Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,4%Hạng 87 trên 173 tướng
Chọn
4,7%được chọn trong 848 trên 18.058 trận
Cấm
4,7%797 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 5,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,2% từ 47,3% đến 53,0% trên 841 trậnSoloQ 49,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    4,1%
    2,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    5,6%
    Tỉ lệ cấm 4,1% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 5,6% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Hubris, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám73% · 20.625
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 28.052
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 57 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 4.885
34%số trận ở soloQ
  1. Hubris
  2. The Collector
  3. Lord Dominik's Regards
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop2%23% · tướng đi rừng: 17%
  2. Invadetop8%10% · tướng đi rừng: 7%
  3. Map pressuretop23%5,1 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Damage
  • Poke
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Farm rừng

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 81 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

410+27 so với 383
866+71 so với 796
1.110+54 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gravestướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng410 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng866 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đi rừng1.110 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng+425 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng+799 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng605 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 20 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
  • Invade · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton64,7% · kỳ vọng 49,5% · 34 trận+15,2 điểmSoloQ +2,3
Ambessa63,2% · kỳ vọng 50,8% · 38 trận+12,3 điểmSoloQ +0,6
Ornn53,3% · kỳ vọng 48,7% · 45 trận+4,6 điểmSoloQ -8,7
Gnar58,1% · kỳ vọng 51,1% · 31 trận+6,9 điểmSoloQ -0,1
Nasus50,0% · kỳ vọng 48,7% · 42 trận+1,3 điểmSoloQ -0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin57,1% · kỳ vọng 51,5% · 133 trận+5,6 điểmSoloQ +0,3
Sylas57,1% · kỳ vọng 49,1% · 56 trận+8,1 điểmSoloQ +1,8
Jarvan IV54,2% · kỳ vọng 51,6% · 59 trận+2,6 điểmSoloQ +0,7
Xin Zhao55,9% · kỳ vọng 50,7% · 34 trận+5,2 điểmSoloQ +1,4
Vi52,4% · kỳ vọng 49,4% · 42 trận+3,0 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio58,8% · kỳ vọng 50,6% · 34 trận+8,2 điểmSoloQ +7,3
Sylas57,4% · kỳ vọng 52,0% · 47 trận+5,5 điểmSoloQ +1,2
Viktor51,0% · kỳ vọng 50,2% · 49 trận+0,8 điểmSoloQ +1,0
Yone50,0% · kỳ vọng 47,6% · 30 trận+2,4 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin71,2% · kỳ vọng 54,4% · 59 trận+16,8 điểmSoloQ -0,9
Caitlyn56,3% · kỳ vọng 48,3% · 64 trận+8,0 điểmSoloQ +0,3
Aphelios63,6% · kỳ vọng 55,0% · 33 trận+8,6 điểmSoloQ -0,8
Xayah52,8% · kỳ vọng 48,1% · 36 trận+4,6 điểmSoloQ +2,8
Zeri48,9% · kỳ vọng 46,7% · 45 trận+2,2 điểmSoloQ -2,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell64,7% · kỳ vọng 46,0% · 34 trận+18,7 điểmSoloQ +0,9
Neeko63,3% · kỳ vọng 48,8% · 30 trận+14,5 điểmSoloQ -0,2
Karma60,6% · kỳ vọng 52,8% · 33 trận+7,8 điểmSoloQ -3,9
Thresh51,9% · kỳ vọng 48,5% · 54 trận+3,4 điểmSoloQ -0,3
Lulu53,6% · kỳ vọng 52,6% · 84 trận+1,0 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion58,0% · kỳ vọng 49,8% · 50 trận+8,2 điểmSoloQ +3,0
Ambessa55,6% · kỳ vọng 49,5% · 45 trận+6,0 điểmSoloQ 0,0
Malphite57,1% · kỳ vọng 51,9% · 35 trận+5,2 điểmSoloQ +2,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri61,4% · kỳ vọng 53,0% · 57 trận+8,4 điểmSoloQ -1,2
Viktor58,3% · kỳ vọng 50,2% · 48 trận+8,2 điểmSoloQ -0,4
Syndra56,3% · kỳ vọng 49,9% · 48 trận+6,4 điểmSoloQ -0,2
Lissandra49,2% · kỳ vọng 48,5% · 59 trận+0,6 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe75,7% · kỳ vọng 53,1% · 37 trận+22,6 điểmSoloQ +1,5
Tristana61,3% · kỳ vọng 49,0% · 31 trận+12,3 điểmSoloQ +0,1
Jinx63,4% · kỳ vọng 54,4% · 41 trận+9,0 điểmSoloQ -2,0
Yunara56,8% · kỳ vọng 52,7% · 74 trận+4,1 điểmSoloQ -2,7
Caitlyn55,7% · kỳ vọng 52,1% · 61 trận+3,7 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh60,3% · kỳ vọng 51,9% · 58 trận+8,5 điểmSoloQ -0,3
Braum59,4% · kỳ vọng 52,4% · 64 trận+6,9 điểmSoloQ -0,7
Leona54,2% · kỳ vọng 50,9% · 83 trận+3,3 điểmSoloQ +2,3
Seraphine59,4% · kỳ vọng 52,5% · 32 trận+6,9 điểmSoloQ -0,3
Blitzcrank54,7% · kỳ vọng 51,5% · 53 trận+3,2 điểmSoloQ +2,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn45 trận
    53,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 41,4% · 210 trận
  • K'Sante42 trận
    52,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.115 trận
  • Nasus42 trận
    50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,0% · 551 trận
  • Ambessa38 trận
    63,2%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 50,4% · 833 trận
  • Aatrox36 trận
    44,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,6% · 805 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin133 trận
    57,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,2% · 4.869 trận
  • Jarvan IV59 trận
    54,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,9% · 874 trận
  • Wukong57 trận
    35,1%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,9% · 634 trận
  • Sylas56 trận
    57,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.231 trận
  • Vi42 trận
    52,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 697 trận
Mid19 tướng
  • Syndra60 trận
    40,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.287 trận
  • Viktor49 trận
    51,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.693 trận
  • Sylas47 trận
    57,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.351 trận
  • Ahri45 trận
    44,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,0% · 843 trận
  • Orianna43 trận
    46,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,1% · 698 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa89 trận
    42,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,6% · 3.038 trận
  • Yunara74 trận
    44,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,9% · 2.431 trận
  • Caitlyn64 trận
    56,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.592 trận
  • Ezreal63 trận
    50,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.880 trận
  • Jhin59 trận
    71,2%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 48,7% · 3.295 trận
Support16 tướng
  • Lulu84 trận
    53,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.303 trận
  • Nautilus78 trận
    52,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.964 trận
  • Leona64 trận
    34,4%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.199 trận
  • Thresh54 trận
    51,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,2% · 2.323 trận
  • Braum47 trận
    40,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,7% · 895 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,1%24.845 lượt chọn trên 609.386cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,3%499 lượt chọn trên 21.472cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 4,0%G1164 trận trên 4.080
  • 4,4%G2179 trận trên 4.082
  • 4,0%G3+70 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 164 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.