Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,4%Hạng 98 trên 173 tướng
Chọn
2,1%được chọn trong 377 trên 18.053 trận
Cấm
5,3%909 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 10,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid54,7% từ 50,1% đến 59,1% trên 333 trậnSoloQ 52,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    2,1%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,5%
    SoloQ
    10,3%
    Tỉ lệ cấm 5,5% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 10,3% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Lich Bane và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện82% · 11.984
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt97% · 14.082
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 33 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)28% · 1.269
28%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Lich Bane
  3. Shadowflame
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 85% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top15%1,2 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Map pressuretop16%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Damage của độitop16%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 73 ở lane, 93 ở mid game và 84 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

573+45 so với 528
1.034+135 so với 899
1.379+200 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zoetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa573 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa1.034 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa1.379 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+164 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa+53 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữa296 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 50 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa1,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal67,7% · kỳ vọng 59,0% · 31 trận+8,8 điểmSoloQ -1,4
Yunara60,0% · kỳ vọng 52,2% · 30 trận+7,8 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu58,3% · kỳ vọng 57,1% · 36 trận+1,3 điểmSoloQ +0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin61,7% · kỳ vọng 53,3% · 47 trận+8,4 điểmSoloQ +1,2
Jarvan IV56,7% · kỳ vọng 53,2% · 30 trận+3,5 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa74,2% · kỳ vọng 55,0% · 31 trận+19,2 điểmSoloQ -2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • K'Sante22 trận
    —SoloQ: 57,0% · 603 trận
  • Sion17 trận
    —SoloQ: 51,9% · 208 trận
  • Olaf15 trận
    —SoloQ: 56,0% · 420 trận
  • Camille14 trận
    —SoloQ: 52,2% · 343 trận
  • Ambessa13 trận
    —SoloQ: 51,4% · 422 trận
Jungle17 tướng
  • Lee Sin31 trận
    45,2%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.823 trận
  • Sylas29 trận
    —SoloQ: 54,9% · 765 trận
  • Wukong27 trận
    —SoloQ: 52,2% · 312 trận
  • Jarvan IV21 trận
    —SoloQ: 59,5% · 486 trận
  • Vi21 trận
    —SoloQ: 49,9% · 459 trận
Mid18 tướng
  • Ahri22 trận
    —SoloQ: 58,4% · 488 trận
  • Mel21 trận
    —SoloQ: 52,5% · 341 trận
  • Orianna20 trận
    —SoloQ: 56,4% · 335 trận
  • Viktor20 trận
    —SoloQ: 56,3% · 790 trận
  • Syndra19 trận
    —SoloQ: 52,1% · 706 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal31 trận
    67,7%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 55,1% · 1.015 trận
  • Jhin30 trận
    50,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 54,7% · 1.730 trận
  • Yunara30 trận
    60,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,4% · 1.286 trận
  • Caitlyn28 trận
    —SoloQ: 56,0% · 797 trận
  • Kai'Sa25 trận
    —SoloQ: 49,6% · 1.621 trận
Support17 tướng
  • Lulu36 trận
    58,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.304 trận
  • Nautilus28 trận
    —SoloQ: 50,7% · 1.020 trận
  • Blitzcrank24 trận
    —SoloQ: 52,3% · 738 trận
  • Seraphine23 trận
    —SoloQ: 53,3% · 257 trận
  • Braum20 trận
    —SoloQ: 50,8% · 447 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%12.885 lượt chọn trên 609.385cấm 10,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,0%209 lượt chọn trên 21.472cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,5%G160 trận trên 4.078
  • 1,6%G264 trận trên 4.080
  • 1,5%G3+27 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 60 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.