Camille
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,1%được chọn trong 1.287 trên 18.055 trận
- Cấm
- 7,3%1.255 lượt cấm trên 17.108 trận, so với 2,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,4 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 2,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Ravenous Hydra
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.
- Damage của độitop12%25% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop25%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 65 ở lane, 89 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.110 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+121 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+353 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn59 trận59,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 61,9% · 155 trận
- Ambessa58 trận55,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 56,4% · 711 trận
- Renekton53 trận43,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,3% · 614 trận
- Aatrox44 trận47,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 60,6% · 442 trận
- K'Sante44 trận47,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 55,1% · 586 trận
- Sion44 trận45,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 60,7% · 173 trận
- Jax42 trận45,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,2% · 917 trận
- Malphite36 trận52,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,0% · 333 trận
- Gnar33 trận66,7%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 52,7% · 273 trận
- Olaf30 trận53,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,1% · 680 trận
- Shen27 trận—SoloQ: 48,5% · 202 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 48,0% · 273 trận
- Nasus25 trận—SoloQ: 48,9% · 282 trận
- Fiora21 trận—SoloQ: 51,9% · 601 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 50,3% · 368 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 53,0% · 779 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 53,6% · 1.008 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 52,3% · 574 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 48,7% · 452 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,3% · 298 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,4% · 364 trận
- Lee Sin92 trận57,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.943 trận
- Wukong76 trận46,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 338 trận
- Vi65 trận50,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,3% · 508 trận
- Jarvan IV64 trận60,9%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,8% · 614 trận
- Sylas43 trận41,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,4% · 718 trận
- Jayce31 trận54,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 56,3% · 437 trận
- Viego31 trận58,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 55,8% · 606 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 47,0% · 372 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 56,3% · 167 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 52,3% · 285 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 46,1% · 332 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 60,8% · 390 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 50,4% · 945 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 54,4% · 79 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 46,8% · 832 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 53,9% · 492 trận
- Graves19 trận—SoloQ: 54,7% · 667 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 60,8% · 390 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 49,6% · 375 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 52,7% · 497 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 54,1% · 638 trận
- Ahri61 trận55,7%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,3% · 569 trận
- Viktor53 trận52,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,7% · 925 trận
- Sylas51 trận54,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 55,7% · 751 trận
- Orianna49 trận63,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 56,8% · 410 trận
- Locke38 trận42,1%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 51,5% · 718 trận
- Syndra38 trận47,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,5% · 709 trận
- Hwei36 trận41,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 52,0% · 296 trận
- Akali34 trận52,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,9% · 532 trận
- Lissandra33 trận60,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,4% · 424 trận
- Ryze31 trận35,5%chênh lệch -18,3 điểmSoloQ: 59,9% · 337 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 51,7% · 671 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 53,5% · 551 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 48,8% · 328 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 49,0% · 249 trận
- Azir22 trận—SoloQ: 59,2% · 142 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 49,7% · 547 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 49,8% · 848 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 49,7% · 547 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 51,3% · 478 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 53,3% · 510 trận
- Yunara85 trận42,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.479 trận
- Ezreal84 trận56,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 55,1% · 1.182 trận
- Caitlyn80 trận51,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 55,1% · 890 trận
- Kai'Sa72 trận52,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.776 trận
- Jhin63 trận52,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.867 trận
- Jinx60 trận55,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,0% · 974 trận
- Xayah52 trận48,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,3% · 613 trận
- Aphelios48 trận62,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,6% · 1.133 trận
- Lucian48 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,6% · 757 trận
- Zeri43 trận51,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,2% · 698 trận
- Ashe41 trận58,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 51,0% · 296 trận
- Tristana37 trận43,2%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,3% · 909 trận
- Miss Fortune32 trận34,4%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 44,6% · 323 trận
- Sivir32 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,2% · 251 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 53,0% · 215 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 48,4% · 494 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 52,2% · 299 trận
- Nautilus84 trận58,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.151 trận
- Lulu81 trận50,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.310 trận
- Leona71 trận47,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,3% · 729 trận
- Thresh63 trận54,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.366 trận
- Braum61 trận42,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,5% · 532 trận
- Milio48 trận56,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,2% · 316 trận
- Rakan48 trận58,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,5% · 513 trận
- Seraphine48 trận47,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,3% · 348 trận
- Blitzcrank41 trận53,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,7% · 777 trận
- Rell39 trận48,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,1% · 621 trận
- Yuumi39 trận46,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,9% · 530 trận
- Karma38 trận57,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,4% · 652 trận
- Alistar35 trận51,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,0% · 811 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 49,2% · 459 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 50,5% · 738 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 55,3% · 340 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%14.284 lượt chọn trên 609.383cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%546 lượt chọn trên 21.472cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,1%113 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

