% · 117 trận+3,9 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio59,2% · kỳ vọng 43,3% · 49 trận+15,9 điểmSoloQ -0,8
Viktor54,2% · kỳ vọng 48,7% · 240 trận+5,5 điểmSoloQ +0,6
Hwei55,5% · kỳ vọng 50,8% · 119 trận+4,7 điểmSoloQ -1,4
Locke50,4% · kỳ vọng 45,9% · 113 trận+4,6 điểmSoloQ -1,5
Yasuo56,9% · kỳ vọng 48,7% · 51 trận+8,2 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir54,9% · kỳ vọng 49,6% · 144 trận+5,3 điểmSoloQ +0,2
Zeri56,7% · kỳ vọng 52,1% · 134 trận+4,6 điểmSoloQ +1,3
Xayah53,1% · kỳ vọng 50,7% · 226 trận+2,4 điểmSoloQ -0,8
Jhin46,0% · kỳ vọng 44,5% · 287 trận+1,5 điểmSoloQ +0,3
Ezreal45,2% · kỳ vọng 44,3% · 310 trận+0,9 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar56,8% · kỳ vọng 50,1% · 132 trận+6,7 điểmSoloQ +0,2
Seraphine55,2% · kỳ vọng 51,0% · 223 trận+4,2 điểmSoloQ +0,7
Pyke51,2% · kỳ vọng 44,3% · 84 trận+6,9 điểmSoloQ +0,7
Bard54,7% · kỳ vọng 49,3% · 117 trận+5,4 điểmSoloQ +0,8
Leona52,1% · kỳ vọng 49,4% · 282 trận+2,7 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante200 trận
    51,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 3.444 trận
  • Ambessa179 trận
    51,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.577 trận
  • Sion174 trận
    44,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.226 trận
  • Malphite168 trận
    48,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.515 trận
  • Nasus153 trận
    44,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.549 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong412 trận
    47,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,9% · 2.640 trận
  • Vi406 trận
    45,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 4.922 trận
  • Jarvan IV215 trận
    56,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,5% · 3.317 trận
  • Sylas214 trận
    49,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 4.635 trận
  • Xin Zhao173 trận
    44,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.216 trận
Mid21 tướng
  • Viktor269 trận
    46,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,5% · 4.913 trận
  • Ahri248 trận
    46,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.786 trận
  • Syndra218 trận
    45,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,8% · 3.846 trận
  • Sylas210 trận
    54,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,8% · 4.063 trận
  • Orianna180 trận
    51,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,0% · 2.171 trận
ADC17 tướng
  • Yunara427 trận
    46,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 7.955 trận
  • Jhin346 trận
    48,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,9% · 10.152 trận
  • Caitlyn329 trận
    51,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,3% · 4.682 trận
  • Kai'Sa313 trận
    45,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,2% · 9.291 trận
  • Ezreal287 trận
    58,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 54,2% · 5.617 trận
Support17 tướng
  • Nautilus391 trận
    48,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 5.966 trận
  • Lulu331 trận
    48,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 7.067 trận
  • Thresh265 trận
    47,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,8% · 7.047 trận
  • Leona253 trận
    41,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,6% · 3.283 trận
  • Braum228 trận
    43,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,0% · 2.518 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+12,2%74.241 lượt chọn trên 609.386cấm 52,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư10,3%2.220 lượt chọn trên 21.472cấm 34,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,2%203 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

38,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 24,8%G11.013 trận trên 4.078
  • 14,8%G2605 trận trên 4.080
  • 10,1%G3+178 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.013 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.