Jhin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 11,2%được chọn trong 296 trên 2.644 trận
- Cấm
- 4,6%90 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 1,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,7 điểm40 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,3%
- SoloQ
- 49,5%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 9,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 1,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 28,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
- Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn20 trận—SoloQ: 48,2% · 1.082 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 51,2% · 1.202 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 50,0% · 1.132 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 50,7% · 785 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 52,3% · 800 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 50,1% · 783 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 51,3% · 1.494 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,7% · 1.809 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 50,1% · 993 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 48,7% · 1.344 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 46,6% · 743 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 48,4% · 655 trận
- Sett7 trận—SoloQ: 50,0% · 906 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 47,3% · 1.027 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 46,6% · 1.323 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 47,4% · 998 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 49,8% · 1.294 trận
- Wukong40 trận67,5%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.787 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 48,7% · 1.558 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 45,6% · 441 trận
- Vi16 trận—SoloQ: 52,3% · 583 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 49,2% · 1.488 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 51,6% · 2.081 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 52,8% · 159 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 44,5% · 299 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 56,9% · 262 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 50,7% · 1.089 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 53,4% · 193 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 47,5% · 1.207 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 55,1% · 738 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.512 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,9% · 1.133 trận
- Viktor33 trận45,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.060 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 48,5% · 2.033 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 52,2% · 1.893 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 53,6% · 741 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 50,8% · 514 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 49,1% · 1.278 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 52,0% · 1.749 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 48,5% · 1.988 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 50,1% · 735 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 49,9% · 1.397 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 46,3% · 914 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 47,0% · 564 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 47,8% · 1.085 trận
- Annie6 trận—SoloQ: 53,8% · 444 trận
- Malzahar6 trận—SoloQ: 51,3% · 887 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 45,4% · 1.137 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 49,4% · 1.616 trận
- Caitlyn39 trận51,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,6% · 3.127 trận
- Yunara35 trận48,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,5% · 3.398 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 53,3% · 2.437 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 48,7% · 3.552 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 50,4% · 1.552 trận
- Jinx16 trận—SoloQ: 48,7% · 3.968 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 48,3% · 1.037 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 46,8% · 2.698 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 48,3% · 932 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 50,4% · 1.298 trận
- Lucian7 trận—SoloQ: 51,2% · 1.906 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 48,4% · 1.431 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 51,3% · 1.671 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 55,4% · 426 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 49,0% · 868 trận
- Nautilus36 trận55,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,8% · 2.284 trận
- Lulu26 trận—SoloQ: 52,0% · 2.547 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 50,1% · 1.555 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 47,4% · 1.342 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 47,0% · 1.739 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 44,6% · 1.071 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 50,4% · 1.404 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 47,3% · 930 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 52,6% · 1.244 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 48,2% · 3.136 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 49,7% · 2.651 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 47,4% · 1.666 trận
- Milio7 trận—SoloQ: 49,2% · 1.237 trận
- Alistar5 trận—SoloQ: 45,8% · 1.429 trận
- Neeko5 trận—SoloQ: 50,1% · 361 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 49,2% · 1.348 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+9,0%39.019 lượt chọn trên 431.271cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,8%213 lượt chọn trên 3.686cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%197 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

