Dr. Mundo
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,2%được chọn trong 1.117 trên 18.058 trận
- Cấm
- 3,8%654 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Warmog's Armor và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.FrontlineTeamfightDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +19,2 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,2 điểm40 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Warmog's Armor và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Warmog's Armor
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
- Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
- Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +19,2 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite87 trận48,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,7% · 510 trận
- Nasus66 trận43,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,4% · 345 trận
- Gwen54 trận44,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 36,9% · 293 trận
- Sion54 trận53,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,5% · 200 trận
- Ornn45 trận53,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,5% · 111 trận
- Yone42 trận61,9%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 46,1% · 551 trận
- Aatrox41 trận43,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 429 trận
- Renekton41 trận46,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,6% · 273 trận
- K'Sante39 trận53,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,8% · 311 trận
- Ambessa35 trận54,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 39,4% · 292 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 43,0% · 158 trận
- Shen26 trận—SoloQ: 45,5% · 154 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 41,4% · 145 trận
- Gragas24 trận—SoloQ: 47,4% · 228 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 52,3% · 566 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 55,6% · 599 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 45,9% · 303 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 54,7% · 510 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 43,8% · 224 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 43,8% · 224 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 48,7% · 302 trận
- Singed6 trận—SoloQ: 47,4% · 209 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 54,7% · 510 trận
- Lee Sin138 trận53,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.253 trận
- Sylas82 trận53,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,9% · 458 trận
- Jarvan IV71 trận53,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,0% · 357 trận
- Wukong65 trận46,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,2% · 193 trận
- Vi63 trận47,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,2% · 323 trận
- Xin Zhao55 trận49,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 44,3% · 176 trận
- Lillia36 trận52,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 40,8% · 228 trận
- Viego35 trận34,3%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 51,1% · 376 trận
- Qiyana31 trận41,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,5% · 629 trận
- Naafiri30 trận40,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,4% · 228 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 57,5% · 134 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 50,2% · 273 trận
- Graves22 trận—SoloQ: 51,6% · 417 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 53,8% · 52 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 44,1% · 538 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 50,0% · 348 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 50,6% · 233 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 47,4% · 228 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 53,4% · 326 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 50,6% · 409 trận
- Viktor69 trận50,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 580 trận
- Ahri64 trận48,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,1% · 344 trận
- Sylas52 trận57,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,9% · 553 trận
- Lissandra48 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,0% · 328 trận
- Syndra47 trận40,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,0% · 432 trận
- Akali40 trận52,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,8% · 383 trận
- Yone40 trận65,0%chênh lệch +19,2 điểmSoloQ: 51,4% · 333 trận
- Hwei34 trận35,3%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 54,9% · 215 trận
- Orianna34 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,2% · 245 trận
- Ryze34 trận55,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,9% · 208 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 47,7% · 363 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 55,2% · 310 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 49,1% · 173 trận
- Cassiopeia26 trận—SoloQ: 38,4% · 99 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 48,8% · 207 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 46,2% · 558 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 48,6% · 424 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 48,1% · 339 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 44,2% · 292 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 47,7% · 363 trận
- Jhin98 trận54,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.293 trận
- Ezreal95 trận52,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,7% · 768 trận
- Kai'Sa86 trận48,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,9% · 1.116 trận
- Yunara86 trận48,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,4% · 963 trận
- Caitlyn75 trận44,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,0% · 610 trận
- Ashe63 trận38,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,2% · 197 trận
- Jinx56 trận51,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 46,7% · 655 trận
- Lucian55 trận32,7%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 54,1% · 453 trận
- Miss Fortune46 trận58,7%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 53,4% · 221 trận
- Sivir45 trận31,1%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 52,3% · 149 trận
- Xayah45 trận55,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 46,6% · 395 trận
- Aphelios37 trận48,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,6% · 761 trận
- Zeri36 trận33,3%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 44,4% · 410 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 46,8% · 583 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 40,2% · 132 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 47,5% · 284 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 52,9% · 189 trận
- Nautilus114 trận43,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,9% · 718 trận
- Leona84 trận42,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,8% · 430 trận
- Lulu77 trận53,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,3% · 817 trận
- Seraphine70 trận44,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,7% · 207 trận
- Thresh70 trận57,1%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 45,4% · 815 trận
- Braum59 trận45,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 44,0% · 323 trận
- Blitzcrank57 trận59,6%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 46,0% · 507 trận
- Karma44 trận52,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 427 trận
- Milio43 trận41,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 55,2% · 192 trận
- Yuumi36 trận25,0%chênh lệch -21,2 điểmSoloQ: 53,2% · 293 trận
- Alistar34 trận44,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,7% · 492 trận
- Bard31 trận61,3%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 50,9% · 485 trận
- Neeko28 trận—SoloQ: 52,6% · 156 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 41,4% · 374 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 44,4% · 329 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 46,3% · 322 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 47,4% · 228 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%9.287 lượt chọn trên 609.383cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,9%621 lượt chọn trên 21.472cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,5%32 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

