Hồ sơ tướng · Top

Cassiopeia

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,1%Hạng 76 trên 173 tướng
Chọn
4,0%được chọn trong 277 trên 6.991 trận
Cấm
6,1%210 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 2,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top— 7 trận thắng trên 10 trận
Thời lượng trung vị—soloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 337.908 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,0%
    SoloQ
    0,5%
    0,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,9%
    SoloQ
    2,1%
    Tỉ lệ cấm 5,9% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 2,1% ở soloQ trên 131.025 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: tỉ lệ thắng, thời lượng, ngọc chính, phép và core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần52% · 1.898
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt41% · 1.476
Nghiệp dư: Tốc Biến + Tốc Hành, khác biệt chưa rõ
Core (3 trang bị huyền thoại)42% · 735
42%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Archangel's Staff
  3. Rylai's Crystal Scepter
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 70).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top30%+229 · tướng đường trên: +119

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường trên.

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 47 ở lane, 12 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

596-3 so với 599
788-80 so với 868
1.083+4 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Cassiopeiatướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 51% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên596 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên788 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên1.083 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên+229 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên+100 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên474 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 38 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo

Không có cặp nào được đo ở nghiệp dư ở phía này.

05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%3.243 lượt chọn trên 675.807cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,0%4 lượt chọn trên 10.426cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.