Lee Sin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,9%được chọn trong 446 trên 6.486 trận
- Cấm
- 10,1%329 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 6,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 56,8%
- SoloQ
- 49,1%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 5,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,0%
- SoloQ
- 6,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.
- Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn43 trận53,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.045 trận
- Sion31 trận58,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 762 trận
- K'Sante28 trận—SoloQ: 54,9% · 692 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 51,5% · 968 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 51,4% · 1.112 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 53,0% · 898 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 48,8% · 598 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 44,6% · 509 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 49,6% · 943 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 48,0% · 1.217 trận
- Rumble12 trận—SoloQ: 49,5% · 404 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 50,2% · 826 trận
- Kled10 trận—SoloQ: 50,2% · 440 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 49,0% · 684 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 50,0% · 838 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,1% · 1.238 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 49,3% · 1.130 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 46,4% · 1.264 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 48,2% · 1.537 trận
- Jarvan IV64 trận59,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.673 trận
- Wukong57 trận45,6%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.588 trận
- Skarner28 trận—SoloQ: 49,4% · 502 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 51,0% · 704 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 45,4% · 500 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 54,7% · 508 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 54,9% · 364 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 50,0% · 122 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 51,3% · 779 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 47,3% · 1.033 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 45,0% · 1.319 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 47,2% · 2.356 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 48,9% · 141 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 49,9% · 617 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 51,7% · 2.227 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,3% · 1.033 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 48,4% · 971 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 51,4% · 1.727 trận
- Viktor56 trận53,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.562 trận
- Syndra45 trận55,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,8% · 2.019 trận
- Ahri41 trận56,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.087 trận
- Orianna31 trận48,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,0% · 798 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 49,4% · 1.305 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 51,3% · 636 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 48,1% · 688 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 46,1% · 812 trận
- Anivia13 trận—SoloQ: 52,0% · 483 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 49,4% · 1.755 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 53,1% · 580 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 48,5% · 1.598 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 50,7% · 718 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 47,6% · 1.033 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 48,4% · 1.381 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 53,0% · 1.052 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 49,6% · 1.485 trận
- Yunara47 trận51,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,2% · 3.120 trận
- Caitlyn38 trận42,1%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.153 trận
- Jinx35 trận54,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 45,9% · 2.427 trận
- Kai'Sa29 trận—SoloQ: 50,5% · 2.764 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 49,9% · 3.107 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 47,0% · 815 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 48,3% · 984 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 46,5% · 926 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 52,2% · 1.840 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 48,4% · 1.208 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 48,7% · 2.357 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 49,7% · 1.325 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 52,0% · 640 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 49,7% · 1.299 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 48,7% · 1.024 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 50,2% · 1.228 trận
- Nautilus45 trận51,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.245 trận
- Lulu35 trận60,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.772 trận
- Milio31 trận54,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.089 trận
- Rell30 trận46,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.344 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 47,2% · 1.274 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 47,7% · 902 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 51,6% · 1.631 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 48,8% · 1.423 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 45,9% · 1.121 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 45,2% · 1.280 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 47,3% · 2.218 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 54,2% · 531 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 44,9% · 1.361 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 46,5% · 484 trận
- Thresh8 trận—SoloQ: 48,1% · 2.852 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 50,6% · 1.310 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 47,9% · 2.233 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 48,1% · 1.156 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 50,6% · 1.121 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,0%33.370 lượt chọn trên 672.396cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%305 lượt chọn trên 9.366cấm 11,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,2%203 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

