Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,5%Hạng 49 trên 173 tướng
Chọn
7,9%được chọn trong 512 trên 6.487 trận
Cấm
6,6%213 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 2,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top41,7% từ 37,6% đến 45,8% trên 384 trậnSoloQ 48,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,4 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    41,7%
    SoloQ
    48,3%
    Tỉ lệ thắng 41,7% ở nghiệp dư trên 384 trận, so với 48,3% ở soloQ trên 12.460 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    1,6%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,9%
    SoloQ
    2,1%
    Tỉ lệ cấm 5,9% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 2,1% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,4 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 28,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt95% · 11.805
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển46% · 5.686
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 75% · 35 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 1.261
25%số trận ở soloQ
  1. Warmog's Armor
  2. Heartsteel
  3. Titanic Hydra
Nghiệp dư: Warmog's Armor, Heartsteel, Spirit Visage (28%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
  2. Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
  3. Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

632+33 so với 599
1.033+165 so với 868
1.397+318 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Dr. Mundotướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn57,6% · kỳ vọng 43,6% · 33 trận+14,0 điểmSoloQ +0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV47,1% · kỳ vọng 42,5% · 34 trận+4,6 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri53,7% · kỳ vọng 42,3% · 41 trận+11,4 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara41,5% · kỳ vọng 39,5% · 41 trận+1,9 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri54,3% · kỳ vọng 41,0% · 46 trận+13,3 điểmSoloQ -0,3
Syndra42,9% · kỳ vọng 42,5% · 42 trận+0,4 điểmSoloQ -1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe48,7% · kỳ vọng 40,0% · 39 trận+8,8 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio51,6% · kỳ vọng 41,4% · 31 trận+10,2 điểmSoloQ +2,7
Seraphine43,3% · kỳ vọng 39,2% · 30 trận+4,1 điểmSoloQ -0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Renekton43 trận
    27,9%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 54,1% · 499 trận
  • Ornn33 trận
    57,6%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 48,1% · 360 trận
  • Sion32 trận
    34,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,6% · 240 trận
  • Gwen31 trận
    32,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 35,5% · 377 trận
  • Malphite21 trận
    —SoloQ: 54,0% · 674 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong46 trận
    34,8%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,1% · 462 trận
  • Jarvan IV34 trận
    47,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,1% · 454 trận
  • Xin Zhao31 trận
    32,3%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 45,9% · 135 trận
  • Vi26 trận
    —SoloQ: 48,8% · 205 trận
  • Lee Sin19 trận
    —SoloQ: 51,2% · 598 trận
Mid18 tướng
  • Syndra51 trận
    39,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,0% · 606 trận
  • Ahri41 trận
    53,7%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 47,6% · 719 trận
  • Viktor29 trận
    —SoloQ: 51,4% · 552 trận
  • Hwei21 trận
    —SoloQ: 51,7% · 242 trận
  • Orianna20 trận
    —SoloQ: 50,2% · 231 trận
ADC18 tướng
  • Yunara41 trận
    41,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,9% · 965 trận
  • Ezreal32 trận
    28,1%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 50,0% · 704 trận
  • Jinx27 trận
    —SoloQ: 45,3% · 759 trận
  • Lucian25 trận
    —SoloQ: 50,1% · 411 trận
  • Sivir23 trận
    —SoloQ: 50,4% · 272 trận
Support17 tướng
  • Lulu40 trận
    37,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 44,8% · 821 trận
  • Nautilus29 trận
    —SoloQ: 46,8% · 619 trận
  • Karma26 trận
    —SoloQ: 50,0% · 548 trận
  • Milio26 trận
    —SoloQ: 50,4% · 405 trận
  • Nami26 trận
    —SoloQ: 47,6% · 668 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%10.658 lượt chọn trên 672.391cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%302 lượt chọn trên 9.366cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,5%32 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 6,2%G1118 trận trên 1.918
  • 6,4%G2123 trận trên 1.918
  • 6,0%G3+38 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 118 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.