Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,3%Hạng 30 trên 173 tướng
Chọn
12,8%được chọn trong 829 trên 6.486 trận
Cấm
6,5%212 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC48,2% từ 45,4% đến 51,1% trên 823 trậnSoloQ 49,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,2%
    SoloQ
    2,4%
    6,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,7%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 6,7% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 18.005
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn71% · 13.125
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 94 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)37% · 3.452
37%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Phantom Dancer
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.

  1. Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.

500-25 so với 525
901-15 so với 915
1.323-43 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ashexạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +19,0 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa65,7% · kỳ vọng 46,7% · 35 trận+19,0 điểmSoloQ -2,3
Renekton51,1% · kỳ vọng 45,2% · 45 trận+5,9 điểmSoloQ +4,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi57,1% · kỳ vọng 47,8% · 42 trận+9,3 điểmSoloQ -2,0
Wukong51,7% · kỳ vọng 48,4% · 118 trận+3,3 điểmSoloQ -3,0
Sylas48,6% · kỳ vọng 44,2% · 37 trận+4,4 điểmSoloQ -3,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna57,7% · kỳ vọng 48,3% · 52 trận+9,4 điểmSoloQ -2,0
Sylas43,2% · kỳ vọng 42,8% · 44 trận+0,4 điểmSoloQ -4,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin54,5% · kỳ vọng 45,7% · 44 trận+8,9 điểmSoloQ +0,6
Xayah58,8% · kỳ vọng 48,4% · 34 trận+10,4 điểmSoloQ +1,9
Jinx53,9% · kỳ vọng 50,3% · 76 trận+3,7 điểmSoloQ -1,0
Lucian49,0% · kỳ vọng 48,1% · 49 trận+0,8 điểmSoloQ +5,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum58,9% · kỳ vọng 49,2% · 56 trận+9,8 điểmSoloQ +0,5
Lulu56,0% · kỳ vọng 51,1% · 75 trận+4,9 điểmSoloQ +0,1
Seraphine52,8% · kỳ vọng 50,8% · 72 trận+2,0 điểmSoloQ -0,2
Rell48,7% · kỳ vọng 43,6% · 39 trận+5,1 điểmSoloQ +1,8
Nami52,9% · kỳ vọng 49,1% · 34 trận+3,8 điểmSoloQ +1,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante55,6% · kỳ vọng 46,1% · 36 trận+9,4 điểmSoloQ -0,9
Dr. Mundo48,7% · kỳ vọng 40,0% · 39 trận+8,8 điểmSoloQ -1,3
Renekton58,5% · kỳ vọng 51,3% · 41 trận+7,2 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner60,6% · kỳ vọng 45,6% · 33 trận+15,0 điểmSoloQ +0,6
Wukong49,6% · kỳ vọng 48,1% · 113 trận+1,5 điểmSoloQ +1,0
Vi50,0% · kỳ vọng 48,6% · 42 trận+1,4 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze65,7% · kỳ vọng 49,9% · 35 trận+15,9 điểmSoloQ +2,2
Orianna51,5% · kỳ vọng 48,2% · 68 trận+3,3 điểmSoloQ -2,4
Viktor51,2% · kỳ vọng 48,9% · 82 trận+2,4 điểmSoloQ -2,4
Ahri50,7% · kỳ vọng 47,6% · 67 trận+3,2 điểmSoloQ +0,2
Hwei51,1% · kỳ vọng 50,0% · 47 trận+1,0 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine50,5% · kỳ vọng 45,7% · 444 trận+4,7 điểmSoloQ +3,0
Milio50,0% · kỳ vọng 47,9% · 52 trận+2,1 điểmSoloQ +0,7
Nautilus55,6% · kỳ vọng 51,9% · 36 trận+3,6 điểmSoloQ -5,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn84 trận
    45,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,9% · 507 trận
  • Olaf56 trận
    39,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 44,8% · 511 trận
  • Renekton45 trận
    51,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 56,0% · 489 trận
  • K'Sante44 trận
    40,9%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,7% · 332 trận
  • Sion44 trận
    43,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,8% · 356 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong118 trận
    51,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,8% · 668 trận
  • Jarvan IV97 trận
    41,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 52,8% · 723 trận
  • Xin Zhao58 trận
    44,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 55,7% · 183 trận
  • Vi42 trận
    57,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,6% · 266 trận
  • Sylas37 trận
    48,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,2% · 858 trận
Mid18 tướng
  • Syndra95 trận
    47,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,4% · 869 trận
  • Ahri86 trận
    48,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.031 trận
  • Viktor67 trận
    46,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 720 trận
  • Orianna52 trận
    57,7%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,1% · 347 trận
  • Mel49 trận
    49,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,8% · 226 trận
ADC18 tướng
  • Yunara97 trận
    45,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.719 trận
  • Caitlyn84 trận
    44,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.159 trận
  • Jinx76 trận
    53,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.292 trận
  • Sivir52 trận
    50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,1% · 458 trận
  • Lucian49 trận
    49,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 55,6% · 610 trận
Support18 tướng
  • Milio100 trận
    45,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,5% · 939 trận
  • Lulu75 trận
    56,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.339 trận
  • Nautilus74 trận
    44,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.052 trận
  • Seraphine72 trận
    52,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,4% · 512 trận
  • Braum56 trận
    58,9%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,5% · 567 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,4%15.875 lượt chọn trên 672.399cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,2%584 lượt chọn trên 9.366cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,6%189 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 12,7%G1244 trận trên 1.918
  • 14,0%G2269 trận trên 1.918
  • 13,3%G3+84 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 244 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.