Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,6%Hạng 45 trên 173 tướng
Chọn
10,7%được chọn trong 693 trên 6.487 trận
Cấm
5,9%193 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top47,9% từ 44,7% đến 51,0% trên 683 trậnSoloQ 47,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,3%
    SoloQ
    2,0%
    5,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,5%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 6,5% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt63% · 9.374
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển79% · 11.750
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 98 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 317
8%số trận ở soloQ
  1. Iceborn Gauntlet
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
  2. Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

610+10 so với 599
812-56 so với 868
896-183 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
K'Santetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gwen ở nghiệp dư: +17,3 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gwen59,4% · kỳ vọng 42,1% · 32 trận+17,3 điểmSoloQ +1,6
Ambessa54,1% · kỳ vọng 46,4% · 37 trận+7,7 điểmSoloQ -2,4
Gnar53,0% · kỳ vọng 49,6% · 66 trận+3,4 điểmSoloQ -4,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong52,1% · kỳ vọng 48,0% · 94 trận+4,1 điểmSoloQ +1,2
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 48,4% · 44 trận+1,6 điểmSoloQ -2,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei59,0% · kỳ vọng 46,1% · 39 trận+12,9 điểmSoloQ -2,3
Viktor53,2% · kỳ vọng 47,3% · 62 trận+6,0 điểmSoloQ +3,3
Ahri50,0% · kỳ vọng 48,5% · 74 trận+1,5 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara54,4% · kỳ vọng 45,7% · 90 trận+8,8 điểmSoloQ +2,4
Ashe59,1% · kỳ vọng 49,6% · 44 trận+9,5 điểmSoloQ +3,0
Sivir57,5% · kỳ vọng 51,1% · 40 trận+6,4 điểmSoloQ +0,7
Kai'Sa55,3% · kỳ vọng 50,9% · 47 trận+4,5 điểmSoloQ -1,0
Jinx52,1% · kỳ vọng 49,9% · 48 trận+2,2 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu55,3% · kỳ vọng 50,7% · 85 trận+4,6 điểmSoloQ +0,5
Nautilus46,4% · kỳ vọng 44,2% · 84 trận+2,2 điểmSoloQ -0,5
Braum51,9% · kỳ vọng 48,8% · 54 trận+3,1 điểmSoloQ +0,1
Rakan48,6% · kỳ vọng 45,1% · 37 trận+3,5 điểmSoloQ +0,2
Milio50,0% · kỳ vọng 48,2% · 42 trận+1,8 điểmSoloQ -2,4

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong50,4% · kỳ vọng 47,7% · 113 trận+2,7 điểmSoloQ +1,2
Vi51,9% · kỳ vọng 48,3% · 52 trận+3,6 điểmSoloQ -2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra54,3% · kỳ vọng 48,7% · 94 trận+5,5 điểmSoloQ -1,8
Orianna55,8% · kỳ vọng 47,8% · 43 trận+8,0 điểmSoloQ -1,1
Viktor50,0% · kỳ vọng 48,5% · 76 trận+1,5 điểmSoloQ -4,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe55,6% · kỳ vọng 46,1% · 36 trận+9,4 điểmSoloQ -0,9
Caitlyn54,8% · kỳ vọng 49,0% · 62 trận+5,9 điểmSoloQ +0,6
Yunara52,4% · kỳ vọng 50,1% · 82 trận+2,4 điểmSoloQ +1,3
Lucian54,8% · kỳ vọng 48,0% · 31 trận+6,9 điểmSoloQ -4,2
Kai'Sa47,5% · kỳ vọng 44,9% · 40 trận+2,6 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus66,0% · kỳ vọng 51,5% · 53 trận+14,5 điểmSoloQ -1,7
Rell60,0% · kỳ vọng 52,5% · 40 trận+7,5 điểmSoloQ -0,4
Milio50,0% · kỳ vọng 47,6% · 62 trận+2,4 điểmSoloQ -4,6
Rakan51,5% · kỳ vọng 50,6% · 33 trận+0,9 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn67 trận
    43,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,3% · 393 trận
  • Gnar66 trận
    53,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 44,2% · 543 trận
  • Ambessa37 trận
    54,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 47,0% · 436 trận
  • Gwen32 trận
    59,4%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 47,9% · 351 trận
  • Renekton30 trận
    33,3%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 49,7% · 374 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong94 trận
    52,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,3% · 579 trận
  • Jarvan IV80 trận
    46,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 44,4% · 559 trận
  • Vi52 trận
    40,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 53,0% · 283 trận
  • Xin Zhao44 trận
    50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,0% · 169 trận
  • Skarner29 trận
    —SoloQ: 41,8% · 170 trận
Mid17 tướng
  • Syndra78 trận
    46,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 45,0% · 763 trận
  • Ahri74 trận
    50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,7% · 816 trận
  • Orianna64 trận
    40,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,2% · 322 trận
  • Viktor62 trận
    53,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,1% · 599 trận
  • Hwei39 trận
    59,0%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 44,8% · 335 trận
ADC16 tướng
  • Yunara90 trận
    54,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.215 trận
  • Caitlyn50 trận
    44,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,7% · 837 trận
  • Jinx48 trận
    52,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,1% · 908 trận
  • Kai'Sa47 trận
    55,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.103 trận
  • Ashe44 trận
    59,1%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,3% · 332 trận
Support17 tướng
  • Lulu85 trận
    55,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.082 trận
  • Nautilus84 trận
    46,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,6% · 933 trận
  • Braum54 trận
    51,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,5% · 532 trận
  • Rell45 trận
    31,1%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 44,1% · 506 trận
  • Milio42 trận
    50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,9% · 447 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%13.201 lượt chọn trên 672.391cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,3%501 lượt chọn trên 9.366cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,5%231 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 12,0%G1231 trận trên 1.918
  • 10,9%G2209 trận trên 1.918
  • 7,9%G3+50 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 231 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.