Ashe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 13,1%được chọn trong 347 trên 2.644 trận
- Cấm
- 7,6%149 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +22,5 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,5 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,1%
- SoloQ
- 49,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +22,5 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf25 trận—SoloQ: 43,9% · 310 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 47,1% · 365 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 51,0% · 257 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 47,3% · 336 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 49,2% · 535 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 48,0% · 275 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 45,9% · 351 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 52,7% · 281 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 50,8% · 463 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 49,2% · 317 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 46,2% · 411 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 49,1% · 375 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 51,3% · 349 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 51,7% · 373 trận
- Kled8 trận—SoloQ: 37,1% · 159 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,2% · 404 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 49,7% · 585 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 54,6% · 463 trận
- Nasus5 trận—SoloQ: 50,6% · 332 trận
- Wukong38 trận47,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,4% · 574 trận
- Jarvan IV30 trận50,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,0% · 510 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 46,6% · 163 trận
- Vi16 trận—SoloQ: 47,7% · 218 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 54,0% · 426 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 48,3% · 545 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 51,0% · 684 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 54,4% · 237 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 50,1% · 451 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 47,4% · 608 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 51,7% · 60 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 49,6% · 546 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 49,4% · 162 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 43,1% · 51 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: 44,3% · 70 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 48,5% · 571 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 47,3% · 448 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 50,7% · 373 trận
- Syndra35 trận51,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 613 trận
- Viktor32 trận53,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 44,2% · 702 trận
- Ahri31 trận74,2%chênh lệch +22,5 điểmSoloQ: 47,4% · 685 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 49,4% · 617 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 52,3% · 235 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 46,6% · 236 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 51,1% · 313 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 53,3% · 137 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 56,4% · 156 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 48,7% · 594 trận
- Annie9 trận—SoloQ: 41,5% · 130 trận
- Malzahar8 trận—SoloQ: 52,8% · 320 trận
- Veigar7 trận—SoloQ: 49,2% · 240 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 48,3% · 259 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 46,7% · 90 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 47,9% · 489 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 46,8% · 570 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,1% · 367 trận
- Ezreal39 trận48,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,7% · 743 trận
- Lucian34 trận50,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,5% · 582 trận
- Yunara34 trận70,6%chênh lệch +18,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.265 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 50,5% · 952 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 46,0% · 374 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 49,5% · 1.418 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 49,6% · 1.552 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 45,7% · 777 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 51,3% · 355 trận
- Kai'Sa10 trận—SoloQ: 50,5% · 931 trận
- Mel10 trận—SoloQ: 46,8% · 94 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 48,0% · 475 trận
- Xayah9 trận—SoloQ: 49,0% · 292 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 51,5% · 136 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 53,9% · 575 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 46,6% · 380 trận
- Milio39 trận59,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 56,8% · 658 trận
- Seraphine35 trận54,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,9% · 505 trận
- Nautilus33 trận63,6%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 49,4% · 696 trận
- Karma32 trận56,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,8% · 541 trận
- Lulu25 trận—SoloQ: 50,2% · 846 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 46,5% · 381 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 47,8% · 295 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 48,4% · 376 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 49,6% · 591 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 45,7% · 624 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 51,4% · 414 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 46,9% · 1.012 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 47,9% · 808 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 48,1% · 312 trận
- Neeko8 trận—SoloQ: 41,3% · 92 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 49,1% · 464 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%12.408 lượt chọn trên 431.271cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,6%242 lượt chọn trên 3.686cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%189 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

