Anivia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,5%được chọn trong 639 trên 18.058 trận
- Cấm
- 6,7%1.151 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +23,8 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,8 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,8%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top3%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 16 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa467 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa806 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-135 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa-186 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa497 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +23,8 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite31 trận45,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,7% · 232 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 54,8% · 363 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 58,3% · 156 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 53,3% · 287 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 60,0% · 155 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 47,0% · 217 trận
- Nasus20 trận—SoloQ: 60,1% · 178 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 52,6% · 458 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 55,2% · 310 trận
- Ornn17 trận—SoloQ: 53,3% · 75 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 45,2% · 325 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 58,4% · 113 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 52,0% · 229 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 39,7% · 141 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 47,9% · 219 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 43,9% · 228 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 47,6% · 546 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 48,1% · 210 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 50,2% · 287 trận
- Lee Sin53 trận39,6%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.069 trận
- Wukong41 trận46,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 207 trận
- Jarvan IV36 trận69,4%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 54,1% · 329 trận
- Sylas36 trận52,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 424 trận
- Vi34 trận32,4%chênh lệch -19,6 điểmSoloQ: 51,3% · 273 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 49,7% · 163 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 49,8% · 283 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 52,1% · 493 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 57,7% · 111 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 57,1% · 198 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 54,5% · 178 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 47,1% · 51 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 51,1% · 178 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 51,4% · 212 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 56,1% · 66 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 51,0% · 200 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 51,4% · 212 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 58,2% · 268 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 48,8% · 361 trận
- Ryze37 trận35,1%chênh lệch -19,9 điểmSoloQ: 54,7% · 243 trận
- Ahri34 trận38,2%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 46,9% · 307 trận
- Viktor34 trận76,5%chênh lệch +23,8 điểmSoloQ: 51,4% · 555 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 45,8% · 476 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 52,8% · 451 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 50,0% · 250 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 51,1% · 235 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 49,0% · 239 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 54,9% · 364 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 49,8% · 215 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 48,1% · 210 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 45,8% · 240 trận
- Cassiopeia14 trận—SoloQ: 50,5% · 97 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 49,1% · 232 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 53,0% · 366 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 47,9% · 503 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 46,9% · 288 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 49,0% · 306 trận
- Yunara56 trận51,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,4% · 819 trận
- Caitlyn43 trận44,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,1% · 477 trận
- Kai'Sa38 trận55,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,0% · 994 trận
- Jhin35 trận57,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.013 trận
- Ezreal34 trận61,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,8% · 654 trận
- Lucian32 trận56,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 56,4% · 415 trận
- Xayah32 trận68,8%chênh lệch +18,1 điểmSoloQ: 54,1% · 344 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 50,3% · 698 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 45,0% · 131 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 46,9% · 401 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 50,0% · 160 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 47,6% · 615 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 48,7% · 468 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 51,1% · 221 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 34,3% · 70 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 52,7% · 279 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 53,6% · 166 trận
- Lulu60 trận51,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,0% · 780 trận
- Leona46 trận58,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 45,8% · 367 trận
- Thresh38 trận52,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,7% · 751 trận
- Nautilus37 trận56,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,6% · 622 trận
- Braum30 trận60,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 46,4% · 295 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 58,8% · 199 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 50,7% · 272 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 46,0% · 313 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 47,5% · 518 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 50,0% · 130 trận
- Seraphine18 trận—SoloQ: 52,8% · 176 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 60,1% · 283 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 54,9% · 368 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 54,1% · 122 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 47,6% · 410 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 50,0% · 396 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 44,6% · 251 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%7.992 lượt chọn trên 609.385cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%315 lượt chọn trên 21.472cấm 6,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

