Camille
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,1%được chọn trong 1.287 trên 18.053 trận
- Cấm
- 7,3%1.255 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 2,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Eclipse, Sundered Sky và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 2,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Eclipse, Sundered Sky và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Sundered Sky
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop1%6,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop14%25% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop24%14% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 70 ở lane, 73 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ347 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ477 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ487 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+448 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+577 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ664 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ47% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ25% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 5 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante20 trận—SoloQ: 50,0% · 554 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 44,1% · 752 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 48,0% · 177 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 40,0% · 145 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 49,2% · 258 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 48,7% · 674 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 44,1% · 161 trận
- Ornn11 trận—SoloQ: 51,2% · 82 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 51,9% · 414 trận
- Yorick11 trận—SoloQ: 48,6% · 140 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 48,9% · 423 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 48,2% · 141 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 50,0% · 322 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 46,4% · 347 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 52,6% · 302 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 49,1% · 330 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 52,9% · 573 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 43,7% · 435 trận
- Lee Sin32 trận46,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.571 trận
- Wukong24 trận—SoloQ: 48,1% · 262 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 49,5% · 543 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 46,1% · 362 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 52,9% · 408 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 49,2% · 122 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 46,2% · 522 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 45,6% · 239 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 49,4% · 314 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 38,8% · 67 trận
- Xin Zhao8 trận—SoloQ: 46,2% · 225 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 49,4% · 314 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 41,3% · 92 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 42,5% · 73 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 49,0% · 445 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 53,3% · 261 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,0% · 433 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 49,4% · 314 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 47,7% · 623 trận
- Ahri20 trận—SoloQ: 42,6% · 345 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 48,3% · 536 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 51,1% · 564 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 49,0% · 288 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 50,5% · 552 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 44,1% · 186 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 49,6% · 480 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 47,6% · 315 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 48,1% · 574 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 43,4% · 258 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 46,9% · 350 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 45,2% · 208 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 48,0% · 379 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 47,4% · 228 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 47,1% · 476 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 46,4% · 612 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 47,1% · 476 trận
- Jhin37 trận62,2%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.591 trận
- Caitlyn31 trận48,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,8% · 658 trận
- Kai'Sa30 trận30,0%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 46,1% · 1.312 trận
- Ezreal28 trận—SoloQ: 55,6% · 955 trận
- Yunara25 trận—SoloQ: 46,1% · 1.105 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 44,6% · 502 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 47,9% · 760 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 49,4% · 176 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 49,0% · 569 trận
- Jinx11 trận—SoloQ: 44,6% · 594 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 50,4% · 238 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 50,4% · 542 trận
- Tristana10 trận—SoloQ: 46,5% · 695 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 47,6% · 166 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 52,4% · 143 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 52,5% · 316 trận
- Lulu28 trận—SoloQ: 45,9% · 920 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 50,2% · 739 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 43,1% · 745 trận
- Braum18 trận—SoloQ: 46,3% · 428 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 43,1% · 575 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 57,4% · 479 trận
- Nautilus17 trận—SoloQ: 44,4% · 820 trận
- Poppy17 trận—SoloQ: 41,4% · 471 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 53,9% · 165 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 42,0% · 429 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 41,2% · 369 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 49,7% · 461 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 50,7% · 146 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 40,8% · 402 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 51,9% · 162 trận
- Alistar8 trận—SoloQ: 48,0% · 658 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 49,3% · 371 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 52,9% · 454 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%10.952 lượt chọn trên 609.385cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%172 lượt chọn trên 21.472cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
15,6% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 1,8%G175 trận trên 4.078
- 2,0%G280 trận trên 4.080
- 2,1%G3+36 trận trên 1.756
- Blitzcrank8 loạt
- Nautilus8 loạt
- Pyke6 loạt

