Hồ sơ tướng · Mid

Garen

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,5%Hạng 106 trên 173 tướng
Chọn
3,3%được chọn trong 907 trên 27.189 trận
Cấm
3,2%723 lượt cấm trên 22.315 trận, so với 2,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid58,3% từ 44,7% đến 70,8% trên 36 trậnSoloQ 49,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,2 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 27223 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 66% · EUW 24% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 856.529 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,0%
    SoloQ
    0,3%
    0,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    2,9%
    Tỉ lệ cấm 3,2% ở nghiệp dư trên 13.367 trận, so với 2,9% ở soloQ trên 323.918 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,2 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 30,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • NgọcChinh Phục thay cho Xung Kích Bão Tố
    Nghiệp dư
    65%
    SoloQ
    63%
    Được dùng trong 65% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Xung Kích Bão Tố (63%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Stridebreaker, Phantom Dancer và Mortal Reminder: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố63% · 3.802
≠ Nghiệp dư: Chinh Phục thay cho Xung Kích Bão Tố. 65% · 37 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt81% · 4.872
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 35 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 410
14%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Phantom Dancer
  3. Mortal Reminder
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 80% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop20%29% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Solo

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít teamfight
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa+63 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+165 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa2,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa826 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa15% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Jungle1 tướng
  • Sylas5 trận
    —SoloQ: 50,4% · 240 trận
ADC1 tướng
  • Xayah6 trận
    —SoloQ: 46,7% · 150 trận
Support1 tướng
  • Seraphine5 trận
    —SoloQ: 48,1% · 133 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%5.181 lượt chọn trên 1.713.048cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,0%17 lượt chọn trên 34.524cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.