K'Sante
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 10,7%được chọn trong 693 trên 6.487 trận
- Cấm
- 5,9%193 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gwen ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,3 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Iceborn Gauntlet
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gwen ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn67 trận43,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,3% · 393 trận
- Gnar66 trận53,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 44,2% · 543 trận
- Ambessa37 trận54,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 47,0% · 436 trận
- Gwen32 trận59,4%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 47,9% · 351 trận
- Renekton30 trận33,3%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 49,7% · 374 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 41,3% · 438 trận
- Rumble27 trận—SoloQ: 49,4% · 237 trận
- Garen26 trận—SoloQ: 42,6% · 591 trận
- Kayle22 trận—SoloQ: 39,5% · 337 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 48,0% · 173 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 46,2% · 288 trận
- Poppy18 trận—SoloQ: 50,0% · 126 trận
- Zaahen18 trận—SoloQ: 43,4% · 258 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 48,7% · 382 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 48,5% · 443 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 46,9% · 352 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 47,2% · 508 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 51,5% · 555 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 48,1% · 497 trận
- Wukong94 trận52,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,3% · 579 trận
- Jarvan IV80 trận46,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 44,4% · 559 trận
- Vi52 trận40,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 53,0% · 283 trận
- Xin Zhao44 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,0% · 169 trận
- Skarner29 trận—SoloQ: 41,8% · 170 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 45,1% · 692 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 46,5% · 114 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 53,3% · 165 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 46,8% · 538 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 44,0% · 420 trận
- Trundle18 trận—SoloQ: 49,0% · 51 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 47,4% · 734 trận
- Shyvana16 trận—SoloQ: 48,0% · 279 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 48,8% · 363 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 45,5% · 66 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 48,1% · 553 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 44,0% · 420 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 53,4% · 489 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 45,6% · 698 trận
- Syndra78 trận46,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 45,0% · 763 trận
- Ahri74 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,7% · 816 trận
- Orianna64 trận40,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,2% · 322 trận
- Viktor62 trận53,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,1% · 599 trận
- Hwei39 trận59,0%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 44,8% · 335 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 54,1% · 222 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 47,3% · 448 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 46,7% · 276 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 47,2% · 669 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 44,0% · 579 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 50,3% · 294 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 50,5% · 285 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 50,7% · 473 trận
- Anivia15 trận—SoloQ: 44,3% · 183 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 45,9% · 381 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 44,8% · 596 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 45,3% · 545 trận
- Yunara90 trận54,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.215 trận
- Caitlyn50 trận44,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,7% · 837 trận
- Jinx48 trận52,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,1% · 908 trận
- Kai'Sa47 trận55,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.103 trận
- Ashe44 trận59,1%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,3% · 332 trận
- Xayah44 trận40,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 43,2% · 451 trận
- Sivir40 trận57,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,8% · 316 trận
- Ezreal39 trận41,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,5% · 716 trận
- Jhin33 trận30,3%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.141 trận
- Tristana32 trận46,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 45,8% · 932 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 46,8% · 513 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 44,7% · 497 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 49,4% · 158 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 43,7% · 483 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 49,2% · 516 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 46,4% · 390 trận
- Lulu85 trận55,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.082 trận
- Nautilus84 trận46,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,6% · 933 trận
- Braum54 trận51,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,5% · 532 trận
- Rell45 trận31,1%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 44,1% · 506 trận
- Milio42 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,9% · 447 trận
- Rakan37 trận48,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,4% · 440 trận
- Seraphine35 trận51,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,1% · 345 trận
- Karma30 trận43,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,5% · 649 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 49,7% · 555 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 45,6% · 586 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 48,1% · 782 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 46,1% · 549 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 45,2% · 1.074 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 47,4% · 483 trận
- Renata Glasc17 trận—SoloQ: 45,0% · 211 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 45,7% · 842 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 47,6% · 416 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%13.201 lượt chọn trên 672.391cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,3%501 lượt chọn trên 9.366cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,5%231 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

