Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,9%Hạng 21 trên 173 tướng
Chọn
8,5%được chọn trong 226 trên 2.644 trận
Cấm
13,4%262 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 4,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid— 5 trận thắng trên 13 trận
Thời lượng trung vị—soloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    14,8%
    SoloQ
    4,0%
    Tỉ lệ cấm 14,8% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 4,0% ở soloQ trên 82.299 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: tỉ lệ thắng, thời lượng, ngọc chính, phép và core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Lich Bane, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu42% · 571
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt36% · 486
Nghiệp dư: Tốc Hành + Dịch Chuyển, khác biệt chưa rõ
Core (3 trang bị huyền thoại)32% · 199
32%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Dusk and Dawn, Shadowflame, Rabadon's Deathcap, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 79% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop21%28% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Solo

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 82% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa+85 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa+463 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa2,3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa588 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa28% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa0,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo

Không có cặp nào được đo ở nghiệp dư ở phía này.

05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%1.118 lượt chọn trên 431.269cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%8 lượt chọn trên 3.686cấm 14,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.