Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,8%Hạng 18 trên 173 tướng
Chọn
16,8%được chọn trong 3.032 trên 18.058 trận
Cấm
7,0%1.198 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 5,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,3% từ 48,8% đến 51,8% trên 3.005 trậnSoloQ 50,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,1%
    SoloQ
    11,1%
    8,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 11,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    5,1%
    Tỉ lệ cấm 5,7% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 5,1% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
    Nghiệp dư
    41%
    SoloQ
    42%
    Được dùng trong 41% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Kiệt Sức + Tốc Biến (42%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 76.700
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến42% · 32.427
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến. 41% · 3.247 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 284 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)54% · 22.733
54%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.

  1. Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.

462-63 so với 525
885-30 so với 915
1.353-13 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kai'Saxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 111 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn59,6% · kỳ vọng 48,8% · 89 trận+10,7 điểmSoloQ +1,3
Malphite56,0% · kỳ vọng 48,6% · 116 trận+7,5 điểmSoloQ +1,5
Sion56,4% · kỳ vọng 50,7% · 133 trận+5,7 điểmSoloQ -0,7
Nasus53,3% · kỳ vọng 48,8% · 120 trận+4,5 điểmSoloQ -4,2
Gangplank56,8% · kỳ vọng 46,5% · 37 trận+10,2 điểmSoloQ -0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves57,3% · kỳ vọng 50,1% · 89 trận+7,2 điểmSoloQ +0,5
Lee Sin54,3% · kỳ vọng 51,6% · 313 trận+2,7 điểmSoloQ 0,0
Viego51,0% · kỳ vọng 50,8% · 145 trận+0,2 điểmSoloQ -0,5
Talon56,3% · kỳ vọng 49,1% · 32 trận+7,2 điểmSoloQ +1,0
Nocturne53,1% · kỳ vọng 53,0% · 96 trận+0,2 điểmSoloQ -1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali64,9% · kỳ vọng 51,2% · 111 trận+13,7 điểmSoloQ +0,4
Aurora58,7% · kỳ vọng 51,6% · 75 trận+7,1 điểmSoloQ +0,8
LeBlanc55,4% · kỳ vọng 50,4% · 101 trận+5,0 điểmSoloQ +1,0
Xerath53,7% · kỳ vọng 48,7% · 82 trận+4,9 điểmSoloQ +0,8
Ahri48,5% · kỳ vọng 47,5% · 227 trận+1,0 điểmSoloQ -1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn56,4% · kỳ vọng 48,4% · 156 trận+8,0 điểmSoloQ +1,0
Sivir55,7% · kỳ vọng 49,4% · 115 trận+6,3 điểmSoloQ -0,5
Ezreal57,1% · kỳ vọng 54,7% · 443 trận+2,4 điểmSoloQ +0,9
Ziggs59,2% · kỳ vọng 52,7% · 76 trận+6,5 điểmSoloQ +0,4
Miss Fortune53,7% · kỳ vọng 50,1% · 121 trận+3,6 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Poppy59,6% · kỳ vọng 48,7% · 99 trận+10,9 điểmSoloQ +0,5
Rell53,0% · kỳ vọng 46,1% · 134 trận+6,9 điểmSoloQ -0,6
Seraphine54,0% · kỳ vọng 48,0% · 126 trận+5,9 điểmSoloQ -0,1
Yuumi54,4% · kỳ vọng 48,2% · 90 trận+6,2 điểmSoloQ +2,5
Karma58,4% · kỳ vọng 53,0% · 101 trận+5,4 điểmSoloQ +1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Fiora68,8% · kỳ vọng 50,3% · 32 trận+18,4 điểmSoloQ +0,7
Sion55,5% · kỳ vọng 50,0% · 137 trận+5,5 điểmSoloQ +2,6
Malphite56,8% · kỳ vọng 52,1% · 148 trận+4,7 điểmSoloQ +0,3
Nasus57,1% · kỳ vọng 51,8% · 105 trận+5,3 điểmSoloQ -1,6
Renekton54,5% · kỳ vọng 51,0% · 132 trận+3,6 điểmSoloQ -0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong57,6% · kỳ vọng 54,2% · 250 trận+3,4 điểmSoloQ -0,3
Viego54,4% · kỳ vọng 49,8% · 114 trận+4,6 điểmSoloQ -0,3
Lillia53,9% · kỳ vọng 52,3% · 102 trận+1,6 điểmSoloQ +0,8
Qiyana50,0% · kỳ vọng 48,5% · 96 trận+1,5 điểmSoloQ +0,9
Nidalee54,2% · kỳ vọng 51,6% · 48 trận+2,6 điểmSoloQ -1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna57,7% · kỳ vọng 46,8% · 123 trận+10,9 điểmSoloQ +0,5
Viktor57,5% · kỳ vọng 50,3% · 179 trận+7,2 điểmSoloQ -0,7
Hwei60,0% · kỳ vọng 52,4% · 75 trận+7,6 điểmSoloQ +1,4
Ahri54,7% · kỳ vọng 53,2% · 181 trận+1,5 điểmSoloQ -0,2
Syndra51,0% · kỳ vọng 50,0% · 155 trận+0,9 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard64,5% · kỳ vọng 50,9% · 31 trận+13,6 điểmSoloQ +2,0
Nautilus49,0% · kỳ vọng 48,7% · 765 trận+0,3 điểmSoloQ -0,7
Rell56,3% · kỳ vọng 54,5% · 224 trận+1,7 điểmSoloQ -0,7
Pyke50,0% · kỳ vọng 46,0% · 106 trận+4,0 điểmSoloQ -0,4
Alistar53,8% · kỳ vọng 51,7% · 145 trận+2,1 điểmSoloQ +0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante162 trận
    51,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 3.397 trận
  • Ambessa133 trận
    46,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.168 trận
  • Sion133 trận
    56,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.123 trận
  • Renekton129 trận
    48,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.098 trận
  • Nasus120 trận
    53,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,1% · 1.482 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin313 trận
    54,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,8% · 9.291 trận
  • Wukong213 trận
    46,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.811 trận
  • Vi186 trận
    44,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,5% · 2.307 trận
  • Sylas154 trận
    48,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 3.742 trận
  • Viego145 trận
    51,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.631 trận
Mid21 tướng
  • Ahri227 trận
    48,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,0% · 2.553 trận
  • Viktor168 trận
    47,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 4.136 trận
  • Syndra157 trận
    50,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,6% · 3.083 trận
  • Sylas144 trận
    46,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,6% · 3.986 trận
  • Lissandra115 trận
    51,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,8% · 2.120 trận
ADC17 tướng
  • Ezreal443 trận
    57,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,6% · 7.761 trận
  • Xayah345 trận
    45,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,8% · 7.153 trận
  • Jhin317 trận
    54,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,0% · 12.159 trận
  • Yunara243 trận
    42,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,7% · 7.513 trận
  • Jinx158 trận
    43,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,6% · 4.241 trận
Support18 tướng
  • Braum320 trận
    45,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 44,6% · 3.372 trận
  • Leona250 trận
    48,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,8% · 3.398 trận
  • Thresh221 trận
    50,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,3% · 6.314 trận
  • Nautilus211 trận
    50,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,3% · 4.269 trận
  • Lulu190 trận
    49,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,3% · 5.515 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+11,1%67.400 lượt chọn trên 609.386cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,1%1.738 lượt chọn trên 21.472cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,0%88 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 15,1%G1618 trận trên 4.080
  • 17,1%G2700 trận trên 4.082
  • 17,8%G3+313 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 618 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.