Dr. Mundo
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,9%được chọn trong 512 trên 6.487 trận
- Cấm
- 6,6%213 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 2,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.FrontlineTeamfightDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 41,7%
- SoloQ
- 48,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 2,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,4 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Warmog's Armor
Heartsteel
Titanic Hydra
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
- Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
- Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton43 trận27,9%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 54,1% · 499 trận
- Ornn33 trận57,6%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 48,1% · 360 trận
- Sion32 trận34,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,6% · 240 trận
- Gwen31 trận32,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 35,5% · 377 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 54,0% · 674 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 45,1% · 253 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 52,1% · 121 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 46,1% · 271 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 44,5% · 218 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 54,8% · 314 trận
- K'Sante10 trận—SoloQ: 54,0% · 161 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 44,3% · 336 trận
- Gragas9 trận—SoloQ: 53,4% · 322 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 51,2% · 295 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 50,5% · 182 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 49,6% · 276 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 44,3% · 501 trận
- Wukong46 trận34,8%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,1% · 462 trận
- Jarvan IV34 trận47,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,1% · 454 trận
- Xin Zhao31 trận32,3%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 45,9% · 135 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 48,8% · 205 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 51,2% · 598 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 47,9% · 142 trận
- Amumu12 trận—SoloQ: 50,6% · 77 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 37,8% · 37 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 49,2% · 183 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 50,6% · 674 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 44,9% · 379 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 49,8% · 273 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 41,7% · 120 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 60,5% · 38 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 45,9% · 429 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 45,5% · 448 trận
- Syndra51 trận39,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,0% · 606 trận
- Ahri41 trận53,7%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 47,6% · 719 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 51,4% · 552 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 51,7% · 242 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 50,2% · 231 trận
- Mel15 trận—SoloQ: 51,6% · 95 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 45,3% · 349 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 44,3% · 255 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 42,4% · 139 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 49,9% · 547 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 58,5% · 159 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 50,7% · 276 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 46,6% · 176 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 51,2% · 246 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 50,0% · 368 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 47,4% · 399 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 51,9% · 295 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 50,3% · 346 trận
- Yunara41 trận41,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,9% · 965 trận
- Ezreal32 trận28,1%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 50,0% · 704 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 45,3% · 759 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 50,1% · 411 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 50,4% · 272 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 50,0% · 344 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 50,5% · 717 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 51,6% · 1.060 trận
- Kai'Sa20 trận—SoloQ: 47,4% · 808 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 47,4% · 739 trận
- Xayah15 trận—SoloQ: 48,0% · 354 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 48,6% · 179 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 52,2% · 437 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 44,9% · 136 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 53,9% · 232 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 44,1% · 374 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 48,5% · 390 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 46,6% · 352 trận
- Lulu40 trận37,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 44,8% · 821 trận
- Nautilus29 trận—SoloQ: 46,8% · 619 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 50,0% · 548 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 50,4% · 405 trận
- Nami26 trận—SoloQ: 47,6% · 668 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 45,6% · 344 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 46,5% · 462 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 51,1% · 348 trận
- Leona17 trận—SoloQ: 49,0% · 478 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 43,1% · 397 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 46,4% · 364 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 47,5% · 882 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 48,1% · 719 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 53,6% · 97 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 48,6% · 432 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 50,1% · 351 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 50,6% · 466 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%10.658 lượt chọn trên 672.391cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%302 lượt chọn trên 9.366cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,5%32 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

