K'Sante
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,2%được chọn trong 2.029 trên 18.053 trận
- Cấm
- 10,0%1.718 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 4,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,2 điểm76 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,2%
- SoloQ
- 4,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Jak'Sho, The Protean và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Iceborn Gauntlet
Jak'Sho, The Protean
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar129 trận49,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.273 trận
- Ambessa112 trận46,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.080 trận
- Renekton84 trận42,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,8% · 688 trận
- Yone76 trận36,8%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.315 trận
- Aatrox71 trận49,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,2% · 707 trận
- Garen68 trận47,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,1% · 729 trận
- Mordekaiser67 trận44,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,5% · 396 trận
- Gwen66 trận54,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,5% · 572 trận
- Olaf58 trận46,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,3% · 676 trận
- Sion58 trận58,6%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 49,3% · 306 trận
- Vayne58 trận56,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,2% · 776 trận
- Nasus52 trận46,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,6% · 464 trận
- Jax51 trận49,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.092 trận
- Ornn48 trận47,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,6% · 185 trận
- Gragas47 trận44,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,5% · 372 trận
- Fiora44 trận47,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 43,5% · 1.048 trận
- Jayce37 trận51,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.371 trận
- Darius34 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,1% · 638 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 51,3% · 2.371 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 49,2% · 1.053 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 49,1% · 926 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,3% · 2.371 trận
- Lee Sin200 trận48,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 3.444 trận
- Wukong166 trận40,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,5% · 640 trận
- Sylas128 trận52,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.400 trận
- Jarvan IV123 trận42,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,8% · 986 trận
- Vi121 trận50,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,2% · 996 trận
- Xin Zhao84 trận47,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,4% · 486 trận
- Viego80 trận48,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,6% · 989 trận
- Lillia67 trận49,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 572 trận
- Qiyana62 trận54,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.669 trận
- Nocturne55 trận38,2%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 53,5% · 310 trận
- Sejuani52 trận40,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,6% · 159 trận
- Cho'Gath42 trận57,1%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 51,8% · 569 trận
- Graves42 trận47,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.115 trận
- Jayce42 trận45,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,6% · 896 trận
- Naafiri34 trận41,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,1% · 697 trận
- Kha'Zix31 trận58,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,2% · 954 trận
- Hecarim30 trận56,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.010 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 46,8% · 729 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 43,9% · 1.438 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 49,1% · 697 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 51,7% · 1.097 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 49,1% · 697 trận
- Ahri144 trận47,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 913 trận
- Viktor126 trận46,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.699 trận
- Syndra118 trận45,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,9% · 1.277 trận
- Sylas98 trận48,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.463 trận
- Orianna90 trận47,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,6% · 762 trận
- Lissandra68 trận48,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,5% · 826 trận
- Galio65 trận44,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.112 trận
- Aurora62 trận53,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,7% · 612 trận
- LeBlanc62 trận45,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,3% · 822 trận
- Yone60 trận53,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.272 trận
- Hwei58 trận51,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 44,3% · 549 trận
- Xerath57 trận59,6%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 52,4% · 452 trận
- Akali55 trận41,8%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.109 trận
- Locke53 trận43,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.326 trận
- Ryze50 trận52,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,5% · 552 trận
- Twisted Fate40 trận27,5%chênh lệch -18,7 điểmSoloQ: 46,1% · 1.501 trận
- Zed37 trận43,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,5% · 862 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 53,1% · 1.112 trận
- Yasuo25 trận—SoloQ: 45,7% · 970 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,2% · 780 trận
- Yunara196 trận46,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.735 trận
- Jhin177 trận50,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,3% · 3.323 trận
- Kai'Sa161 trận47,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,1% · 3.397 trận
- Caitlyn158 trận47,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.566 trận
- Ezreal158 trận51,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.975 trận
- Jinx131 trận42,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,5% · 1.776 trận
- Lucian105 trận49,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.292 trận
- Xayah92 trận55,4%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 43,8% · 1.059 trận
- Aphelios78 trận61,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 46,8% · 2.125 trận
- Tristana74 trận41,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.635 trận
- Ashe73 trận26,0%chênh lệch -19,0 điểmSoloQ: 50,2% · 524 trận
- Sivir63 trận54,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,1% · 503 trận
- Miss Fortune62 trận56,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,2% · 592 trận
- Zeri55 trận38,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 45,7% · 1.151 trận
- Varus52 trận48,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,7% · 415 trận
- Kalista31 trận35,5%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,1% · 896 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 46,5% · 542 trận
- Nautilus202 trận47,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,4% · 2.249 trận
- Lulu169 trận52,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,3% · 2.422 trận
- Leona132 trận48,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 43,0% · 1.163 trận
- Thresh119 trận48,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,5% · 2.469 trận
- Braum116 trận45,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 44,8% · 934 trận
- Seraphine111 trận38,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,5% · 548 trận
- Blitzcrank102 trận45,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,2% · 1.511 trận
- Milio88 trận52,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,8% · 610 trận
- Alistar82 trận53,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.468 trận
- Rakan76 trận61,8%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 45,4% · 888 trận
- Rell73 trận43,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 44,5% · 1.150 trận
- Karma72 trận56,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.145 trận
- Bard71 trận45,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.249 trận
- Yuumi67 trận47,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 55,8% · 840 trận
- Neeko48 trận41,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,1% · 388 trận
- Pyke34 trận41,2%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 49,7% · 862 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 50,6% · 713 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%25.839 lượt chọn trên 609.383cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%1.107 lượt chọn trên 21.472cấm 10,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,5%231 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

