Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,4%Hạng 50 trên 173 tướng
Chọn
7,1%được chọn trong 1.287 trên 18.053 trận
Cấm
7,3%1.255 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 2,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support46,9% từ 42,3% đến 51,5% trên 320 trậnSoloQ 48,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    1,8%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,4%
    SoloQ
    2,3%
    Tỉ lệ cấm 7,4% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 2,3% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Eclipse, Sundered Sky và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm98% · 12.264
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt98% · 12.258
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 83% · 24 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 80
7%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Sundered Sky
  3. Sterak's Gage
Nghiệp dư: Sundered Sky, Sterak's Gage, Guardian Angel (13%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 100% tướng hỗ trợ.

  1. Map pressuretop1%6,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
  2. Hạ gục trong solotop14%25% · tướng hỗ trợ: 17%
  3. Damage của độitop24%14% · tướng hỗ trợ: 9%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 70 ở lane, 73 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

347+59 so với 288
477+135 so với 342
487+100 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Camilletướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
6,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ347 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ477 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ487 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+448 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+577 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ664 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ47% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ25% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 5 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin62,2% · kỳ vọng 51,1% · 37 trận+11,1 điểmSoloQ +2,4
Caitlyn48,4% · kỳ vọng 45,0% · 31 trận+3,4 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin52,5% · kỳ vọng 45,5% · 40 trận+7,0 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • K'Sante20 trận
    —SoloQ: 50,0% · 554 trận
  • Jax17 trận
    —SoloQ: 44,1% · 752 trận
  • Dr. Mundo12 trận
    —SoloQ: 48,0% · 177 trận
  • Sion12 trận
    —SoloQ: 40,0% · 145 trận
  • Gnar11 trận
    —SoloQ: 49,2% · 258 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin32 trận
    46,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.571 trận
  • Wukong24 trận
    —SoloQ: 48,1% · 262 trận
  • Sylas22 trận
    —SoloQ: 49,5% · 543 trận
  • Vi22 trận
    —SoloQ: 46,1% · 362 trận
  • Jarvan IV20 trận
    —SoloQ: 52,9% · 408 trận
Mid18 tướng
  • Viktor21 trận
    —SoloQ: 47,7% · 623 trận
  • Ahri20 trận
    —SoloQ: 42,6% · 345 trận
  • Syndra18 trận
    —SoloQ: 48,3% · 536 trận
  • Sylas17 trận
    —SoloQ: 51,1% · 564 trận
  • Orianna16 trận
    —SoloQ: 49,0% · 288 trận
ADC16 tướng
  • Jhin37 trận
    62,2%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.591 trận
  • Caitlyn31 trận
    48,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,8% · 658 trận
  • Kai'Sa30 trận
    30,0%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 46,1% · 1.312 trận
  • Ezreal28 trận
    —SoloQ: 55,6% · 955 trận
  • Yunara25 trận
    —SoloQ: 46,1% · 1.105 trận
Support18 tướng
  • Lulu28 trận
    —SoloQ: 45,9% · 920 trận
  • Bard19 trận
    —SoloQ: 50,2% · 739 trận
  • Thresh19 trận
    —SoloQ: 43,1% · 745 trận
  • Braum18 trận
    —SoloQ: 46,3% · 428 trận
  • Leona18 trận
    —SoloQ: 43,1% · 575 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,8%10.952 lượt chọn trên 609.385cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%172 lượt chọn trên 21.472cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,8%G175 trận trên 4.078
  • 2,0%G280 trận trên 4.080
  • 2,1%G3+36 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 75 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.