Zed
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.238 trên 18.053 trận
- Cấm
- 14,1%2.417 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 16,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đi rừng.SoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,0%
- SoloQ
- 45,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,7%
- SoloQ
- 16,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,2 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đi rừng.
- Damage của độitop3%23% · tướng đi rừng: 17%
- Hạ gục trong solotop9%27% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Map pressure
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 84 ở mid game và 71 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng882 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng1.143 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng+439 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng+801 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng504 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng27% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite38 trận55,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 43,0% · 284 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 45,7% · 289 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 47,1% · 155 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 43,2% · 199 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 49,0% · 202 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 53,1% · 81 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 46,6% · 146 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 42,0% · 112 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 47,1% · 331 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 49,1% · 216 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 43,0% · 114 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 44,5% · 173 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 44,0% · 50 trận
- Gragas11 trận—SoloQ: 47,2% · 106 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 51,0% · 247 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 47,7% · 398 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 42,6% · 169 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 39,0% · 187 trận
- Lee Sin42 trận54,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,0% · 948 trận
- Sylas35 trận60,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 46,0% · 354 trận
- Wukong33 trận33,3%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 48,1% · 158 trận
- Jarvan IV31 trận38,7%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 49,1% · 289 trận
- Vi30 trận60,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 48,6% · 220 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 53,4% · 262 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 49,3% · 144 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 46,9% · 179 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 45,3% · 444 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 42,8% · 201 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 45,0% · 40 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 39,7% · 141 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 49,0% · 51 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 41,9% · 289 trận
- Xin Zhao9 trận—SoloQ: 43,4% · 106 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 43,5% · 271 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 42,3% · 196 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 47,1% · 348 trận
- Ahri26 trận—SoloQ: 46,9% · 241 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 47,1% · 452 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 49,7% · 362 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 44,3% · 253 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 43,8% · 208 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 50,8% · 132 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 47,5% · 299 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 48,5% · 293 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 43,6% · 225 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 45,3% · 159 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 41,2% · 97 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 46,0% · 272 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 44,4% · 133 trận
- Vex13 trận—SoloQ: 47,2% · 108 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 44,3% · 122 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 41,5% · 357 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 50,0% · 180 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 40,0% · 270 trận
- Diana7 trận—SoloQ: 41,6% · 173 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 50,0% · 180 trận
- Yunara51 trận47,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 42,9% · 581 trận
- Caitlyn40 trận52,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 433 trận
- Jhin38 trận52,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 44,1% · 844 trận
- Kai'Sa36 trận61,1%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 42,9% · 883 trận
- Ezreal31 trận41,9%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 50,8% · 526 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 43,6% · 296 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 45,6% · 421 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 45,6% · 318 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 51,0% · 153 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 49,2% · 124 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 46,2% · 266 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 49,6% · 381 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 47,1% · 102 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 45,7% · 486 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 43,0% · 93 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 49,7% · 193 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 48,8% · 121 trận
- Lulu39 trận43,6%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 43,4% · 636 trận
- Nautilus39 trận61,5%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 45,3% · 517 trận
- Leona30 trận43,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 45,4% · 284 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 41,6% · 584 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 35,9% · 198 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 49,6% · 135 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 39,9% · 378 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 42,5% · 212 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 53,1% · 128 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 51,1% · 321 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 44,4% · 205 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 57,3% · 213 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 49,2% · 305 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 42,7% · 300 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 50,0% · 72 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 51,2% · 207 trận
- Lux5 trận—SoloQ: 51,0% · 145 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%6.272 lượt chọn trên 609.386cấm 16,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%304 lượt chọn trên 21.472cấm 13,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

