Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,6%Hạng 48 trên 173 tướng
Chọn
10,3%được chọn trong 669 trên 6.486 trận
Cấm
4,3%140 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 1,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,6% từ 49,4% đến 55,8% trên 656 trậnSoloQ 49,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    8,0%
    5,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 8,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    1,5%
    Tỉ lệ cấm 4,3% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 1,5% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcBước Chân Thần Tốc59% · 36.409
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn82% · 50.224
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 86 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 8.532
25%số trận ở soloQ
  1. Hubris
  2. Phantom Dancer
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.

  1. Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
  2. Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.

474-50 so với 525
797-118 so với 915
1.272-94 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jhinxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante69,7% · kỳ vọng 54,7% · 33 trận+15,0 điểmSoloQ -0,5
Ornn62,5% · kỳ vọng 54,6% · 48 trận+7,9 điểmSoloQ -1,3
Ambessa52,8% · kỳ vọng 51,1% · 36 trận+1,7 điểmSoloQ -1,3
Gnar54,8% · kỳ vọng 54,4% · 31 trận+0,4 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV59,7% · kỳ vọng 53,4% · 62 trận+6,3 điểmSoloQ -1,3
Vi58,3% · kỳ vọng 52,2% · 36 trận+6,1 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei55,9% · kỳ vọng 50,8% · 34 trận+5,1 điểmSoloQ +2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn58,8% · kỳ vọng 51,5% · 102 trận+7,3 điểmSoloQ +1,0
Yunara57,7% · kỳ vọng 50,4% · 52 trận+7,3 điểmSoloQ -0,7
Xayah61,5% · kỳ vọng 52,8% · 39 trận+8,7 điểmSoloQ 0,0
Ezreal60,0% · kỳ vọng 53,8% · 40 trận+6,2 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard58,8% · kỳ vọng 46,5% · 34 trận+12,3 điểmSoloQ +0,2
Rakan58,3% · kỳ vọng 49,8% · 36 trận+8,5 điểmSoloQ +0,4
Braum60,0% · kỳ vọng 53,5% · 35 trận+6,5 điểmSoloQ -1,5
Milio56,0% · kỳ vọng 52,9% · 50 trận+3,1 điểmSoloQ +1,5
Lulu58,0% · kỳ vọng 55,4% · 50 trận+2,6 điểmSoloQ +0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Rumble68,8% · kỳ vọng 58,9% · 32 trận+9,9 điểmSoloQ +1,2
Olaf65,6% · kỳ vọng 61,0% · 32 trận+4,6 điểmSoloQ +0,1
Ambessa54,3% · kỳ vọng 54,1% · 35 trận+0,2 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV61,0% · kỳ vọng 51,8% · 59 trận+9,2 điểmSoloQ +4,0
Xin Zhao55,3% · kỳ vọng 52,1% · 38 trận+3,2 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna61,1% · kỳ vọng 52,5% · 54 trận+8,6 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard77,6% · kỳ vọng 58,6% · 49 trận+18,9 điểmSoloQ +0,9
Karma56,8% · kỳ vọng 50,5% · 74 trận+6,2 điểmSoloQ +0,9
Rell65,1% · kỳ vọng 57,2% · 43 trận+8,0 điểmSoloQ 0,0
Alistar59,4% · kỳ vọng 53,0% · 32 trận+6,4 điểmSoloQ +0,9
Thresh54,5% · kỳ vọng 53,2% · 33 trận+1,3 điểmSoloQ -1,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn48 trận
    62,5%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 47,3% · 1.705 trận
  • Ambessa36 trận
    52,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.465 trận
  • Sion36 trận
    50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.217 trận
  • K'Sante33 trận
    69,7%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.141 trận
  • Renekton33 trận
    45,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.763 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong87 trận
    46,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,1% · 2.166 trận
  • Jarvan IV62 trận
    59,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,8% · 2.505 trận
  • Xin Zhao59 trận
    52,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 703 trận
  • Vi36 trận
    58,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,4% · 902 trận
  • Lee Sin28 trận
    —SoloQ: 50,1% · 3.107 trận
Mid19 tướng
  • Ahri72 trận
    50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,6% · 3.421 trận
  • Syndra71 trận
    50,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,7% · 3.063 trận
  • Viktor66 trận
    50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.453 trận
  • Hwei34 trận
    55,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.252 trận
  • Orianna34 trận
    38,2%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.142 trận
ADC18 tướng
  • Caitlyn102 trận
    58,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,8% · 4.905 trận
  • Kai'Sa56 trận
    44,6%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 49,3% · 5.403 trận
  • Yunara52 trận
    57,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,7% · 5.078 trận
  • Ashe44 trận
    45,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.669 trận
  • Jinx42 trận
    45,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,6% · 4.237 trận
Support16 tướng
  • Nautilus56 trận
    42,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,0% · 3.475 trận
  • Lulu50 trận
    58,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,7% · 4.444 trận
  • Milio50 trận
    56,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.961 trận
  • Karma47 trận
    44,7%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 52,0% · 2.601 trận
  • Seraphine41 trận
    58,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.540 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+8,0%53.992 lượt chọn trên 672.399cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,2%486 lượt chọn trên 9.366cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,9%197 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

17,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 9,9%G1189 trận trên 1.918
  • 10,6%G2204 trận trên 1.918
  • 11,4%G3+72 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 189 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.