Kai'Sa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 16,8%được chọn trong 3.032 trên 18.058 trận
- Cấm
- 7,0%1.198 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 5,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 111 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,7 điểm111 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,1%
- SoloQ
- 11,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 5,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- PhépTốc Biến + Lá Chắn thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 41%
- SoloQ
- 42%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 82% xạ thủ.
- Damage của độitop18%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 4 ở lane, 34 ở mid game và 43 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 93% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ462 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ1.353 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ+219 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+547 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ445 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 111 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante162 trận51,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 3.397 trận
- Ambessa133 trận46,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.168 trận
- Sion133 trận56,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.123 trận
- Renekton129 trận48,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.098 trận
- Nasus120 trận53,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,1% · 1.482 trận
- Aatrox119 trận46,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.271 trận
- Malphite116 trận56,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,1% · 2.059 trận
- Yone105 trận45,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,8% · 3.716 trận
- Zaahen101 trận47,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.304 trận
- Gnar100 trận49,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.695 trận
- Olaf97 trận48,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.819 trận
- Jax92 trận51,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.977 trận
- Ornn89 trận59,6%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 52,3% · 623 trận
- Dr. Mundo86 trận51,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,1% · 1.116 trận
- Camille72 trận47,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.776 trận
- Jayce55 trận60,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,9% · 3.979 trận
- Fiora53 trận50,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,3% · 2.089 trận
- Gangplank37 trận56,8%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 47,6% · 2.640 trận
- Irelia31 trận51,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.313 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 52,9% · 3.979 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 52,9% · 3.979 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 47,5% · 1.766 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 50,1% · 2.059 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 47,5% · 1.766 trận
- Lee Sin313 trận54,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,8% · 9.291 trận
- Wukong213 trận46,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.811 trận
- Vi186 trận44,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,5% · 2.307 trận
- Sylas154 trận48,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 3.742 trận
- Viego145 trận51,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.631 trận
- Jarvan IV136 trận50,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,6% · 2.227 trận
- Xin Zhao134 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.446 trận
- Lillia105 trận42,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.670 trận
- Nocturne96 trận53,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 956 trận
- Graves89 trận57,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,4% · 3.038 trận
- Qiyana88 trận52,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,5% · 4.399 trận
- Cho'Gath86 trận47,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.549 trận
- Naafiri73 trận49,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.774 trận
- Jayce67 trận47,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.551 trận
- Nidalee65 trận50,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,5% · 3.633 trận
- Kha'Zix57 trận54,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,2% · 2.400 trận
- Hecarim45 trận51,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,1% · 2.729 trận
- Naafiri32 trận56,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.774 trận
- Talon32 trận56,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,3% · 3.026 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 51,5% · 1.774 trận
- Master Yi11 trận—SoloQ: 51,3% · 1.798 trận
- Ahri227 trận48,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,0% · 2.553 trận
- Viktor168 trận47,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 4.136 trận
- Syndra157 trận50,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,6% · 3.083 trận
- Sylas144 trận46,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,6% · 3.986 trận
- Lissandra115 trận51,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,8% · 2.120 trận
- Akali111 trận64,9%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 51,5% · 2.764 trận
- Orianna109 trận49,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.785 trận
- LeBlanc101 trận55,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,1% · 2.172 trận
- Ryze94 trận54,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,6% · 1.490 trận
- Hwei93 trận48,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.575 trận
- Yone92 trận42,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,5% · 3.192 trận
- Galio85 trận52,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,0% · 2.807 trận
- Locke84 trận47,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,6% · 3.189 trận
- Xerath82 trận53,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.119 trận
- Aurora75 trận58,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.513 trận
- Twisted Fate71 trận39,4%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,8% · 4.013 trận
- Zed56 trận41,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,8% · 2.357 trận
- Galio47 trận57,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,0% · 2.807 trận
- Yasuo43 trận48,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.471 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 47,5% · 2.174 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 48,0% · 2.807 trận
- Ezreal443 trận57,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,6% · 7.761 trận
- Xayah345 trận45,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,8% · 7.153 trận
- Jhin317 trận54,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,0% · 12.159 trận
- Yunara243 trận42,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,7% · 7.513 trận
- Jinx158 trận43,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,6% · 4.241 trận
- Caitlyn156 trận56,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,8% · 3.051 trận
- Lucian148 trận49,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,7% · 3.959 trận
- Miss Fortune121 trận53,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.555 trận
- Sivir115 trận55,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.216 trận
- Ashe110 trận40,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.201 trận
- Zeri106 trận46,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,8% · 3.239 trận
- Aphelios89 trận59,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,5% · 5.321 trận
- Tristana87 trận51,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 4.388 trận
- Ziggs76 trận59,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,9% · 626 trận
- Varus68 trận39,7%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 50,9% · 958 trận
- Corki52 trận36,5%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.377 trận
- Kalista47 trận40,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,4% · 2.127 trận
- Braum320 trận45,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 44,6% · 3.372 trận
- Leona250 trận48,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,8% · 3.398 trận
- Thresh221 trận50,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,3% · 6.314 trận
- Nautilus211 trận50,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,3% · 4.269 trận
- Lulu190 trận49,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,3% · 5.515 trận
- Rakan173 trận48,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,3% · 3.138 trận
- Alistar137 trận47,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,4% · 4.202 trận
- Rell134 trận53,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 46,5% · 2.808 trận
- Seraphine126 trận54,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.268 trận
- Karma101 trận58,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,2% · 3.022 trận
- Poppy99 trận59,6%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.358 trận
- Yuumi90 trận54,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 57,5% · 2.336 trận
- Milio88 trận53,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,6% · 1.331 trận
- Blitzcrank82 trận42,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,3% · 3.134 trận
- Bard71 trận52,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,4% · 3.204 trận
- Pyke53 trận60,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,3% · 2.059 trận
- Pantheon34 trận58,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.508 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 48,5% · 1.409 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+11,1%67.400 lượt chọn trên 609.386cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,1%1.738 lượt chọn trên 21.472cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,0%88 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

