Zed
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.238 trên 18.058 trận
- Cấm
- 14,1%2.418 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 16,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +9,7 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,7 điểm62 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 57,0%
- SoloQ
- 50,5%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,7%
- SoloQ
- 16,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% tướng đường giữa.
- Damage của độitop2%27% · tướng đường giữa: 21%
- Hạ gục trong solotop5%30% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 94 ở lane, 71 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa609 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa1.200 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa+656 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.121 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa481 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +9,7 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante37 trận56,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,5% · 862 trận
- Sion37 trận48,6%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 46,4% · 323 trận
- Nasus32 trận53,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,6% · 407 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 50,4% · 617 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 49,3% · 481 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 50,9% · 1.096 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 50,3% · 733 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 54,3% · 442 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 52,7% · 586 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 49,7% · 634 trận
- Zaahen21 trận—SoloQ: 40,8% · 304 trận
- Gwen20 trận—SoloQ: 48,3% · 180 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 49,2% · 453 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 51,9% · 339 trận
- Ornn18 trận—SoloQ: 48,5% · 169 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 48,7% · 478 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 54,9% · 1.065 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 49,5% · 554 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 47,4% · 704 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 48,7% · 563 trận
- Lee Sin73 trận53,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,6% · 2.618 trận
- Wukong54 trận55,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,9% · 444 trận
- Vi54 trận50,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,8% · 645 trận
- Jarvan IV39 trận38,5%chênh lệch -20,0 điểmSoloQ: 51,3% · 680 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 60,6% · 269 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 49,8% · 905 trận
- Lillia27 trận—SoloQ: 56,7% · 388 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 47,4% · 348 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 54,6% · 425 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 49,8% · 1.136 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 49,6% · 709 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 42,1% · 913 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 50,3% · 783 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 51,6% · 122 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 50,0% · 112 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 47,6% · 460 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 51,0% · 686 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 52,3% · 640 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 53,2% · 776 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 53,1% · 454 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 54,6% · 425 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 54,6% · 425 trận
- Ahri52 trận57,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,4% · 660 trận
- Lissandra42 trận52,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,6% · 707 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 50,5% · 748 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 51,9% · 965 trận
- Malphite28 trận—SoloQ: 44,1% · 367 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 52,7% · 750 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 45,4% · 661 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 49,3% · 1.063 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 50,5% · 364 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 49,4% · 356 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 50,4% · 421 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 51,8% · 803 trận
- Diana17 trận—SoloQ: 51,5% · 408 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 55,9% · 383 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 55,2% · 277 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,4% · 543 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 51,4% · 543 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 49,7% · 781 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 50,7% · 1.032 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 51,0% · 718 trận
- Zoe7 trận—SoloQ: 50,6% · 472 trận
- Caitlyn64 trận53,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.071 trận
- Ezreal62 trận71,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 55,2% · 1.437 trận
- Yunara62 trận48,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.675 trận
- Kai'Sa56 trận58,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,2% · 2.357 trận
- Jhin52 trận67,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.457 trận
- Lucian44 trận56,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,2% · 903 trận
- Xayah40 trận55,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,8% · 790 trận
- Jinx34 trận41,2%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.161 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 54,0% · 402 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 49,8% · 1.098 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 47,3% · 298 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 52,7% · 754 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 51,5% · 433 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 50,8% · 1.357 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 48,9% · 282 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 48,3% · 571 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 54,5% · 354 trận
- Nautilus57 trận40,4%chênh lệch -18,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.399 trận
- Leona55 trận60,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,7% · 806 trận
- Blitzcrank53 trận60,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,9% · 976 trận
- Braum48 trận58,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,4% · 562 trận
- Lulu46 trận69,6%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.655 trận
- Seraphine41 trận61,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,9% · 370 trận
- Milio34 trận61,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,0% · 373 trận
- Thresh34 trận44,1%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.612 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 47,2% · 667 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 53,7% · 832 trận
- Yuumi26 trận—SoloQ: 56,1% · 660 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 44,2% · 667 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 49,0% · 830 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 51,7% · 605 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 52,4% · 818 trận
- Lux14 trận—SoloQ: 49,4% · 413 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%17.280 lượt chọn trên 609.385cấm 16,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%403 lượt chọn trên 21.472cấm 13,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

