Hồ sơ tướng · Jungle

Kha'Zix

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,9%Hạng 124 trên 173 tướng
Chọn
2,4%được chọn trong 154 trên 6.486 trận
Cấm
2,5%82 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 8,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle58,2% từ 51,5% đến 64,5% trên 153 trậnSoloQ 50,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    58,2%
    SoloQ
    50,0%
    Tỉ lệ thắng 58,2% ở nghiệp dư trên 153 trận, so với 50,0% ở soloQ trên 37.332 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,2%
    SoloQ
    5,0%
    1,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    8,2%
    Tỉ lệ cấm 2,7% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 8,2% ở soloQ trên 129.307 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố48% · 17.959
Nghiệp dư: Đòn Phủ Đầu (44%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt92% · 34.372
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 92 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 3.890
17%số trận ở soloQ
  1. Umbral Glaive
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Bastionbreaker
Nghiệp dư: Umbral Glaive, Voltaic Cyclosword, Serpent's Fang (15%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đi rừng.

  1. Hạ gục trong solotop6%28% · tướng đi rừng: 20%
  2. Invadetop7%10% · tướng đi rừng: 7%
  3. Damage của độitop10%22% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 45 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

393+10 so với 383
790-6 so với 796
1.035-21 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kha'Zixtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng790 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng1.035 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng+555 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng+898 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng529 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng28% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 14 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top12 tướng
  • Ambessa10 trận
    —SoloQ: 54,4% · 1.024 trận
  • Gnar10 trận
    —SoloQ: 50,1% · 844 trận
  • Ornn10 trận
    —SoloQ: 46,4% · 1.046 trận
  • Sion9 trận
    —SoloQ: 48,0% · 740 trận
  • Aatrox7 trận
    —SoloQ: 53,3% · 893 trận
Jungle9 tướng
  • Jarvan IV18 trận
    —SoloQ: 54,1% · 1.404 trận
  • Xin Zhao13 trận
    —SoloQ: 50,7% · 412 trận
  • Wukong10 trận
    —SoloQ: 47,1% · 1.604 trận
  • Vi9 trận
    —SoloQ: 53,2% · 632 trận
  • Lee Sin8 trận
    —SoloQ: 48,3% · 2.227 trận
Mid9 tướng
  • Orianna15 trận
    —SoloQ: 52,8% · 714 trận
  • Syndra14 trận
    —SoloQ: 52,0% · 1.933 trận
  • Viktor13 trận
    —SoloQ: 53,2% · 1.475 trận
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 48,8% · 1.947 trận
  • Locke9 trận
    —SoloQ: 50,4% · 1.723 trận
ADC11 tướng
  • Caitlyn18 trận
    —SoloQ: 49,6% · 2.051 trận
  • Jinx15 trận
    —SoloQ: 51,0% · 2.299 trận
  • Yunara15 trận
    —SoloQ: 50,3% · 3.140 trận
  • Lucian13 trận
    —SoloQ: 52,2% · 1.265 trận
  • Ashe11 trận
    —SoloQ: 50,6% · 934 trận
Support10 tướng
  • Lulu17 trận
    —SoloQ: 50,4% · 2.843 trận
  • Milio15 trận
    —SoloQ: 52,3% · 1.148 trận
  • Nautilus14 trận
    —SoloQ: 49,8% · 2.139 trận
  • Braum13 trận
    —SoloQ: 47,3% · 1.238 trận
  • Karma12 trận
    —SoloQ: 51,0% · 1.576 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,0%33.488 lượt chọn trên 672.396cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,2%116 lượt chọn trên 9.366cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,5%G129 trận trên 1.918
  • 2,8%G254 trận trên 1.918
  • 2,8%G3+18 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.