Jhin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 10,3%được chọn trong 669 trên 6.486 trận
- Cấm
- 4,3%140 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 8,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
- Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn48 trận62,5%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 47,3% · 1.705 trận
- Ambessa36 trận52,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.465 trận
- Sion36 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.217 trận
- K'Sante33 trận69,7%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.141 trận
- Renekton33 trận45,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.763 trận
- Gnar31 trận54,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.317 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 50,9% · 1.111 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 47,6% · 1.355 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 51,4% · 1.559 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 46,2% · 1.797 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 48,5% · 2.040 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 48,4% · 1.060 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 47,5% · 811 trận
- Zaahen18 trận—SoloQ: 52,7% · 1.072 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 50,1% · 958 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 50,7% · 2.479 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 52,4% · 1.438 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 48,6% · 1.825 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 55,0% · 1.752 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 48,5% · 2.040 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,5% · 1.851 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 47,6% · 1.747 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,5% · 1.851 trận
- Wukong87 trận46,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,1% · 2.166 trận
- Jarvan IV62 trận59,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,8% · 2.505 trận
- Xin Zhao59 trận52,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 703 trận
- Vi36 trận58,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,4% · 902 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 50,1% · 3.107 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 51,1% · 3.106 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 51,5% · 1.518 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 53,7% · 162 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 45,7% · 584 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 50,2% · 832 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 49,0% · 1.900 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 47,7% · 575 trận
- Trundle15 trận—SoloQ: 52,1% · 215 trận
- Amumu14 trận—SoloQ: 57,2% · 250 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 51,9% · 1.279 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 50,2% · 2.460 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,0% · 2.731 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 52,5% · 2.016 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 46,9% · 2.183 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 50,3% · 3.145 trận
- Ahri72 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,6% · 3.421 trận
- Syndra71 trận50,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,7% · 3.063 trận
- Viktor66 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.453 trận
- Hwei34 trận55,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.252 trận
- Orianna34 trận38,2%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.142 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 53,1% · 1.015 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 46,2% · 1.275 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 48,7% · 1.244 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 48,3% · 2.791 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 49,1% · 1.899 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 51,4% · 1.840 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 50,6% · 2.460 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 54,0% · 843 trận
- Anivia14 trận—SoloQ: 50,5% · 769 trận
- Azir14 trận—SoloQ: 54,0% · 572 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 47,4% · 1.630 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 46,1% · 1.934 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 49,7% · 2.156 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 48,2% · 1.412 trận
- Caitlyn102 trận58,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,8% · 4.905 trận
- Kai'Sa56 trận44,6%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 49,3% · 5.403 trận
- Yunara52 trận57,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,7% · 5.078 trận
- Ashe44 trận45,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.669 trận
- Jinx42 trận45,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,6% · 4.237 trận
- Ezreal40 trận60,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 54,6% · 3.229 trận
- Tristana39 trận48,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,1% · 4.242 trận
- Xayah39 trận61,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.534 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 47,8% · 1.352 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 50,5% · 2.179 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 53,5% · 1.222 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 46,6% · 1.982 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 48,5% · 2.143 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 49,5% · 562 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 52,6% · 1.265 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 50,6% · 1.616 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 49,9% · 2.278 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,4% · 2.113 trận
- Nautilus56 trận42,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,0% · 3.475 trận
- Lulu50 trận58,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,7% · 4.444 trận
- Milio50 trận56,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.961 trận
- Karma47 trận44,7%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 52,0% · 2.601 trận
- Seraphine41 trận58,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.540 trận
- Leona40 trận52,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,9% · 2.391 trận
- Rakan36 trận58,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.829 trận
- Braum35 trận60,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,3% · 1.975 trận
- Bard34 trận58,8%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 51,1% · 2.153 trận
- Rell34 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 45,5% · 2.022 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 47,2% · 1.864 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 47,2% · 4.512 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 49,5% · 3.559 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 48,2% · 2.037 trận
- Neeko15 trận—SoloQ: 53,8% · 459 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 47,2% · 3.506 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,0%53.992 lượt chọn trên 672.399cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%486 lượt chọn trên 9.366cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%197 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

