Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,3%Hạng 64 trên 173 tướng
Chọn
9,1%được chọn trong 1.642 trên 18.058 trận
Cấm
3,2%547 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 1,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,9% từ 50,9% đến 55,0% trên 1.634 trậnSoloQ 48,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,9%
    SoloQ
    48,7%
    Tỉ lệ thắng 52,9% ở nghiệp dư trên 1.634 trận, so với 48,7% ở soloQ trên 13.270 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    1,8%
    4,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    1,0%
    Tỉ lệ cấm 2,7% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 1,0% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người98% · 13.026
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn54% · 7.167
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 116 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)35% · 1.941
35%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Phantom Dancer
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.

  1. Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.

500-25 so với 525
901-15 so với 915
1.323-43 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ashexạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +19,0 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante74,0% · kỳ vọng 54,9% · 73 trận+19,0 điểmSoloQ -0,3
Renekton63,9% · kỳ vọng 52,3% · 72 trận+11,6 điểmSoloQ +0,1
Dr. Mundo61,9% · kỳ vọng 54,6% · 63 trận+7,3 điểmSoloQ +0,9
Mordekaiser59,3% · kỳ vọng 52,3% · 54 trận+6,9 điểmSoloQ -1,5
Jayce61,9% · kỳ vọng 55,2% · 42 trận+6,7 điểmSoloQ +1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin60,8% · kỳ vọng 54,3% · 166 trận+6,6 điểmSoloQ +0,2
Skarner66,7% · kỳ vọng 54,9% · 33 trận+11,7 điểmSoloQ +5,1
Qiyana64,0% · kỳ vọng 54,7% · 50 trận+9,3 điểmSoloQ +1,6
Cho'Gath57,1% · kỳ vọng 50,4% · 42 trận+6,7 điểmSoloQ +1,2
Graves59,5% · kỳ vọng 52,8% · 37 trận+6,7 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna73,1% · kỳ vọng 56,4% · 52 trận+16,6 điểmSoloQ -2,6
Hwei60,3% · kỳ vọng 50,8% · 63 trận+9,5 điểmSoloQ +1,4
Lissandra62,1% · kỳ vọng 54,6% · 66 trận+7,5 điểmSoloQ -2,6
Viktor55,6% · kỳ vọng 52,9% · 108 trận+2,6 điểmSoloQ -2,6
Syndra54,4% · kỳ vọng 53,2% · 68 trận+1,2 điểmSoloQ -2,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa59,1% · kỳ vọng 52,6% · 110 trận+6,5 điểmSoloQ +1,6
Lucian59,8% · kỳ vọng 53,4% · 92 trận+6,4 điểmSoloQ +0,5
Yunara53,0% · kỳ vọng 50,4% · 183 trận+2,6 điểmSoloQ -0,6
Kalista58,3% · kỳ vọng 51,7% · 48 trận+6,6 điểmSoloQ -1,7
Sivir56,9% · kỳ vọng 52,0% · 51 trận+4,9 điểmSoloQ +4,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Morgana62,5% · kỳ vọng 51,7% · 40 trận+10,8 điểmSoloQ +0,2
Lulu59,2% · kỳ vọng 55,4% · 191 trận+3,8 điểmSoloQ -1,3
Milio59,8% · kỳ vọng 54,1% · 87 trận+5,7 điểmSoloQ +1,8
Neeko59,6% · kỳ vọng 51,5% · 47 trận+8,0 điểmSoloQ -0,4
Seraphine52,5% · kỳ vọng 50,6% · 122 trận+1,8 điểmSoloQ -1,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante66,3% · kỳ vọng 50,9% · 95 trận+15,4 điểmSoloQ -0,6
Camille61,2% · kỳ vọng 54,3% · 49 trận+6,9 điểmSoloQ +5,9
Renekton57,6% · kỳ vọng 53,6% · 59 trận+4,1 điểmSoloQ +0,9
Ornn58,1% · kỳ vọng 54,4% · 62 trận+3,7 điểmSoloQ +1,5
Aatrox57,4% · kỳ vọng 54,3% · 68 trận+3,0 điểmSoloQ +2,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves75,7% · kỳ vọng 53,1% · 37 trận+22,6 điểmSoloQ +1,5
Jarvan IV60,2% · kỳ vọng 51,5% · 103 trận+8,7 điểmSoloQ -1,6
Viego58,1% · kỳ vọng 52,4% · 62 trận+5,6 điểmSoloQ +6,0
Nidalee62,5% · kỳ vọng 54,2% · 32 trận+8,3 điểmSoloQ +1,4
Sylas57,0% · kỳ vọng 54,0% · 79 trận+2,9 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali67,2% · kỳ vọng 52,1% · 61 trận+15,1 điểmSoloQ -1,6
Yone67,1% · kỳ vọng 55,5% · 70 trận+11,7 điểmSoloQ -1,7
Aurora62,2% · kỳ vọng 51,7% · 45 trận+10,6 điểmSoloQ +1,4
Hwei61,5% · kỳ vọng 55,0% · 39 trận+6,5 điểmSoloQ +2,7
Ahri57,5% · kỳ vọng 55,8% · 87 trận+1,7 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh58,0% · kỳ vọng 54,6% · 69 trận+3,4 điểmSoloQ -2,0
Milio55,6% · kỳ vọng 51,8% · 45 trận+3,8 điểmSoloQ +3,6
Alistar54,8% · kỳ vọng 54,4% · 31 trận+0,5 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Sion81 trận
    49,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 42,3% · 196 trận
  • Ornn76 trận
    47,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 129 trận
  • K'Sante73 trận
    74,0%chênh lệch +19,0 điểmSoloQ: 49,8% · 524 trận
  • Renekton72 trận
    63,9%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 49,6% · 361 trận
  • Olaf69 trận
    42,0%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 43,1% · 445 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin166 trận
    60,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.650 trận
  • Sylas131 trận
    51,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,9% · 755 trận
  • Jarvan IV130 trận
    50,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,3% · 480 trận
  • Wukong103 trận
    46,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,9% · 319 trận
  • Vi78 trận
    53,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 342 trận
Mid20 tướng
  • Sylas123 trận
    51,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,3% · 907 trận
  • Ahri116 trận
    44,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,2% · 435 trận
  • Viktor108 trận
    55,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,8% · 789 trận
  • Syndra68 trận
    54,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 45,6% · 542 trận
  • Lissandra66 trận
    62,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 44,3% · 361 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn190 trận
    48,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,0% · 953 trận
  • Yunara183 trận
    53,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,6% · 1.238 trận
  • Jhin152 trận
    56,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.093 trận
  • Ezreal126 trận
    49,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,8% · 851 trận
  • Kai'Sa110 trận
    59,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.201 trận
Support17 tướng
  • Lulu191 trận
    59,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,3% · 1.085 trận
  • Nautilus147 trận
    53,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,7% · 912 trận
  • Seraphine122 trận
    52,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,8% · 443 trận
  • Thresh105 trận
    50,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.192 trận
  • Blitzcrank100 trận
    50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,5% · 766 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,8%11.032 lượt chọn trên 609.386cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,3%919 lượt chọn trên 21.472cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,6%189 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 8,9%G1363 trận trên 4.080
  • 10,2%G2415 trận trên 4.082
  • 11,1%G3+195 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 363 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.