Kha'Zix
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,4%được chọn trong 606 trên 18.053 trận
- Cấm
- 3,7%634 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 2,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,5 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 2,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.
- Hạ gục trong solotop6%28% · tướng đi rừng: 20%
- Invadetop7%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop10%22% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 45 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng790 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng1.035 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+555 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+898 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng529 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng28% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 14 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa35 trận40,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,7% · 618 trận
- K'Sante31 trận41,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,8% · 954 trận
- Sion31 trận32,3%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 49,5% · 305 trận
- Aatrox30 trận63,3%chênh lệch +17,5 điểmSoloQ: 50,7% · 600 trận
- Renekton30 trận53,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,4% · 534 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 52,1% · 1.187 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 55,8% · 267 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 43,8% · 443 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 46,1% · 492 trận
- Ornn20 trận—SoloQ: 54,5% · 165 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 48,5% · 745 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 49,3% · 999 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 46,0% · 235 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 46,9% · 288 trận
- Nasus15 trận—SoloQ: 51,6% · 436 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 44,7% · 637 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 48,3% · 528 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 44,3% · 461 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 49,3% · 610 trận
- Lee Sin70 trận45,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,5% · 2.432 trận
- Xin Zhao54 trận53,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,8% · 452 trận
- Jarvan IV41 trận51,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,3% · 639 trận
- Sylas34 trận47,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,5% · 899 trận
- Wukong33 trận45,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,3% · 420 trận
- Vi31 trận61,3%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 53,8% · 504 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 51,0% · 836 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 48,3% · 408 trận
- Graves22 trận—SoloQ: 52,5% · 909 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 48,2% · 1.268 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 47,1% · 729 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 42,8% · 1.301 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 53,9% · 232 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 47,3% · 383 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 53,2% · 449 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 47,7% · 604 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 46,3% · 720 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 47,1% · 729 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 47,1% · 729 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 51,2% · 947 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 45,1% · 618 trận
- Syndra30 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,3% · 949 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 52,6% · 667 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 51,5% · 999 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 52,4% · 1.062 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 51,8% · 504 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 46,4% · 468 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 46,7% · 627 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 45,0% · 1.203 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 49,3% · 742 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 51,2% · 957 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 52,5% · 875 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 48,5% · 328 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 43,4% · 249 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 51,3% · 706 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 50,1% · 363 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 45,6% · 559 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 50,5% · 646 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 47,7% · 640 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 51,3% · 706 trận
- Kai'Sa57 trận45,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,8% · 2.400 trận
- Caitlyn51 trận45,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.164 trận
- Yunara44 trận54,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.790 trận
- Ezreal43 trận51,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.491 trận
- Jhin43 trận60,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,7% · 2.491 trận
- Ashe40 trận52,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,2% · 412 trận
- Lucian38 trận47,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,2% · 923 trận
- Aphelios32 trận46,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.324 trận
- Jinx31 trận38,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,6% · 1.267 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 47,2% · 1.177 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 49,7% · 768 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 50,4% · 272 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 43,4% · 708 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 48,6% · 589 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 49,7% · 447 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 50,1% · 377 trận
- Nautilus72 trận45,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,6% · 1.523 trận
- Lulu48 trận58,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.739 trận
- Leona42 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,2% · 888 trận
- Braum35 trận34,3%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 45,4% · 613 trận
- Thresh35 trận31,4%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 44,8% · 1.674 trận
- Blitzcrank32 trận50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.054 trận
- Milio32 trận46,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,6% · 426 trận
- Seraphine30 trận40,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,1% · 418 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 53,4% · 867 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 46,3% · 967 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 44,2% · 668 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 45,3% · 651 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 44,0% · 709 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 50,7% · 574 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 53,1% · 840 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%18.824 lượt chọn trên 609.386cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,0%436 lượt chọn trên 21.472cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

