Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,2%Hạng 25 trên 173 tướng
Chọn
11,2%được chọn trong 2.029 trên 18.051 trận
Cấm
10,0%1.718 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 4,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid47,5% từ 38,5% đến 56,6% trên 80 trậnSoloQ 48,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,1%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,2%
    SoloQ
    4,2%
    Tỉ lệ cấm 10,2% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 4,2% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Iceborn Gauntlet và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn51% · 494
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển79% · 767
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 80 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 21
12%số trận ở soloQ
  1. Kaenic Rookern
  2. Iceborn Gauntlet
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường giữa.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.652 · tướng đường giữa: 489
  2. Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
  3. Khống chế (CC)top21%1 · tướng đường giữa: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

526-1 so với 528
800-99 so với 899
chưa đo
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
K'Santetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 78% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa526 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa800 · trung vị 899
  • Gold ở phút 15 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa-174 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường giữa-331 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa2,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.652 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 95 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa15% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top2 tướng
  • Gwen6 trận
    —SoloQ: — · 24 trận
  • Renekton5 trận
    —SoloQ: — · 18 trận
Jungle5 tướng
  • Vi9 trận
    —SoloQ: 35,3% · 34 trận
  • Lee Sin8 trận
    —SoloQ: 55,5% · 128 trận
  • Wukong7 trận
    —SoloQ: — · 16 trận
  • Viego6 trận
    —SoloQ: — · 29 trận
  • Sylas5 trận
    —SoloQ: 26,5% · 34 trận
Mid1 tướng
  • Galio5 trận
    —SoloQ: 56,9% · 65 trận
ADC7 tướng
  • Jinx7 trận
    —SoloQ: 58,9% · 73 trận
  • Kai'Sa7 trận
    —SoloQ: 42,3% · 97 trận
  • Xayah7 trận
    —SoloQ: 40,5% · 42 trận
  • Aphelios5 trận
    —SoloQ: 54,3% · 70 trận
  • Caitlyn5 trận
    —SoloQ: 55,6% · 63 trận
Support4 tướng
  • Lulu9 trận
    —SoloQ: 44,0% · 100 trận
  • Nautilus8 trận
    —SoloQ: 44,6% · 74 trận
  • Leona6 trận
    —SoloQ: 54,3% · 35 trận
  • Yuumi5 trận
    —SoloQ: 66,7% · 30 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,1%862 lượt chọn trên 609.385cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%42 lượt chọn trên 21.472cấm 10,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,2%G17 trận trên 4.078
  • 0,4%G216 trận trên 4.080
  • 0,5%G3+9 trận trên 1.754
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.