Camille
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,2%được chọn trong 465 trên 6.486 trận
- Cấm
- 5,4%175 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 3,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,1 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 56,3%
- SoloQ
- 51,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 3,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 53%
- SoloQ
- 64%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Ravenous Hydra
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.
- Damage của độitop12%25% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop25%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 65 ở lane, 89 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.110 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+121 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+353 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn71 trận54,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,2% · 773 trận
- Ambessa31 trận71,0%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 54,3% · 735 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 58,7% · 438 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 55,3% · 570 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 52,2% · 1.087 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 50,3% · 507 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 45,9% · 832 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 46,8% · 541 trận
- Rumble13 trận—SoloQ: 50,4% · 226 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 51,0% · 445 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 49,9% · 353 trận
- Urgot10 trận—SoloQ: 51,1% · 403 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 52,0% · 631 trận
- Gragas9 trận—SoloQ: 47,5% · 341 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 49,7% · 449 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 57,3% · 1.186 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 49,9% · 917 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,0% · 734 trận
- Wukong49 trận57,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,1% · 861 trận
- Jarvan IV45 trận71,1%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 50,1% · 886 trận
- Vi37 trận56,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,9% · 447 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 47,5% · 276 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 53,2% · 331 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 52,0% · 1.217 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 53,7% · 231 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 51,2% · 832 trận
- Maokai11 trận—SoloQ: 43,9% · 82 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 50,4% · 266 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 53,9% · 599 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 51,5% · 66 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 52,3% · 612 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 57,1% · 84 trận
- Amumu7 trận—SoloQ: 54,3% · 105 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 58,4% · 774 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 52,3% · 612 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 48,9% · 1.142 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 52,4% · 1.207 trận
- Syndra45 trận44,4%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.158 trận
- Ahri39 trận64,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.280 trận
- Viktor34 trận52,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.015 trận
- Orianna31 trận54,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 396 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 52,3% · 507 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 50,3% · 1.077 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 52,8% · 697 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 49,8% · 476 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 49,1% · 907 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 55,2% · 668 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 53,1% · 437 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 52,4% · 307 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 54,9% · 659 trận
- Veigar9 trận—SoloQ: 50,5% · 283 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 43,5% · 393 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 54,9% · 858 trận
- Yunara49 trận59,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.856 trận
- Kai'Sa34 trận58,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.655 trận
- Jinx32 trận53,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.425 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 54,4% · 1.310 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 51,0% · 547 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 55,3% · 765 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 47,0% · 606 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 53,7% · 1.163 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 53,8% · 1.797 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 49,6% · 528 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 51,8% · 898 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 48,7% · 1.412 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 52,8% · 818 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 52,1% · 397 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 55,4% · 231 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 55,9% · 590 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 49,8% · 815 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 51,4% · 657 trận
- Lulu39 trận61,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.677 trận
- Braum37 trận62,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 780 trận
- Karma30 trận66,7%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 53,6% · 964 trận
- Milio30 trận53,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,5% · 723 trận
- Nautilus29 trận—SoloQ: 49,4% · 1.315 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 53,3% · 688 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 50,5% · 552 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 44,9% · 1.694 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 50,8% · 846 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 52,2% · 920 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 53,5% · 1.229 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 51,8% · 791 trận
- Renata Glasc14 trận—SoloQ: 50,3% · 322 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 51,2% · 787 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 50,4% · 750 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,4% · 1.358 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%20.498 lượt chọn trên 672.391cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%303 lượt chọn trên 9.366cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,1%113 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

