Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,9%Hạng 46 trên 173 tướng
Chọn
8,8%được chọn trong 570 trên 6.487 trận
Cấm
6,1%198 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 1,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,2% từ 44,8% đến 51,7% trên 568 trậnSoloQ 48,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,5%
    SoloQ
    2,3%
    4,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,2%
    SoloQ
    1,5%
    Tỉ lệ cấm 6,2% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 1,5% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người46% · 8.080
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển72% · 12.545
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 63 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 1.584
26%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Sterak's Gage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.

  1. Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
  2. Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đường trên.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

632+33 so với 599
902+34 so với 868
1.016-64 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gnartướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn64,9% · kỳ vọng 50,2% · 57 trận+14,7 điểmSoloQ -2,7
Sion54,1% · kỳ vọng 46,8% · 37 trận+7,2 điểmSoloQ -3,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao57,9% · kỳ vọng 48,8% · 38 trận+9,1 điểmSoloQ +8,1
Wukong51,5% · kỳ vọng 48,4% · 99 trận+3,1 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra51,9% · kỳ vọng 47,4% · 54 trận+4,5 điểmSoloQ +1,5
Orianna48,6% · kỳ vọng 48,3% · 35 trận+0,3 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe66,7% · kỳ vọng 50,0% · 30 trận+16,7 điểmSoloQ -0,7
Caitlyn47,6% · kỳ vọng 47,1% · 42 trận+0,5 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus53,2% · kỳ vọng 44,6% · 47 trận+8,6 điểmSoloQ -1,6
Lulu51,6% · kỳ vọng 51,1% · 62 trận+0,5 điểmSoloQ -0,1
Braum51,2% · kỳ vọng 49,2% · 41 trận+2,1 điểmSoloQ 0,0
Rell44,1% · kỳ vọng 43,7% · 34 trận+0,5 điểmSoloQ -0,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV58,7% · kỳ vọng 47,4% · 63 trận+11,3 điểmSoloQ +0,4
Vi52,9% · kỳ vọng 48,6% · 34 trận+4,3 điểmSoloQ +1,1
Sejuani48,4% · kỳ vọng 44,0% · 31 trận+4,3 điểmSoloQ +0,4
Skarner46,7% · kỳ vọng 45,6% · 30 trận+1,1 điểmSoloQ +4,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra52,2% · kỳ vọng 49,1% · 67 trận+3,1 điểmSoloQ -1,1
Ahri48,3% · kỳ vọng 47,6% · 60 trận+0,7 điểmSoloQ -0,5
Orianna51,3% · kỳ vọng 48,2% · 39 trận+3,1 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn63,4% · kỳ vọng 49,3% · 41 trận+14,1 điểmSoloQ +2,0
Ezreal54,1% · kỳ vọng 47,0% · 37 trận+7,0 điểmSoloQ -2,9
Sivir53,3% · kỳ vọng 45,1% · 30 trận+8,3 điểmSoloQ +0,2
Xayah52,9% · kỳ vọng 48,0% · 34 trận+4,9 điểmSoloQ -0,9
Jinx50,0% · kỳ vọng 46,2% · 40 trận+3,8 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio55,9% · kỳ vọng 47,9% · 34 trận+7,9 điểmSoloQ +1,1
Braum52,5% · kỳ vọng 47,3% · 40 trận+5,2 điểmSoloQ -2,3
Nautilus54,4% · kỳ vọng 51,9% · 57 trận+2,5 điểmSoloQ 0,0
Leona46,7% · kỳ vọng 43,5% · 30 trận+3,2 điểmSoloQ +1,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • K'Sante66 trận
    47,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 55,8% · 543 trận
  • Ornn57 trận
    64,9%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 44,7% · 611 trận
  • Malphite48 trận
    47,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 43,7% · 881 trận
  • Sion37 trận
    54,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 45,1% · 288 trận
  • Renekton29 trận
    —SoloQ: 50,2% · 586 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong99 trận
    51,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,2% · 676 trận
  • Jarvan IV59 trận
    44,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,6% · 737 trận
  • Xin Zhao38 trận
    57,9%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 57,1% · 205 trận
  • Vi35 trận
    42,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,8% · 293 trận
  • Skarner24 trận
    —SoloQ: 47,2% · 178 trận
Mid17 tướng
  • Ahri64 trận
    48,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,3% · 945 trận
  • Viktor61 trận
    45,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 719 trận
  • Syndra54 trận
    51,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,9% · 900 trận
  • Hwei37 trận
    37,8%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 42,8% · 376 trận
  • Orianna35 trận
    48,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 323 trận
ADC17 tướng
  • Yunara51 trận
    43,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.462 trận
  • Ezreal43 trận
    39,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 53,6% · 842 trận
  • Caitlyn42 trận
    47,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.002 trận
  • Tristana40 trận
    45,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,5% · 1.048 trận
  • Jinx38 trận
    44,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,4% · 1.126 trận
Support17 tướng
  • Lulu62 trận
    51,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.311 trận
  • Nautilus47 trận
    53,2%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.032 trận
  • Milio45 trận
    37,8%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,6% · 553 trận
  • Braum41 trận
    51,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,6% · 629 trận
  • Karma38 trận
    50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,0% · 752 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,3%15.319 lượt chọn trên 672.391cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,5%417 lượt chọn trên 9.366cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,9%153 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 10,0%G1191 trận trên 1.918
  • 8,3%G2159 trận trên 1.918
  • 10,3%G3+65 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 191 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.