Gnar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,8%được chọn trong 570 trên 6.487 trận
- Cấm
- 6,1%198 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.CCDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,7 điểm57 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
- Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante66 trận47,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 55,8% · 543 trận
- Ornn57 trận64,9%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 44,7% · 611 trận
- Malphite48 trận47,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 43,7% · 881 trận
- Sion37 trận54,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 45,1% · 288 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 50,2% · 586 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 51,9% · 378 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 49,7% · 507 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 44,1% · 322 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 43,7% · 881 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 45,8% · 548 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 50,4% · 452 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 48,8% · 297 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 55,5% · 218 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 45,8% · 537 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 47,3% · 277 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 53,0% · 443 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 48,1% · 618 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 46,4% · 569 trận
- Sett6 trận—SoloQ: 58,7% · 414 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 43,7% · 881 trận
- Wukong99 trận51,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,2% · 676 trận
- Jarvan IV59 trận44,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,6% · 737 trận
- Xin Zhao38 trận57,9%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 57,1% · 205 trận
- Vi35 trận42,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,8% · 293 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 47,2% · 178 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 51,8% · 523 trận
- Lee Sin23 trận—SoloQ: 47,0% · 898 trận
- Shyvana20 trận—SoloQ: 46,9% · 375 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 54,2% · 251 trận
- Trundle15 trận—SoloQ: 47,1% · 70 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 51,1% · 47 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,8% · 523 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 42,4% · 420 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 49,9% · 844 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 47,7% · 813 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 46,4% · 556 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 49,6% · 718 trận
- Ahri64 trận48,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,3% · 945 trận
- Viktor61 trận45,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 719 trận
- Syndra54 trận51,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,9% · 900 trận
- Hwei37 trận37,8%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 42,8% · 376 trận
- Orianna35 trận48,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 323 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 49,4% · 346 trận
- Cassiopeia19 trận—SoloQ: 41,7% · 187 trận
- Ryze18 trận—SoloQ: 52,6% · 230 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 50,6% · 468 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 49,2% · 774 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 44,9% · 623 trận
- Vex14 trận—SoloQ: 42,9% · 210 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 49,9% · 651 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 48,5% · 342 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 48,9% · 268 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 50,3% · 463 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 48,7% · 550 trận
- Yunara51 trận43,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.462 trận
- Ezreal43 trận39,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 53,6% · 842 trận
- Caitlyn42 trận47,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.002 trận
- Tristana40 trận45,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,5% · 1.048 trận
- Jinx38 trận44,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,4% · 1.126 trận
- Kai'Sa37 trận45,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.234 trận
- Xayah35 trận37,1%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 46,4% · 481 trận
- Jhin31 trận45,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.317 trận
- Lucian31 trận38,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 46,6% · 562 trận
- Ashe30 trận66,7%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 47,9% · 409 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 47,8% · 391 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 49,8% · 283 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 46,8% · 583 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 48,7% · 649 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 54,2% · 301 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 49,0% · 620 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 49,1% · 579 trận
- Lulu62 trận51,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.311 trận
- Nautilus47 trận53,2%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.032 trận
- Milio45 trận37,8%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,6% · 553 trận
- Braum41 trận51,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,6% · 629 trận
- Karma38 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,0% · 752 trận
- Leona37 trận40,5%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 48,9% · 661 trận
- Rell34 trận44,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,3% · 555 trận
- Rakan30 trận40,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,0% · 504 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 44,9% · 1.284 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 53,6% · 399 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 49,9% · 1.015 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 47,5% · 585 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 49,7% · 589 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 49,4% · 271 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 56,5% · 124 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 46,7% · 582 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 45,6% · 972 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%15.319 lượt chọn trên 672.391cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,5%417 lượt chọn trên 9.366cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%153 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

