Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,4%Hạng 48 trên 173 tướng
Chọn
9,8%được chọn trong 258 trên 2.644 trận
Cấm
4,6%91 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 2,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top46,3% từ 41,2% đến 51,4% trên 255 trậnSoloQ 47,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,0%
    SoloQ
    1,8%
    5,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,6%
    SoloQ
    2,2%
    Tỉ lệ cấm 5,6% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 2,2% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt65% · 5.815
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển75% · 6.759
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 257 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 200
8%số trận ở soloQ
  1. Iceborn Gauntlet
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
  2. Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

610+10 so với 599
812-56 so với 868
896-183 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
K'Santetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong56,7% · kỳ vọng 45,8% · 30 trận+10,9 điểmSoloQ -0,8
Jarvan IV58,1% · kỳ vọng 50,9% · 31 trận+7,2 điểmSoloQ +1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra55,3% · kỳ vọng 49,8% · 38 trận+5,5 điểmSoloQ +2,3
Viktor50,0% · kỳ vọng 48,9% · 40 trận+1,1 điểmSoloQ -5,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma45,2% · kỳ vọng 40,5% · 31 trận+4,6 điểmSoloQ +1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Garen21 trận
    —SoloQ: 46,0% · 311 trận
  • Gnar17 trận
    —SoloQ: 46,6% · 219 trận
  • Gwen17 trận
    —SoloQ: 43,4% · 235 trận
  • Rumble16 trận
    —SoloQ: 40,2% · 107 trận
  • Renekton15 trận
    —SoloQ: 50,0% · 266 trận
Jungle16 tướng
  • Jarvan IV31 trận
    58,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,5% · 321 trận
  • Wukong30 trận
    56,7%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 45,7% · 383 trận
  • Vi27 trận
    —SoloQ: 49,2% · 130 trận
  • Lee Sin14 trận
    —SoloQ: 43,9% · 437 trận
  • Skarner14 trận
    —SoloQ: 45,2% · 73 trận
Mid16 tướng
  • Ahri27 trận
    —SoloQ: 51,6% · 397 trận
  • Syndra26 trận
    —SoloQ: 45,8% · 384 trận
  • Viktor24 trận
    —SoloQ: 48,8% · 426 trận
  • Orianna14 trận
    —SoloQ: 53,6% · 138 trận
  • Hwei13 trận
    —SoloQ: 46,6% · 191 trận
ADC16 tướng
  • Yunara30 trận
    40,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,0% · 682 trận
  • Ashe21 trận
    —SoloQ: 49,0% · 257 trận
  • Caitlyn19 trận
    —SoloQ: 51,2% · 457 trận
  • Ezreal19 trận
    —SoloQ: 53,7% · 434 trận
  • Jhin19 trận
    —SoloQ: 49,3% · 785 trận
Support15 tướng
  • Lulu26 trận
    —SoloQ: 48,9% · 487 trận
  • Nautilus24 trận
    —SoloQ: 44,2% · 532 trận
  • Milio21 trận
    —SoloQ: 52,0% · 248 trận
  • Braum19 trận
    —SoloQ: 48,6% · 259 trận
  • Karma18 trận
    —SoloQ: 46,4% · 289 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,8%7.728 lượt chọn trên 431.266cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,0%183 lượt chọn trên 3.686cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,5%231 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 11,5%G184 trận trên 733
  • 9,1%G267 trận trên 733
  • 7,9%G3+25 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 84 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.