Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,7%Hạng 142 trên 173 tướng
Chọn
1,1%được chọn trong 192 trên 18.051 trận
Cấm
1,6%279 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,0% từ 42,5% đến 55,6% trên 155 trậnSoloQ 50,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 25,7 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    1,0%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 1,4% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    25,7 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 25,7 phút ở soloQ.
  • BuildTitanic Hydra, Black Cleaver, Overlord's Bloodmail thay cho Titanic Hydra, Black Cleaver, Sterak's Gage
    Nghiệp dư
    29%
    SoloQ
    11%
    Được dùng trong 29% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Titanic Hydra, Black Cleaver, Sterak's Gage (11%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục79% · 5.567
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt56% · 3.939
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 36 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 265
11%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Black Cleaver
  3. Sterak's Gage
≠ Nghiệp dư: Titanic Hydra, Black Cleaver, Overlord's Bloodmail thay cho Titanic Hydra, Black Cleaver, Sterak's Gage. 29% · 70 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%1.131 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường trên.

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 56 ở lane, 21 ở mid game và 29 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

610+11 so với 599
815-53 so với 868
994-86 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kledtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trên815 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên994 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên+125 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+40 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 53 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top12 tướng
  • Ambessa10 trận
    —SoloQ: 53,9% · 206 trận
  • Olaf10 trận
    —SoloQ: 53,0% · 379 trận
  • Aatrox8 trận
    —SoloQ: 57,2% · 208 trận
  • Zaahen8 trận
    —SoloQ: 51,5% · 165 trận
  • Jax7 trận
    —SoloQ: 51,0% · 359 trận
Jungle10 tướng
  • Wukong14 trận
    —SoloQ: 47,9% · 188 trận
  • Lee Sin12 trận
    —SoloQ: 49,0% · 879 trận
  • Vi12 trận
    —SoloQ: 51,7% · 209 trận
  • Sylas10 trận
    —SoloQ: 53,8% · 316 trận
  • Sejuani8 trận
    —SoloQ: 48,5% · 33 trận
Mid12 tướng
  • Viktor13 trận
    —SoloQ: 51,5% · 365 trận
  • Sylas10 trận
    —SoloQ: 56,7% · 321 trận
  • LeBlanc8 trận
    —SoloQ: 57,9% · 171 trận
  • Syndra7 trận
    —SoloQ: 48,1% · 289 trận
  • Ahri6 trận
    —SoloQ: 52,6% · 268 trận
ADC13 tướng
  • Yunara15 trận
    —SoloQ: 50,9% · 593 trận
  • Caitlyn13 trận
    —SoloQ: 55,4% · 345 trận
  • Jinx13 trận
    —SoloQ: 46,9% · 431 trận
  • Jhin12 trận
    —SoloQ: 49,2% · 780 trận
  • Sivir11 trận
    —SoloQ: 49,6% · 115 trận
Support13 tướng
  • Lulu15 trận
    —SoloQ: 50,8% · 537 trận
  • Thresh13 trận
    —SoloQ: 47,9% · 603 trận
  • Blitzcrank11 trận
    —SoloQ: 46,8% · 340 trận
  • Braum11 trận
    —SoloQ: 50,2% · 209 trận
  • Nautilus10 trận
    —SoloQ: 55,4% · 502 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%6.220 lượt chọn trên 609.383cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%84 lượt chọn trên 21.472cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%21 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,8%G131 trận trên 4.078
  • 0,7%G229 trận trên 4.080
  • 0,8%G3+14 trận trên 1.754
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 31 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.