Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,0%Hạng 27 trên 173 tướng
Chọn
6,9%được chọn trong 1.238 trên 18.051 trận
Cấm
14,1%2.416 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 16,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top65,2% từ 55,4% đến 73,9% trên 69 trậnSoloQ 52,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,4 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    65,2%
    SoloQ
    52,1%
    Tỉ lệ thắng 65,2% ở nghiệp dư trên 69 trận, so với 52,1% ở soloQ trên 2.264 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,3%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,7%
    SoloQ
    16,0%
    Tỉ lệ cấm 13,7% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 16,0% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,4 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 28,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu69% · 1.569
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt56% · 1.273
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 69 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 120
11%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Bastionbreaker
  3. Edge of Night
Nghiệp dư: Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Serylda's Grudge (12%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 79% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop22%32% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên+585 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên+1.152 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên447 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
  • Khống chế (CC) · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Nasus6 trận
    —SoloQ: 48,1% · 52 trận
Jungle4 tướng
  • Lee Sin6 trận
    —SoloQ: 52,1% · 288 trận
  • Vi6 trận
    —SoloQ: 55,4% · 74 trận
  • Wukong5 trận
    —SoloQ: 59,1% · 44 trận
  • Sylas5 trận
    —SoloQ: 47,1% · 104 trận
Mid1 tướng
  • Galio6 trận
    —SoloQ: 52,0% · 75 trận
ADC5 tướng
  • Kai'Sa10 trận
    —SoloQ: 51,3% · 263 trận
  • Yunara8 trận
    —SoloQ: 51,4% · 179 trận
  • Tristana6 trận
    —SoloQ: 55,2% · 134 trận
  • Ezreal5 trận
    —SoloQ: 52,4% · 145 trận
  • Jhin5 trận
    —SoloQ: 49,2% · 262 trận
Support7 tướng
  • Nautilus10 trận
    —SoloQ: 48,8% · 162 trận
  • Lulu8 trận
    —SoloQ: 54,5% · 187 trận
  • Blitzcrank7 trận
    —SoloQ: 51,7% · 120 trận
  • Yuumi7 trận
    —SoloQ: 47,8% · 67 trận
  • Leona5 trận
    —SoloQ: 46,1% · 89 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%2.035 lượt chọn trên 609.383cấm 16,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%39 lượt chọn trên 21.472cấm 13,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,3%G113 trận trên 4.078
  • 0,4%G218 trận trên 4.080
  • 0,7%G3+13 trận trên 1.754
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.